Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT)
Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 34 mã hàng trong Chương 63
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 6301.10.00 | Chăn và chăn du lịch › Chăn điện | 12% |
| 6301.20.00 | Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 12% |
| 6301.30.10 | Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 12% |
| 6301.30.90 | Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ bông › Loại khác | 12% |
| 6301.40.10 | Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ xơ sợi tổng hợp › Vải không dệt | 12% |
| 6301.40.90 | Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ xơ sợi tổng hợp › Loại khác | 12% |
| 6301.90.10 | Chăn và chăn du lịch › Chăn và chăn du lịch khác › Vải không dệt | 12% |
| 6301.90.90 | Chăn và chăn du lịch › Chăn và chăn du lịch khác › Loại khác | 12% |
| 6302.10.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), dệt kim hoặc móc | 12% |
| 6302.21.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in › Từ bông | 12% |
| 6302.22.10 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in › Từ sợi nhân tạo › Vải không dệt | 12% |
| 6302.22.90 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in › Từ sợi nhân tạo › Loại khác | 12% |
| 6302.29.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in › Từ các vật liệu dệt khác | 12% |
| 6302.31.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác › Từ bông | 12% |
| 6302.32.10 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác › Từ sợi nhân tạo › Vải không dệt | 12% |
| 6302.32.90 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác › Từ sợi nhân tạo › Loại khác | 12% |
| 6302.39.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác › Từ các vật liệu dệt khác | 12% |
| 6302.40.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn, dệt kim hoặc móc | 12% |
| 6302.51.10 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 12% |
| 6302.51.90 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ bông › Loại khác | 12% |
| 6302.53.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ sợi nhân tạo | 12% |
| 6302.59.10 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ các vật liệu dệt khác › Từ lanh | 12% |
| 6302.59.90 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 12% |
| 6302.60.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp, từ vải dệt vòng lông hoặc các loại vải dệt vòng lông tương tự, từ bông | 12% |
| 6302.91.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Loại khác › Từ bông | 12% |
| 6302.93.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Loại khác › Từ sợi nhân tạo | 12% |
| 6302.99.10 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Từ lanh | 12% |
| 6302.99.90 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 12% |
| 6303.12.00 | Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Dệt kim hoặc móc › Từ sợi tổng hợp | 12% |
| 6303.19.10 | Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông | 12% |
| 6303.19.90 | Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 12% |
| 6303.91.00 | Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Loại khác › Từ bông | 12% |
| 6303.92.00 | Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Loại khác › Từ sợi tổng hợp | 12% |
| 6303.99.00 | Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác | 12% |