Cấp lớp 12163000 – Hỗn hợp loại bỏ bùn (English: Mud removal mixtures) trong UNSPSC phân loại các hỗn hợp hóa học (chemical mixtures) dùng để loại bỏ bùn, chất lơ lửng và cặn tích tụ trong các giếng khoan dầu khí (well bore). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 12160000 Additives, Cấp ngành 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials. Hỗn hợp loại bỏ bùn được sử dụng rộng rãi tại các mỏ dầu khí, đặc biệt ở các giai đoạn vệ sinh giếng, bảo dưỡng định kỳ và chuẩn bị giếng trước khi sản xuất chính thức.

Định nghĩa

Cấp lớp 12163000 bao gồm các hỗn hợp hóa học được thiết kế riêng để hòa tan, phân tán hoặc loại bỏ bùn khoan (drilling mud residue) và các chất bẩn khác tích tụ trên thành giếng, ống khoan, và thiết bị khai thác. Các hỗn hợp này có thể chứa surfactant (chất hoạt tính bề mặt), acid yếu, dung môi hữu cơ, hoặc các chất hóa học khác nhằm phá vỡ liên kết bùn và cho phép tẩy rửa hiệu quả. Cấp lớp này khác biệt với Cấp nhóm 12160000 Additives ở chỗ: Additives là các chất thêm vào trong quá trình khoan để điều chỉnh tính chất bùn, còn 12163000 là các sản phẩm sau khoan dùng để làm sạch. Cấp hàng hóa tiêu biểu là 12163001 Mud cleanout agents — chất tẩy bùn dạng tập trung hoặc hoàn chỉnh.

Khi nào chọn mã này

Chọn 12163000 khi hợp đồng mua sắm có đối tượng là các hỗn hợp hóa học chuyên dùng để loại bỏ bùn khoan. Ví dụ cụ thể: (1) mua hóa chất làm sạch giếng trước khi kiểm tra định kỳ; (2) gói thầu cung cấp chất tẩy rửa thiết bị khoan tại các mỏ dầu, khí; (3) đơn hàng hóa chất vệ sinh ống tính trong quy trình sản xuất dầu khí. Nếu sản phẩm là bùn khoan thô (chưa được xử lý loại bỏ), dùng các mã khác thuộc cấp ngành công nghiệp hóa chất. Nếu là bùn đã được phân tách và xử lý thải, dùng các mã trong cấp ngành xử lý chất thải.

Dễ nhầm với mã nào

Mã Tên Điểm phân biệt
12161500 – Chỉ thị và Thuốc thử Indicators and Reagents Chất chỉ thị / phản ứng kiểm tra — không dùng để làm sạch bùn, chỉ phục vụ phân tích / kiểm định
12161600 – Chất xúc tác Catalysts Chất xúc tác — dùng để tăng tốc độ phản ứng hóa học, không phải để loại bỏ bùn vật lý
12161800 – Chất keo hỗn dịch Colloids Hỗn dung — chất lơ lửng, có thể dùng trong bùn khoan nhưng không phải sản phẩm loại bỏ bùn chuyên biệt
12161900 – Chất hoạt động bề mặt Surfactants Chất hoạt tính bề mặt — thành phần trong một hỗn hợp loại bỏ bùn, không phải toàn bộ sản phẩm
12162000 – Chất dẻo hóa Plasticizers Chất dẻo hóa — dùng để điều chỉnh độ mềm của vật liệu, không liên quan đến loại bỏ bùn

Câu hỏi thường gặp

Hỗn hợp loại bỏ bùn khác gì bùn khoan thông thường?

Bùn khoan là hỗn hợp được sử dụng trong quá trình khoan giếng, với mục đích tạo áp lực, bôi trơn, hạ nhiệt. Hỗn hợp loại bỏ bùn (12163000) là chất hóa học tẩy rửa được sử dụng sau khi khoan, để loại bỏ phần dư bùn tích tụ trên thiết bị. Hai loại có mục đích hoàn toàn khác nhau.

Chất hoạt tính bề mặt (surfactant) có thuộc mã 12163000 không?

Surfactant đơn lẻ thuộc Cấp lớp 12161900. Tuy nhiên, nếu surfactant được phối trộn với các chất khác thành một hỗn hợp chuyên dụng để loại bỏ bùn, sản phẩm đó phân loại vào 12163000.

Hóa chất khử chua bùn (acid breaker) có thuộc 12163000 không?

Nếu acid breaker dùng để khử tính acid của bùn khoan trong quá trình khoan, nó thuộc 12160000 Additives. Nếu dùng để loại bỏ bùn sau khi khoan, có thể thuộc 12163000 tùy vào thành phần và mục đích chính.

Cấp hàng hóa 12163001 Mud cleanout agents là gì?

Đây là Cấp hàng hóa cụ thể dưới Cấp lớp 12163000, mô tả các chất tẩy bùn hoàn chỉnh hoặc tập trung — sản phẩm có sẵn để sử dụng trực tiếp trong vệ sinh giếng dầu khí. Khi cần mã cụ thể hơn cấp lớp, dùng 12163001.

Bùn khoan có thể được tái sử dụng sau khi loại bỏ không?

Tùy vào quy định môi trường và thành phần bùn. Nhiều hỗn hợp loại bỏ bùn được thiết kế để tách bùn thành các phần (chất rắn, chất lỏng, dầu) để tái xử lý hoặc thải đúng quy định. Điều này nằm ngoài phạm vi phân loại UNSPSC, nhưng liên quan đến quy trình thực tế sử dụng 12163000.

Xem thêm

Danh mục