Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT)

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 34 mã hàng trong Chương 63

Danh sách mã HS

Mã HS thuộc diện: Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT), Chương 63
MãMô tảNK ưu đãi
6301.10.00Chăn và chăn du lịch › Chăn điện12%
6301.20.00Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn12%
6301.30.10Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)12%
6301.30.90Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ bông › Loại khác12%
6301.40.10Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ xơ sợi tổng hợp › Vải không dệt12%
6301.40.90Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ xơ sợi tổng hợp › Loại khác12%
6301.90.10Chăn và chăn du lịch › Chăn và chăn du lịch khác › Vải không dệt12%
6301.90.90Chăn và chăn du lịch › Chăn và chăn du lịch khác › Loại khác12%
6302.10.00Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), dệt kim hoặc móc12%
6302.21.00Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in › Từ bông12%
6302.22.10Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in › Từ sợi nhân tạo › Vải không dệt12%
6302.22.90Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in › Từ sợi nhân tạo › Loại khác12%
6302.29.00Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in › Từ các vật liệu dệt khác12%
6302.31.00Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác › Từ bông12%
6302.32.10Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác › Từ sợi nhân tạo › Vải không dệt12%
6302.32.90Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác › Từ sợi nhân tạo › Loại khác12%
6302.39.00Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác › Từ các vật liệu dệt khác12%
6302.40.00Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn, dệt kim hoặc móc12%
6302.51.10Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)12%
6302.51.90Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ bông › Loại khác12%
6302.53.00Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ sợi nhân tạo12%
6302.59.10Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ các vật liệu dệt khác › Từ lanh12%
6302.59.90Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác12%
6302.60.00Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp, từ vải dệt vòng lông hoặc các loại vải dệt vòng lông tương tự, từ bông12%
6302.91.00Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Loại khác › Từ bông12%
6302.93.00Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Loại khác › Từ sợi nhân tạo12%
6302.99.10Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Từ lanh12%
6302.99.90Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác12%
6303.12.00Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Dệt kim hoặc móc › Từ sợi tổng hợp12%
6303.19.10Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông12%
6303.19.90Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác12%
6303.91.00Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Loại khác › Từ bông12%
6303.92.00Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Loại khác › Từ sợi tổng hợp12%
6303.99.00Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác12%

← Tất cả chính sách