Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT)
Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 17 mã hàng trong Chương 10
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 1005.10.00 | Ngô › Hạt giống | 0% |
| 1005.90.10 | Ngô › Loại khác › Loại dùng để rang nổ (popcorn) (SEN) | 30% |
| 1005.90.91 | Ngô › Loại khác › Loại khác › Thích hợp sử dụng cho người (SEN) | 2% |
| 1005.90.99 | Ngô › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 1006.10.10 | Lúa gạo › Thóc › Phù hợp để gieo trồng | 0% |
| 1006.10.90 | Lúa gạo › Thóc › Loại khác | 40% |
| 1006.20.10 | Lúa gạo › Gạo lứt › Gạo Hom Mali (SEN) | 40% |
| 1006.20.90 | Lúa gạo › Gạo lứt › Loại khác | 40% |
| 1006.30.30 | Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed) › Gạo nếp (SEN) | 40% |
| 1006.30.40 | Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed) › Gạo Hom Mali (SEN) | 40% |
| 1006.30.50 | Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed) › Gạo Basmati (SEN) | 40% |
| 1006.30.60 | Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed) › Gạo Malys (SEN) | 40% |
| 1006.30.70 | Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed) › Gạo thơm khác (SEN) | 40% |
| 1006.30.91 | Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed) › Loại khác › Gạo đồ (1) | 40% |
| 1006.30.99 | Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed) › Loại khác › Loại khác | 40% |
| 1006.40.10 | Lúa gạo › Tấm › Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN) | 40% |
| 1006.40.90 | Lúa gạo › Tấm › Loại khác (SEN) | 40% |