Chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường sau thông quan, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Kiểm tra chuyên ngành · Cơ quan: BGTVT · 105 mã hàng trong Chương 84
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 8479.89.69 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Máy và thiết bị cơ khí khác › Loại khác › Loại khác, hoạt động bằng điện › Loại khác | 0% |
| 8479.89.70 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Máy và thiết bị cơ khí khác › Loại khác › Loại khác, không hoạt động bằng điện | 0% |
| 8479.90.10 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Bộ phận › Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8479.89.10 | 0% |
| 8479.90.50 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Bộ phận › Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8479.89.50 | 0% |
| 8479.90.90 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Bộ phận › Loại khác | 0% |