Mã UNSPSC 12162400 — Chất phá vỡ cao phân tử (Polymer breakers)
Nội dung đã được biên tập viên chỉnh sửa. Cách chúng tôi làm nội dung
Cấp lớp 12162400 – Chất phá vỡ cao phân tử (English: Polymer breakers) trong UNSPSC phân loại các chất phá vỡ cao phân tử (polymer breaker) — những hóa chất dùng làm giảm độ nhớt hoặc phá vỡ cấu trúc phân tử của các polimer trong các quy trình công nghiệp. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 12160000 Additives, Cấp ngành 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials. Chất phá vỡ cao phân tử thường được sử dụng trong khoan dầu, xử lý nước thải, công nghiệp dệt nhuộm, và các ứng dụng xử lý chất lỏng công nghiệp tại Việt Nam.
Định nghĩa
Chất phá vỡ cao phân tử (polymer breaker) là một loại phụ gia hóa chất chuyên dùng giảm độ nhớt của dung dịch cao phân tử hoặc phá vỡ cấu trúc dài của các polymer. Chất này hoạt động bằng cách cắt đứt các liên kết trong chuỗi macromolecule, làm giảm khối lượng phân tử trung bình và thay đổi tính chất vật lý của dung dịch. Cấp lớp 12162400 bao gồm hai cấp hàng hóa chính: chất phá vỡ cao phân tử axit (Acidic polymer breakers) và chất phá vỡ cao phân tử hữu cơ (Organic polymer breakers), tuỳ theo tính chất và ứng dụng cụ thể. Chất này khác với các phụ gia khác trong Cấp nhóm 12160000 như chất tạo bề mặt hoạt động (Surfactants, 12161900 – Chất hoạt động bề mặt) hay chất chống oxy hoá (Anti oxidants, 12162200 – Chất chống oxy hóa) ở chỗ tác dụng chính là phá vỡ cấu trúc cao phân tử chứ không phải bề mặt hoặc bảo vệ chính hóa học.
Khi nào chọn mã này
Chọn Cấp lớp 12162400 khi sản phẩm mua sắm là chất phá vỡ cao phân tử dùng trong công nghiệp. Các trường hợp điển hình gồm: (1) hợp đồng cung cấp chất phá vỡ cho công ty khoan dầu khí để điều chế dung dịch khoan (mud breaker); (2) phụ gia xử lý nước thải ở nhà máy dệt nhuộm hoặc công nghiệp hoá chất để giảm độ nhớt tạp chất hữu cơ; (3) hoá chất hỗ trợ quy trình tái chế polimer để phá vỡ polimer cũ thành khối lượng phân tử nhỏ hơn; (4) dùng trong công nghiệp giấy, thực phẩm, hoặc dược phẩm nơi cần kiểm soát độ nhớt dung dịch polymer. Nếu sản phẩm không phải phụ gia mà là polimer thô hoặc polimer đã hoàn thiện → không dùng 12162400, mà dùng cấp ngành.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 12161900 | Surfactants (Chất tạo bề mặt hoạt động) | Tác dụng chính là giảm căng bề mặt, không phá vỡ cấu trúc polymer. Dùng cho nhũ hóa, rửa, tách pha. |
| 12162000 – Chất dẻo hóa | Plasticizers (Chất dẻo hoá) | Tăng độ dẻo, linh hoạt của polymer mà không phá vỡ. Dùng trộn vào polimer để cải thiện tính chất. |
| 12162100 – Chất chống cháy | Flame retardants (Chất chống cháy) | Giảm tính dễ cháy của polymer. Không phá vỡ cấu trúc hay giảm độ nhớt. |
| 12162200 | Anti oxidants (Chất chống oxy hoá) | Bảo vệ polymer khỏi suy thoái do oxy hoá. Dùng trong công thức polymer finished để kéo dài tuổi thọ. |
Phân biệt chính: chất phá vỡ cao phân tử hoạt động bằng cách cắt đứt liên kết trong chuỗi polymer, trong khi các phụ gia khác không thay đổi cấu trúc polymer hoặc bảo vệ polymer khỏi suy thoái.
Câu hỏi thường gặp
- Chất phá vỡ cao phân tử dùng trong khoan dầu có thuộc 12162400 không?
Có. Chất phá vỡ cao phân tử (mud breaker) dùng để điều chế dung dịch khoan trong công nghiệp dầu khí thuộc Cấp lớp 12162400. Nó giúp giảm độ nhớt và kiểm soát tính chất của dung dịch khoan.
- Chất dẻo hoá (plasticizer) và chất phá vỡ cao phân tử có giống nhau không?
Không. Chất dẻo hoá (Cấp lớp 12162000) tăng độ dẻo của polymer bằng cách xen vào chuỗi polymer mà không cắt đứt liên kết. Chất phá vỡ cao phân tử (12162400) cắt đứt liên kết để giảm độ nhớt và khối lượng phân tử.
- Polimer thô để sử dụng thuộc mã nào?
Polimer thô (virgin polimer) hoặc polimer dạng hạt (resin) thuộc Cấp ngành 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials, không phải Cấp lớp 12162400. Chỉ chất phụ gia phá vỡ polymer mới thuộc 12162400.
- Chất phá vỡ axit và chất phá vỡ hữu cơ khác nhau như thế nào?
Chất phá vỡ axit (12162401) tác dụng thông qua tính axit, dùng trong môi trường kiềm hoặc polimer có nhóm chức yêu cầu xử lý axit. Chất phá vỡ hữu cơ (12162402) là các hợp chất hữu cơ phức tạp tác dụng thông qua cơ chế hoá học hoặc enzyme, dùng rộng rãi hơn trong nhiều ngành công nghiệp.
- Phụ gia chống oxy hoá (anti oxidant) khác gì chất phá vỡ?
Chất chống oxy hoá (12162200) bảo vệ polymer khỏi suy thoái do oxy hoá trong quá trình lưu trữ hay sử dụng dài hạn, không thay đổi cấu trúc polymer. Chất phá vỡ (12162400) cắt đứt liên kết trong polymer để giảm độ nhớt, hoạt động chủ động thay đổi tính chất.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").