Mã UNSPSC 31102500 — Đúc áp thấp khuôn cố định và lắp ráp đúc (Low pressure permanent die castings and casting assemblies)
Nội dung đã được biên tập viên chỉnh sửa. Cách chúng tôi làm nội dung
Cấp lớp 31102500 – Đúc áp thấp khuôn cố định và lắp ráp đúc (English: Low pressure permanent die castings and casting assemblies) phân loại các chi tiết và lắp ráp được tạo thành bằng công nghệ đúc áp thấp (low pressure casting) vào khuôn kim loại cố định (permanent mold). Công nghệ này sử dụng áp lực khí nén thấp (thường 0,5–5 bar) để đẩy kim loại lỏng vào khuôn, cho phép sản xuất chi tiết có độ chính xác cao hơn so với đúc cát và thích hợp với các chi tiết nhôm, đồng, và các hợp kim nhẹ. Cấp lớp 31102500 thuộc Cấp nhóm 31100000 Castings and casting assemblies, Cấp ngành 31000000 Manufacturing Components and Supplies, và được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, ô tô, điện tử, và công nghiệp nhẹ tại Việt Nam.
Định nghĩa
Cấp lớp 31102500 bao gồm các chi tiết đúc (castings) và các lắp ráp đúc (casting assemblies) được tạo ra bằng công nghệ đúc áp thấp vào khuôn cố định. Quy trình này khác với đúc cát (sand casting) ở chỗ sử dụng khuôn kim loại lâu dài thay vì cát tạm thời, và khác với đúc cao áp (high pressure die casting) ở mức áp lực tác dụng thấp hơn.
Sản phẩm thuộc cấp lớp này bao gồm:
- Chi tiết đúc nhôm (aluminum low pressure castings)
- Chi tiết đúc đồng / hợp kim đồng
- Chi tiết đúc magie (magnesium castings)
- Các lắp ráp (assemblies) từ những chi tiết này, có thể kèm phụ tùng tập hợp khác
Cấp lớp không bao gồm các chi tiết được gia công sau đúc (như CNC, doa) — những sản phẩm gia công này phân loại vào các cấp nhóm gia công riêng biệt (Cấp ngành 32 trở lên).
Khi nào chọn mã này
Chọn 31102500 khi sản phẩm mua sắm là chi tiết hoặc lắp ráp được tạo bằng công nghệ đúc áp thấp khuôn cố định, thường thỏa mãn một số tiêu chí:
- Nền sản phẩm là hợp kim nhẹ (nhôm, magie, đồng), vì đây là ứng dụng chính của công nghệ này
- Chi tiết không yêu cầu độ chính xác cực cao (so với đúc cao áp) nhưng vẫn có độ hoàn thiện bề mặt tốt hơn so với đúc cát
- Sản lượng sản xuất vừa phải (hàng trăm đến hàng ngàn chi tiết), không cần lượng lớn như đúc cao áp
- Ứng dụng phổ biến: vỏ máy, các chi tiết không chịu tải cao, linh kiện ô tô không có yêu cầu cấu trúc cứng
Ví dụ thực tế: hợp đồng cung cấp 5000 vỏ nhôm máy bơm đúc áp thấp, gói thầu linh kiện nhôm cho dây chuyền tự động.
Nếu chi tiết đòi hỏi độ chính xác rất cao và sản lượng lớn → dùng 31102000 (Centrifugal castings) hoặc 31101900 (Investment castings) tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31101600 – Đúc cát và tập hợp đúc cát | Sand castings and casting assemblies | Đúc cát — khuôn tạm thời từ cát, độ hoàn thiện thấp hơn, chi phí mẻ thấp |
| 31101700 – Đúc khuôn vĩnh viễn và tập hợp đúc | Permanent mold castings and casting assemblies | Đúc khuôn cố định nhưng áp lực cao (high pressure) — độ chính xác cao hơn, bề mặt mịn hơn, chi tiết nhỏ hơn |
| 31101800 – Đúc vỏ sò và tập hợp đúc | Shell mold castings and casting assemblies | Đúc khuôn vỏ (shell mold) — độ chính xác trung bình, thường dùng cho các chi tiết thép hoặc sắt |
| 31101900 | Investment castings and casting assemblies | Đúc đầu khuôn mất (investment casting / lost-wax) — độ chính xác cao nhất, chi tiết phức tạp, chi phí cao |
| 31102000 | Centrifugal castings | Đúc li tâm — dùng cho chi tiết có hình dạng đối xứng, độ dày dều |
| 31102100 – Đúc gốm | Ceramic mold castings | Đúc khuôn gốm — khuôn là gốm, không phải kim loại |
Nhân diện 31102500 vs 31101700: Khác biệt chính là áp lực và tốc độ đúc. 31102500 (low pressure) áp lực thấp, tốc độ chậm, chi tiết lớn, bề mặt tốt. 31101700 (permanent mold high pressure) áp lực cao, tốc độ nhanh, chi tiết nhỏ, độ chính xác cao hơn.
Câu hỏi thường gặp
- Đúc áp thấp khuôn cố định (low pressure permanent mold) khác gì so với đúc cao áp (high pressure die casting)?
Đúc áp thấp sử dụng áp lực khí nén nhẹ (0,5–5 bar), tốc độ đúc chậm, thích hợp cho chi tiết lớn hơn và bề mặt mịn. Đúc cao áp sử dụng áp lực cao hơn nhiều, tốc độ nhanh, cho độ chính xác cực cao, chi tiết nhỏ, nhưng chi phí khuôn cao hơn. 31102500 là low pressure; 31101700 là permanent mold cao áp.
- Sản phẩm đúc áp thấp nhôm có cần gia công thêm không?
Tùy theo yêu cầu bản vẽ. Chi tiết từ 31102500 thường cần gia công nhẹ (lột mơ, khoan, tiện) để đạt kích thước cuối cùng. Nếu yêu cầu bản vẽ nêu rõ gia công, có thể phải dùng mã gia công riêng (Cấp ngành 32) hoặc giao thầu cả đúc + gia công.
- Loại hợp kim nào thích hợp nhất cho đúc áp thấp?
Hợp kim nhôm (aluminum alloys) là lý tưởng nhất vì dễ chảy, không cần nhiệt độ cao. Hợp kim magie cũng có thể. Thép và sắt hiếm dùng vì cần nhiệt độ cao, dễ gây mòn khuôn.
- Chọn 31102500 hay 31101600 (đúc cát) cho chi tiết vỏ máy nhôm sản lượng 2000 cái?
Chọn 31102500 (low pressure permanent mold). Với sản lượng 2000 cái, đúc cát (31101600) không kinh tế, bề mặt kém. Đúc áp thấp khuôn cố định phù hợp nhất: chi phí khuôn vừa phải, sản lượng đủ, bề mặt tốt.
- Lắp ráp đúc (casting assembly) thuộc 31102500 là gì?
Lắp ráp đúc là sản phẩm gồm chi tiết đúc chính cộng với các chi tiết phụ (ốc vít, đĩa, thanh dẫn hướng) được lắp sẵn vào khuôn hoặc sau khi đúc. Nếu chỉ là chi tiết đúc đơn thuần, vẫn phân loại vào 31102500.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").