Mã UNSPSC 85893100 — Liệu pháp bức xạ hệ tiêu hóa, phần A (Gastrointestinal system, part A)
Nội dung đã được biên tập viên chỉnh sửa. Cách chúng tôi làm nội dung
Cấp lớp 85893100 – Liệu pháp bức xạ hệ tiêu hóa, phần A (English: Gastrointestinal system, part A) trong UNSPSC phân loại các can thiệp hoặc thủ tục liệu pháp bức xạ (radiation therapy interventions/procedures) nhắm vào các cơ quan hệ tiêu hóa. Các thủ tục này được liệt kê trong ICD-10-PCS (hệ mã thủ thuật do CMS Hoa Kỳ ban hành) dưới mã DD. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 85890000 Radiation therapy interventions or procedures, Cấp ngành 85000000 Healthcare Services. Phạm vi áp dụng tại Việt Nam gồm các bệnh viện u bướu, phòng khám chuyên khoa ung thư, trung tâm phối hợp điều trị ung thư có thiết bị bức xạ chữa trị.
Định nghĩa
Cấp lớp 85893100 bao gồm một hoặc nhiều thủ tục liệu pháp bức xạ tiêu chuẩn nhắm vào các cơ quan hệ tiêu hóa (đại tràng, trực tràng, hậu môn và các vùng lân cận). Các thủ tục chính trong cấp lớp này bao gồm: (1) Laser interstitial thermal therapy (LITT) — sử dụng laser xâm lấn tối thiểu để làm nóng chảy khối u; (2) Plaque radiation — bức xạ trực tiếp từ nguồn phóng xạ nhỏ; (3) Intraoperative radiation therapy (IORT) — bức xạ được thực hiện trong phòng mổ trong lúc phẫu thuật. Cấp lớp được mô tả chi tiết theo tiêu chuẩn ICD-10-PCS (mã DD), đảm bảo thống nhất quốc tế trong ghi chép y tế.
Khi nào chọn mã này
Chọn 85893100 khi hợp đồng mua sắm liên quan đến dịch vụ liệu pháp bức xạ cho bệnh nhân có tổn thương hoặc khối u hệ tiêu hóa (ví dụ: ký hợp đồng bảo trì thiết bị bức xạ cho phòng điều trị ung thư trực tràng, mua bộ phụ tùng applicator cho liệu pháp bức xạ nội tuyến hệ tiêu hóa, hoặc ký khoá dịch vụ lập kế hoạch liệu pháp cho nhóm bệnh nhân tiêu hóa). Cấp lớp này dùng để phân loại các dịch vụ y tế cung cấp liệu pháp (service procurement), không phải dùng để mua thiết bị bức xạ các loại (thiết bị thuộc cấp ngành khác hoặc Cấp ngành thiết bị y tế)
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85891000 – Liệu pháp xạ trị hệ thần kinh trung ương và ngoại vi, phần A | Central and peripheral nervous system, part A | Liệu pháp bức xạ hệ thần kinh trung ương và ngoại biên (não, tủy sống), khác với hệ tiêu hóa |
| 85891200 – Các can thiệp xạ trị hệ cơ xương khớp, phần A | Musculoskeletal system, part A | Liệu pháp bức xạ hệ cơ xương khớp, không phải hệ tiêu hóa |
| 85891400 – Liệu pháp xạ trị hệ thống lympho-máu, phần A | Lymphatic and hematologic system, part A | Liệu pháp bức xạ hệ lympho và tạo máu (bạch cầu, bạch huyết), khác với tiêu hóa |
| 85893100 | Gastrointestinal system, part A | Cấp lớp hiện tại — bức xạ cho hệ tiêu hóa (đại tràng, trực tràng, hậu môn) |
Phân biệt cơ bản: mục tiêu bức xạ là cơ quan nào trong cơ thể. Cấp lớp 85893100 chỉ áp dụng khi mục tiêu là các cơ quan hệ tiêu hóa.
Câu hỏi thường gặp
- Liệu pháp bức xạ cho ung thư trực tràng thuộc mã 85893100 hay khác?
Thuộc 85893100. Cấp lớp này bao gồm tất cả các can thiệp liệu pháp bức xạ nhắm vào trực tràng và hậu môn, bao gồm cả ung thư và các bệnh lý khác. Khác biệt giữa các cấp hàng hóa con (85893101, 85893104, v.v.) phân biệt theo loại thủ tục cụ thể (LITT, plaque, IORT).
- Thiết bị máy bức xạ tuyến tính (LINAC) dùng cho tiêu hóa có thuộc 85893100 không?
Không. Thiết bị máy bức xạ (LINAC, máy gamma knife, v.v.) thuộc các cấp ngành khác liên quan đến mua sắm thiết bị y tế, không phải dịch vụ liệu pháp. Cấp lớp 85893100 phân loại dịch vụ liệu pháp bức xạ, không phải thiết bị.
- Laser interstitial thermal therapy (LITT) cho hệ tiêu hóa là một cấp hàng hóa cụ thể hay chung?
LITT là một thủ tục tiêu chuẩn và xuất hiện dưới dạng cấp hàng hóa con cụ thể (ví dụ 85893101 cho LITT hậu môn, 85893104 cho LITT trực tràng). Khi gói thầu yêu cầu rõ thủ tục, dùng cấp hàng hóa con; khi gộp chung, dùng Cấp lớp 85893100.
- Các thủ tục liệu pháp bức xạ cho tá tràng hoặc dạ dày có trong 85893100 không?
Có khả năng. Cấp lớp 85893100 được định nghĩa là 'part A' của hệ tiêu hóa — điều này gợi ý có các part B, C (hoặc các phần khác) cho các vùng khác của tiêu hóa. Nếu thủ tục nhắm vào dạ dày hoặc tá tràng, có thể thuộc một cấp nhóm hoặc cấp lớp khác cùng cha 85890000.
- Hợp đồng bảo trì thiết bị bức xạ cho phòng tiêu hóa có dùng mã 85893100 không?
Có, nếu hợp đồng bao gồm dịch vụ lập kế hoạch/thực hiện liệu pháp bức xạ cho bệnh nhân hệ tiêu hóa. Nếu hợp đồng chỉ là bảo trì kỹ thuật thiết bị (không liên quan đến dịch vụ lâm sàng), có thể phân loại vào cấp ngành khác.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").