Mã UNSPSC 41122500 — Nút bần, nút đậy và phụ kiện phòng thí nghiệm (Laboratory corks and stoppers and accessories)
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 41122500 – Nút bần, nút đậy và phụ kiện phòng thí nghiệm (English: Laboratory corks and stoppers and accessories) trong hệ thống UNSPSC phân loại các loại nút bần (corks), nút đậy (stoppers) và phụ kiện đi kèm được dùng để bịt kín miệng bình, ống nghiệm, bình cầu và các dụng cụ thủy tinh hoặc nhựa trong phòng thí nghiệm (laboratory). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 41120000 Laboratory supplies and fixtures, Cấp ngành 41000000 Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment.
Tại Việt Nam, vật tư nhóm này được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm hóa học, sinh học, y tế, kiểm nghiệm thực phẩm, dược phẩm và nghiên cứu khoa học. Các cấp hàng hóa tiêu biểu bao gồm nút bần phòng thí nghiệm (laboratory corks), nút đậy cao su hoặc nhựa (laboratory stoppers) và dụng cụ khoan nút bần (laboratory cork borers).
Định nghĩa
Cấp lớp 41122500 bao gồm các sản phẩm dùng để bịt kín, đậy hoặc niêm phong miệng dụng cụ thủy tinh và nhựa trong môi trường phòng thí nghiệm. Phạm vi Cấp lớp gồm ba nhóm chính:
- Nút bần phòng thí nghiệm (Laboratory corks — 41122501): Nút được làm từ vật liệu bần tự nhiên hoặc tổng hợp, có dạng hình côn hoặc trụ côn, dùng để đậy bình cầu, bình Erlenmeyer, ống nghiệm và các bình thủy tinh cổ tròn.
- Nút đậy phòng thí nghiệm (Laboratory stoppers — 41122502): Nút làm từ cao su (rubber), silicone hoặc nhựa PTFE/polyethylene, có thể đặc hoặc có lỗ xuyên (1 lỗ, 2 lỗ) để lắp ống dẫn, nhiệt kế hay các phụ kiện khác. Chịu được hóa chất và nhiệt độ tốt hơn nút bần.
- Dụng cụ khoan nút bần (Laboratory cork borers — 41122503): Bộ khoan hình ống thép không gỉ dùng để tạo lỗ có đường kính chính xác trên nút bần hoặc cao su, cho phép lắp ống thủy tinh, ống dẫn khí hay cảm biến nhiệt độ.
Ngoài ra, Cấp lớp có thể bao gồm các phụ kiện liên quan như khay lưu trữ nút, dụng cụ tháo nút (stopper removers) và nút chuyên dụng cho bình cất/chưng cất.
Cấp lớp 41122500 không bao gồm nắp đậy dạng ren vặn (screw caps) cho chai lọ thông thường (thuộc Cấp ngành bao bì — packaging), nắp lọ thuốc tiêm (thuộc supply dược phẩm), hay các loại seal/màng parafilm dùng bọc miệng bình.
Khi nào chọn mã này
Chọn Cấp lớp 41122500 khi đối tượng mua sắm thỏa mãn đồng thời hai điều kiện: (1) sản phẩm thuộc dạng nút bần, nút đậy hoặc dụng cụ tạo lỗ nút dùng trong phòng thí nghiệm, và (2) mục đích sử dụng là bịt kín, ngăn bay hơi, cách ly hóa chất, hoặc tạo đầu nối kín khí cho dụng cụ thí nghiệm.
Các tình huống điển hình:
- Mua nút cao su nhiều cỡ (size 00 đến size 10) cho bộ dụng cụ thủy tinh phòng thí nghiệm trường học, đại học, viện nghiên cứu.
- Mua bộ nút silicone chịu nhiệt có 1-2 lỗ để lắp nhiệt kế, ống dẫn khí trong thí nghiệm chưng cất.
- Mua bộ khoan nút bần (cork borer set) từ 6 đến 12 mũi khoan kèm dụng cụ đẩy lõi.
- Mua nút bần tự nhiên số lượng lớn cho lưu trữ mẫu hoặc bình chứa dung dịch hóa chất trong kho thí nghiệm.
- Mua nút đậy PTFE dùng trong các thí nghiệm liên quan đến axit mạnh hoặc dung môi hữu cơ.
Mức độ chi tiết trong hồ sơ thầu: Khi gói thầu mua hỗn hợp nhiều loại nút, dùng Cấp lớp 41122500. Khi xác định rõ loại cụ thể (chỉ nút bần, chỉ nút cao su, hoặc chỉ bộ khoan), có thể dùng cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng (41122501, 41122502, 41122503).
Dễ nhầm với mã nào
Cấp lớp 41122500 có thể bị nhầm với một số cấp lớp và cấp nhóm lân cận trong cùng Cấp nhóm 41120000. Bảng dưới đây liệt kê các mã hay bị nhầm và điểm phân biệt chính:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 41121800 – Dụng cụ thủy tinh và nhựa phòng thí nghiệm | General laboratory glassware and plasticware and supplies | Bao gồm bình, ống, cốc — là vật dụng chứa đựng chính; nút đậy là phụ kiện bịt kín cho các dụng cụ này. |
| 41121700 – Ống nghiệm | Test Tubes | Ống nghiệm (dụng cụ chứa); nút đậy ống nghiệm phân loại vào 41122500. |
| 41122300 – Tấm lót và tấm bảo vệ mặt bàn phòng thí nghiệm | Laboratory bench protectors and liners | Vật liệu lót/bảo vệ bề mặt bàn thí nghiệm — không liên quan đến bịt kín miệng dụng cụ. |
| 41122000 – Xilanh phòng thí nghiệm hoặc lấy mẫu | Laboratory or sampling syringes | Xylanh/kim tiêm lấy mẫu — có pittong bịt kín riêng, không dùng nút bần/cao su loại này. |
| 41121500 – Pipette và thiết bị xử lý chất lỏng trong phòng thí nghiệm | Pipettes and liquid handling equipment and supplies | Thiết bị hút/chuyển chất lỏng — không liên quan đến chức năng bịt kín bình chứa. |
Lưu ý bổ sung:
- Nắp xoáy (screw caps) và nắp đậy cho chai lọ thương phẩm thông thường không thuộc 41122500; loại này thuộc các mã bao bì trong Cấp ngành 24000000 – Máy móc và thiết bị vận chuyển, xử lý và lưu trữ vật liệu (Material Handling and Conditioning and Storage Machinery and Equipment) hoặc Cấp ngành 31000000 (Manufacturing Components and Supplies).
- Màng Parafilm và màng bọc phòng thí nghiệm (laboratory film wrap) thuộc 41121800 hoặc có cấp lớp riêng tùy phiên bản UNSPSC.
- Nút cao su dùng trong thiết bị y tế tiêm truyền (lọ thuốc tiêm) thuộc Cấp ngành 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies), không phải 41122500.
Cấu trúc cấp hàng hóa trong cấp lớp
Cấp lớp 41122500 gồm ba cấp hàng hóa 8 chữ số tiêu biểu:
| Mã | Tên (EN) | Mô tả |
|---|---|---|
| 41122501 | Laboratory corks | Nút bần phòng thí nghiệm — làm từ bần tự nhiên hoặc tổng hợp, hình côn, nhiều cỡ (số 0–12 theo chuẩn phổ biến). |
| 41122502 | Laboratory stoppers | Nút đậy phòng thí nghiệm — chất liệu cao su, silicone, PTFE; có thể đặc hoặc có 1-2 lỗ khoan sẵn; kháng hóa chất và nhiệt. |
| 41122503 | Laboratory cork borers | Bộ dụng cụ khoan nút bần/cao su — thép không gỉ, nhiều đường kính; thường bán thành bộ kèm thanh đẩy lõi. |
Khi xây dựng danh mục vật tư phòng thí nghiệm (lab supplies catalog), ba cấp hàng hóa này thường được nhóm chung trong một gói thầu vì chức năng bổ trợ lẫn nhau: khoan nút bần để lắp ống thủy tinh/ống dẫn, sau đó dùng nút cao su hoặc nút bần để đậy bình.
Lưu ý khi mua sắm tại Việt Nam
Trong thực tế đấu thầu mua sắm vật tư phòng thí nghiệm tại Việt Nam, Cấp lớp 41122500 thường xuất hiện trong các gói thầu:
- Trang bị phòng thí nghiệm trường học/đại học: Bộ nút cao su đủ size và bộ khoan nút bần là vật tư tiêu hao phổ biến trong danh mục vật tư hóa học cơ bản.
- Kiểm nghiệm thực phẩm và dược phẩm: Ưu tiên nút silicone hoặc PTFE do yêu cầu không nhiễm chất, kháng dung môi hữu cơ và chịu nhiệt độ cao (autoclave).
- Phòng thí nghiệm công nghiệp (hóa dầu, xi măng, thép): Thường dùng nút cao su tự nhiên hoặc silicone cỡ lớn cho các bình chứa thể tích từ 500 mL đến 5 L.
Tiêu chí kỹ thuật cần ghi rõ trong hồ sơ mời thầu:
- Vật liệu nút: cao su thiên nhiên, cao su neoprene, silicone, PTFE.
- Cỡ nút (size): theo hệ số hiệu chuẩn phổ biến (ví dụ: size 0 đến size 10 theo chuẩn ASTM/ISO).
- Loại: đặc hoặc có lỗ, số lượng lỗ và đường kính lỗ.
- Đối với bộ khoan nút: số mũi khoan trong bộ, dải đường kính (mm), vật liệu cán.
- Tiêu chuẩn chất lượng tham chiếu (ISO, DIN, ASTM) nếu có yêu cầu riêng của dự án.
Câu hỏi thường gặp
- Nút cao su và nút silicone phòng thí nghiệm có cùng mã UNSPSC không?
Có. Cả nút cao su và nút silicone đều thuộc Cấp hàng hóa 41122502 (Laboratory stoppers) trong Cấp lớp 41122500. Sự phân biệt vật liệu (cao su tự nhiên, neoprene, silicone, PTFE) được thể hiện trong thông số kỹ thuật của hồ sơ thầu, không tách thành mã UNSPSC riêng.
- Bộ dụng cụ khoan nút bần (cork borer set) thuộc mã nào?
Thuộc Cấp hàng hóa 41122503 (Laboratory cork borers) trong Cấp lớp 41122500. Đây là dụng cụ thép hình ống dùng tạo lỗ trên nút bần hoặc cao su để lắp ống thủy tinh và phụ kiện. Bộ khoan kèm thanh đẩy lõi vẫn phân loại vào cùng cấp hàng hóa này.
- Nút đậy lọ thuốc tiêm trong bệnh viện có thuộc Cấp lớp 41122500 không?
Không. Nút cao su dùng cho lọ thuốc tiêm, túi dịch truyền và các thiết bị y tế vô trùng thuộc Cấp ngành 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Cấp lớp 41122500 chỉ áp dụng cho nút đậy dùng trong môi trường phòng thí nghiệm phân tích và nghiên cứu.
- Màng Parafilm dùng bọc miệng bình thủy tinh có thuộc 41122500 không?
Không. Màng Parafilm và các loại màng bọc phòng thí nghiệm là sản phẩm khác biệt về cấu tạo và chức năng so với nút bần/nút đậy. Loại vật tư này thường phân loại vào Cấp lớp 41121800 (General laboratory glassware and plasticware and supplies) hoặc cấp lớp phụ kiện phòng thí nghiệm tương ứng tùy phiên bản UNSPSC.
- Khi mua hỗn hợp nút bần, nút cao su và bộ khoan nút trong một gói thầu, dùng mã cấp nào?
Dùng Cấp lớp 41122500 cho toàn bộ gói. Khi gói thầu gồm nhiều loại sản phẩm thuộc cùng một cấp lớp, sử dụng mã cấp lớp (6 chữ số có nghĩa + 00) thay vì mã cấp hàng hóa riêng lẻ. Danh mục chi tiết từng sản phẩm được liệt kê trong phụ lục kỹ thuật của hồ sơ mời thầu.
- Nút bần phòng thí nghiệm khác nút bần thương phẩm (dùng đóng chai rượu) ở điểm nào trong phân loại UNSPSC?
Trong UNSPSC, sự phân biệt dựa vào mục đích sử dụng. Nút bần dùng trong phòng thí nghiệm (laboratory corks) phân loại vào 41122501 thuộc Cấp ngành 41000000 (Laboratory Equipment). Nút bần đóng chai đồ uống thuộc Cấp ngành 24000000 hoặc các mã bao bì thực phẩm trong Cấp ngành 31000000, không thuộc Cấp lớp 41122500.
- Cấp lớp 41122500 có liên quan đến HS Code (mã hải quan) nào khi nhập khẩu?
Nút cao su phòng thí nghiệm thường thuộc HS Chapter 40 (Cao su và các sản phẩm bằng cao su), cụ thể nhóm 4016 (các sản phẩm cao su lưu hóa khác). Nút bần tự nhiên thuộc HS Chapter 45 (Bần và các sản phẩm bằng bần). Bộ khoan nút kim loại có thể thuộc Chapter 82 (Dụng cụ, dao kéo bằng kim loại thường). Cần tra cứu biểu thuế nhập khẩu Việt Nam hiện hành để xác định chính xác.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").