Hàng hóa tạm ngừng kinh doanh tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu (08/2023/TT-BCT - PL2)

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 131 mã hàng trong Chương 61

Danh sách mã HS

Mã HS thuộc diện: Hàng hóa tạm ngừng kinh doanh tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu (08/2023/TT-BCT - PL2), Chương 61
MãMô tảNK ưu đãi
6113.00.90Quần áo được may từ các loại vải dệt kim hoặc móc thuộc nhóm 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Loại khác20%
6114.20.00Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc › Từ bông20%
6114.30.20Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc › Từ sợi nhân tạo › Quần áo chống cháy (SEN)5%
6114.30.90Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc › Từ sợi nhân tạo › Loại khác20%
6114.90.10Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn20%
6114.90.90Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác20%
6115.10.10Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) › Vớ cho người giãn tĩnh mạch, từ sợi tổng hợp20%
6115.10.90Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) › Loại khác20%
6115.21.00Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Quần tất và quần nịt khác › Từ sợi tổng hợp, có độ mảnh sợi đơn dưới 67 decitex20%
6115.22.00Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Quần tất và quần nịt khác › Từ sợi tổng hợp, có độ mảnh sợi đơn từ 67 decitex trở lên20%
6115.29.10Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Quần tất và quần nịt khác › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông20%
6115.29.90Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Quần tất và quần nịt khác › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác20%
6115.30.10Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Tất dài đến đầu gối hoặc trên đầu gối dùng cho phụ nữ, có độ mảnh mỗi sợi đơn dưới 67 decitex › Từ bông20%
6115.30.90Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Tất dài đến đầu gối hoặc trên đầu gối dùng cho phụ nữ, có độ mảnh mỗi sợi đơn dưới 67 decitex › Loại khác20%
6115.94.00Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn20%
6115.95.00Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ bông20%
6115.96.00Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ sợi tổng hợp20%
6115.99.00Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác20%
6116.10.10Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay, dệt kim hoặc móc › Được ngâm tẩm, tráng hoặc phủ hoặc ép với plastic hoặc cao su › Găng tay của thợ lặn20%
6116.10.90Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay, dệt kim hoặc móc › Được ngâm tẩm, tráng hoặc phủ hoặc ép với plastic hoặc cao su › Loại khác20%
6116.91.00Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn20%
6116.92.00Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ bông20%
6116.93.00Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ sợi tổng hợp20%
6116.99.00Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác20%
6117.10.10Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ › Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che mặt và các loại tương tự › Từ bông20%
6117.10.90Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ › Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che mặt và các loại tương tự › Loại khác20%
6117.80.11Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ › Các phụ kiện may mặc khác › Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn20%
6117.80.19Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ › Các phụ kiện may mặc khác › Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Loại khác20%
6117.80.20Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ › Các phụ kiện may mặc khác › Băng cổ tay, băng đầu gối, băng mắt cá chân20%
6117.80.90Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ › Các phụ kiện may mặc khác › Loại khác20%
6117.90.00Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ › Các chi tiết20%

← Tất cả chính sách