Chương 08 — Quả và quả hạch (nuts) ăn được; vỏ quả thuộc họ cam quýt hoặc các loại dưa
Edible fruit and nuts; peel of citrus fruit or melons
Chú giải chương 08
Xem chú giải chương 08
Tiếng Việt · English
Chú giải
1. Chương này không bao gồm các loại quả hạch (nuts) hoặc quả không ăn được.
2. Quả và quả hạch (nuts) ướp lạnh được xếp cùng nhóm với quả và quả hạch (nuts) tươi tương ứng.
3. Quả khô hoặc quả hạch (nuts) khô thuộc Chương này có thể được hydrat hóa lại một phần, hoặc xử lý nhằm các mục đích sau:
(a) Tăng cường bảo quản hoặc làm ổn định (ví dụ, xử lý bằng nhiệt vừa phải, bằng lưu huỳnh, bằng cách cho thêm axit sorbic hoặc kali sorbat),
(b) Cải thiện hoặc duy trì bề ngoài của chúng (ví dụ, bằng cách cho thêm dầu thực vật hoặc một lượng nhỏ xirô glucoza), với điều kiện là chúng vẫn giữ được đặc tính của quả và quả hạch (nuts) khô.
4. Nhóm 08.12 áp dụng cho những loại quả và quả hạch (nut) đã qua xử lý chỉ để bảo quản tạm thời trong quá trình vận chuyển hoặc lưu trữ trước khi đưa vào sử dụng (ví dụ: bảo quản bằng khí sunphurơ, ngâm nước muối, nước lưu huỳnh hoặc trong các dung dịch bảo quản khác), với điều kiện chúng không phù hợp để dùng ngay khi ở dạng đó.
(SEN): Tham khảo Chú giải bổ sung (SEN) của Danh mục Thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN) 2022
Đang lọc: 0 mã hàng (vẫn hiện dòng nhóm cha cho dễ đọc) · Bỏ lọc
Mã UNSPSC liên quan (gợi ý)
- Mã UNSPSC 50101700 — Hạt các loại (Nuts and seeds) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50102500 — Các loại hạt không bao gồm hạt dại và lạc (Nuts excluding wild edible nuts and groundnuts) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50102600 — Hạt không dành cho tiêu thụ con người Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50193200 — Salad chế biến (Prepared salads) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50301500 — Táo tươi (Apples) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50301600 — Quả mơ (Apricots) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50301700 — Chuối (Bananas) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50301800 — Cây đơn (Barberries) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50301900 — Quả mâm xôi gấu (Bearberries) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50302000 — Quả dâu đen (Blackberries) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50302100 — Quả việt quất (Bilberries) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50302200 — Quả việt quất (Blueberries) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50302300 — Trái mít (Breadfruit) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50302400 — Mãng cầu gai (Cherimoyas) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50302500 — Trái cherry (Cherries) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50302600 — Chanh leo (Citrons) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50302700 — Quả nam việc (Cranberries) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50302800 — Quả nho đen (Currants) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50302900 — Chà là (Dates) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50303000 — Thanh long (Dragonfruit) Cấp lớp
Gợi ý tự động từ nội dung UNSPSC. Mã UNSPSC dùng trong mua sắm, mã HS dùng để khai hải quan.
Không có mã hàng nào trong chương thỏa bộ lọc này.