Mã UNSPSC 31133200 — vật rèn kẽm (Zinc forgings)
Nội dung đã được biên tập viên chỉnh sửa. Cách chúng tôi làm nội dung
Cấp lớp 31133200 – vật rèn kẽm (English: Zinc forgings) trong UNSPSC phân loại các đối tượng kẽm (zinc) được chế tạo bằng rèn (forging) — kỹ thuật biến dạng cơ học kim loại ở nhiệt độ khác nhau nhằm đạt hình dáng và tính chất cơ học mong muốn. Cấp lớp này nằm trong Cấp nhóm 31130000 Forgings, Cấp ngành 31000000 Manufacturing Components and Supplies, dùng chủ yếu cho các linh kiện công nghiệp, ô tô, máy móc. Mục đích mua sắm tại Việt Nam bao gồm nhà sản xuất linh kiện ô tô, máy công cụ, công ty cơ khí tổng hợp.
Định nghĩa
Cấp lớp 31133200 bao gồm các chi tiết kẽm được tạo hình bằng quá trình rèn (forging), trong đó kim loại kẽm được đưa vào trạng thái đã nóng hoặc lạnh, sau đó tác động lực cơ học (ấn, búa, hay kéo) để biến dạng thành hình dáng mong muốn. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, đây là các sản phẩm từ biến dạng cơ học, không bao gồm đúc hay cắt. Các chi tiết kẽm rèn có thể được xử lý thêm: gia công (machined), xử lý nhiệt (heat treated), hoặc kích cỡ lại (sized) để đạt yêu cầu kích thước chính xác.
Khi nào chọn mã này
Chọn 31133200 khi linh kiện hoặc chi tiết mua sắm là: (1) nguyên liệu thô hoặc bán thành phẩm kẽm đã qua rèn; (2) có thể ở trạng thái vừa rèn xong (rough forging) hoặc đã gia công (machined), xử lý nhiệt, kích cỡ; (3) dùng làm thành phần trong lắp ráp máy móc, công cụ, ô tô. Ví dụ: đặt hàng 1000 chiếc tay quay kẽm rèn cho nhà máy sản xuất, cấp linh kiện ô tô dạng vật rèn từ nhà cung cấp Việt Nam. Nếu chi tiết là kẽm đã đúc (casting) → Cấp nhóm 31130000; nếu là kẽm cắt (stamping) từ tấm → khác cấp lớp.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên tiêu đề | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31132000 – Các bộ phận kim loại bột | Powdered metal components | Các chi tiết từ kim loại bột sinters, không phải rèn |
| 31132100 – Phôi rèn thép | Steel forgings | Chi tiết thép rèn, khác kẽm |
| 31132200 – Phôi rèn đồng | Brass forgings | Chi tiết đồng thau rèn, khác kẽm |
| 31132300 – Các phôi lock (ngoại suy) nhôm | Aluminum forgings | Chi tiết nhôm rèn, khác kẽm |
| 31132400 – Rèn dạng hợp kim phi sắt | Non ferrous alloy forgings | Hợp kim không sắt khác (không phải kẽm thuần) — dùng khi chứa nickel, tungsten, cobalt |
| 31132500 – Forgings từ hợp kim sắt | Ferrous alloy forgings | Hợp kim sắt (thép hợp kim), khác kẽm |
| 31132600 – Các sản phẩm rèn thép không gỉ | Stainless steel forgings | Chi tiết inox rèn, chứa sắt + crom |
| 31132700 – Các sản phẩm rèn từ sắt | Iron forgings | Chi tiết sắt thuần rèn, khác kẽm |
Các cấp hàng hóa tiêu biểu
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 31133201 | Cold forged machined zinc forging | Chi tiết kẽm rèn lạnh rồi gia công |
| 31133202 | Cold forged heat treated zinc forging | Chi tiết kẽm rèn lạnh rồi xử lý nhiệt |
| 31133203 | Cold forged machined and heat treated zinc forging | Chi tiết kẽm rèn lạnh, gia công và xử lý nhiệt |
| 31133204 | Cold forged heat treated and cold sized zinc forging | Chi tiết kẽm rèn lạnh, xử lý nhiệt và kích cỡ lạnh |
| 31133205 | Warm forged machined zinc forging | Chi tiết kẽm rèn nóng rồi gia công |
Khi gói thầu cần xác định rõ loại xử lý (gia công, xử lý nhiệt, kích cỡ), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi liệt kê chung mà không phân biệt xử lý chi tiết, dùng Cấp lớp 31133200.
Câu hỏi thường gặp
- Chi tiết kẽm đúc (cast zinc) thuộc mã nào, không phải 31133200?
Kẽm đúc thuộc Cấp nhóm 31130000 Forgings hoặc các cấp lớp tương ứng. Cấp lớp 31133200 chỉ dành cho kẽm được biến dạng bằng rèn, không phải đúc.
- Tấm kẽm cắt hoặc cắt từ dây có thuộc 31133200 không?
Không. Các chi tiết từ cắt, stamping hoặc machining từ tấm/dây sơ cấp thuộc các cấp lớp khác trong cấp ngành 31 hoặc Cấp ngành 27 (Fasteners), không phải rèn.
- Hợp kim kẽm (zinc alloy) có công thêm niken hay thiếc có dùng 31133200 không?
Có, miễn là kẽm là thành phần chính (≥50%). Nếu là hợp kim không sắt khác (ví dụ nickel-based) có chứa kẽm nhưng kẽm không chính → dùng 31132400 Non ferrous alloy forgings.
- Chi tiết kẽm rèn lạnh (cold forged) so với rèn nóng (hot forged) có khác mã không?
Khác cấp hàng hóa (8 chữ số). Cold forged → 31133201, 31133203, 31133204; Warm forged → 31133205. Nhưng cùng Cấp lớp 31133200.
- Nếu hợp đồng không xác định loại xử lý, dùng mã nào?
Dùng Cấp lớp 31133200 làm mã chung. Lúc giai đoạn đấu thầu chi tiết, yêu cầu nhà cung cấp rõ loại xử lý để upsell xuống cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").