Mã UNSPSC 30263500 — Thanh, dải, khối và cuộn chì (Lead ingots strips billets and coil)
Nội dung đã được biên tập viên chỉnh sửa. Cách chúng tôi làm nội dung
Cấp lớp 30263500 – Thanh, dải, khối và cuộn chì (English: Lead ingots strips billets and coil) trong UNSPSC phân loại chì (lead) ở dạng nguyên liệu thô sau smelting — bao gồm thỏi chì (ingots), dải chì (strips), phôi chì (billets) và cuộn chì (coil) ở các kích thước khác nhau. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 30260000 Structural materials, Cấp ngành 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng mua sắm tại VN gồm các nhà máy sản xuất pin axit-chì, công ty làm vật liệu chắn xạ (phòng X-quang, lò phản ứng), công ty tái chế kim loại, và nhà thầu hợp kim công nghiệp.
Chì là kim loại mềm, mật độ cao, khả năng cản tia X và tia gamma tốt — thường dùng làm bản cực trong pin axit-chì, vật liệu chắn xạ, hợp kim hàn (solder), và đối trọng công nghiệp.
Định nghĩa
Cấp lớp 30263500 bao gồm chì thô ở dạng thỏi, dải, phôi hoặc cuộn — được sản xuất từ quặng chì qua quy trình smelting (luyện) và đúc định hình. Các dạng cụ thể:
- Lead ingots (thỏi chì): dạng hình chữ nhật hoặc thang, cỡ từ vài kg đến vài chục kg, thường xếp chồng để lưu kho và vận chuyển.
- Lead strips (dải chì): chì dạng dải hẹp, dày vài mm, chiều rộng và chiều dài linh hoạt.
- Lead billets (phôi chì): dạng khối đúc trung gian dùng để cán, ép hoặc gia công tiếp.
- Lead coil (cuộn chì): chì dạng dải được cuốn cuộn, tiện vận chuyển và đưa vào dây chuyền gia công liên tục.
Cấp lớp này không bao gồm chì ở dạng bột (lead powder — thuộc cấp lớp khác), hợp kim chì có thành phần kim loại khác chiếm tỷ lệ lớn (alloys — thường có mã riêng theo tên hợp kim), hay sản phẩm chế biến cuối (ví dụ bản cực chì hoàn thiện cho pin — thuộc cấp lớp linh kiện pin).
Khi nào chọn mã này
Chọn 30263500 khi sản phẩm mua là chì thô nguyên liệu ở dạng thỏi, dải, phôi hoặc cuộn, chưa gia công hoặc vừa qua gia công sơ bộ. Các tình huống mua sắm thực tế:
- Mua chì cho sản xuất pin: Nhà máy pin axit-chì cần chì thỏi hoặc dải để đúc bản cực (lead plates) làm điện cực cho ắc-quy.
- Vật liệu chắn xạ cho công trình: Nhà thầu thi công phòng X-quang, phòng xạ trị, lò phản ứng cần chì dạng dải hoặc thỏi để lót tường, làm tấm chắn bức xạ.
- Nguyên liệu tái chế: Công ty tái chế kim loại mua chì thỏi tái chế (recycled lead) hoặc nấu lại scrap chì để bán lại cho ngành pin và ngành chắn xạ.
- Hợp kim công nghiệp: Nhà máy hợp kim mua chì thỏi làm nguyên liệu pha trộn — chì-thiếc (Pb-Sn) cho hàn (solder), chì-canxi (Pb-Ca) cho bản cực pin lưới khoá kín, chì-antimon (Pb-Sb) cho ắc-quy công nghiệp.
Nếu đối tượng là chì bột hoặc chì đã pha hợp kim chính thức theo tên hợp kim → kiểm tra các cấp lớp lân cận hoặc cấp nhóm khác.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30261700 – Thỏi, dải, khối và cuộn đồng thau | Brass ingots strips billets and coil | Hợp kim đồng-kẽm, không phải chì tinh khiết |
| 30261900 – Thỏi, dải, khối và cuộn magie | Magnesium ingots strips billets and coil | Magiê, kim loại khác, không phải chì |
| 30262100 – Titanium thỏi, dải, phôi và cuộn | Titanium ingots strips billets and coil | Titanium, kim loại khác, không phải chì |
Phân biệt chính: Cấp lớp 30263500 chỉ dành cho chì (lead), không cho hợp kim hay kim loại khác. Nếu chì đã pha hợp kim với tỷ lệ lớn (ví dụ chì-antimon > 10%, chì-thiếc > 5%) và ghi rõ loại hợp kim → có thể cần mã riêng cho hợp kim hoặc tiêu chí kỹ thuật khác. Nếu là chì tinh khiết ≥ 99% → 30263500 đúng.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 30263500 mô tả cụ thể dạng sản phẩm:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 30263501 | Lead coil | Cuộn chì |
| 30263502 | Lead strip | Dải chì |
| 30263503 | Lead billet | Phôi chì |
| 30263504 | Lead ingot | Thỏi chì |
Khi hồ sơ thầu cần dạng sản phẩm cụ thể (ví dụ thỏi chì tiêu chuẩn, dải chì độ dày 5 mm), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gói thầu chỉ ghi "chì thô" không phân dạng → dùng Cấp lớp 30263500.
Câu hỏi thường gặp
- Chì-antimon (chì có 5% antimon) thuộc mã 30263500 không?
Hợp kim chì-antimon có hàm lượng chì cao (≥ 95%) thường vẫn được phân loại vào 30263500 nếu mua dưới dạng nguyên liệu thỏi/dải/phôi/cuộn. Riêng nếu hợp kim là sản phẩm chính thức có tên riêng hoặc tiêu chuẩn riêng (ví dụ hàn Pb-Sn cho ngành điện tử) → có thể cần kiểm tra các mã hợp kim chuyên biệt khác.
- Chì bột (lead powder) thuộc mã nào?
Chì bột không thuộc Cấp lớp 30263500. Bột kim loại thường nằm trong cấp lớp khác của Cấp ngành 30000000 hoặc trong Cấp ngành 12000000 – Hóa chất bao gồm hóa sinh và vật liệu khí (Chemicals). Cần kiểm tra cụ thể danh mục UNSPSC để chọn mã đúng.
- Chì làm tấm chắn tia X có mã khác không?
Tấm chắn tia X làm từ chì vẫn phân loại vào 30263500 nếu là chì thô dạng dải/thỏi. Nếu tấm chắn đã được gia công, lắp khung gỗ/nhựa, hoặc có kích thước chuẩn hoá theo tiêu chuẩn thiết bị y tế → có thể là sản phẩm thành phẩm, cần kiểm tra mã thiết bị bảo hộ bức xạ hoặc thiết bị y tế.
- Chì tái chế từ pin cũ có dùng 30263500 không?
Chì tái chế đã được nấu lại thành thỏi hoặc dải ở độ tinh khiết công nghiệp → thuộc 30263500. Chỉ khi chì tái chế còn ở dạng hỗn hợp (chưa nấu lại) hoặc scrap chứa nhựa/axit → cần kiểm tra mã phế liệu kim loại hoặc tài nguyên tái chế riêng.
- Cuộn chì có khác với thỏi chì về hồ sơ thầu không?
Cả hai đều thuộc 30263500, nhưng Cấp hàng hóa 30263501 (Lead coil) và 30263504 (Lead ingot) cho phép xác định dạng cụ thể. Trong hồ sơ thầu có thể ghi mã cấp hàng hóa riêng nếu yêu cầu kỹ thuật cần dạng cuộn hoặc thỏi.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").