Mã UNSPSC 12164500 — Chất phụ gia thực phẩm hoặc dược phẩm (Food or drug additives)
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 12164500 – Chất phụ gia thực phẩm hoặc dược phẩm (English: Food or drug additives) trong UNSPSC phân loại các chất phụ gia (additives) được sử dụng trong sản xuất thực phẩm, đồ uống và dược phẩm. Đây là các hóa chất công nghiệp có mục đích cải thiện hương vị, độ ngọt, độ bảo quản, tính chất cơ lý hoặc mặt ngoài của sản phẩm cuối cùng. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 12160000 Additives, nằm trong Cấp ngành 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà máy thực phẩm đồ uống, nhà máy dược, nhà phân phối nguyên liệu công nghiệp, và các doanh nghiệp chế biến nông sản.
Định nghĩa
Cấp lớp 12164500 bao gồm các chất phụ gia (additives) dùng trong ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm. Theo định nghĩa UNSPSC, chất phụ gia là hóa chất hoặc hỗn hợp được thêm vào sản phẩm để đạt mục đích kỹ thuật cụ thể: bảo quản (preservatives), tạo vị (flavours), tạo mùi (fragrance), tạo ngọt (sweeteners), hoặc giúp dược phẩm hút thu hiệu quả (excipients — các chất bất hoạt tăng cường tác dụng sinh học). Các cấp hàng hóa con 12164501-12164505 chi tiết từng loại phụ gia theo chức năng. Cấp lớp này khác với Cấp nhóm 12160000 (APIs — hoạt chất dược phẩm có tác dụng trực tiếp) ở chỗ phụ gia là chất hỗ trợ, không phải thành phần hoạt tính chính.
Khi nào chọn mã này
Chọn 12164500 khi sản phẩm mua sắm là chất phụ gia công nghiệp dùng trong sản xuất thực phẩm, đồ uống hoặc dược phẩm. Ví dụ: hợp đồng cung cấp bảo quản natri bezoat (sodium benzoate) cho nhà máy nước trái cây, mua hương vị vani tự nhiên cho nhà sản xuất kem, cung cấp sorbitol (chất tạo ngọt) cho nhà máy kẹo không đường, cung cấp lactose (excipient) cho nhà máy viên nén dược. Nếu xác định được loại phụ gia cụ thể (bảo quản, hương vị, mùi, ngọt, hay excipient), nên dùng cấp hàng hóa 8 chữ số con. Khi gói thầu gộp nhiều loại phụ gia khác nhau, dùng Cấp lớp 12164500.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 12161500 – Chỉ thị và Thuốc thử | Indicators and Reagents | Chất chỉ thị và hóa chất phân tích; không phải phụ gia sản phẩm cuối cùng |
| 12161600 – Chất xúc tác | Catalysts | Chất xúc tác; dùng trong quá trình hóa học để tăng tốc độ phản ứng, không thêm vào sản phẩm cuối |
| 12161700 – Chất đệm | Buffers | Chất đệm pH; chủ yếu dùng trong phòng thí nghiệm và xử lý hóa chất, không phải phụ gia thực phẩm/dược thường |
| 12161900 – Chất hoạt động bề mặt | Surfactants | Chất hoạt động bề mặt; dùng trong mỹ phẩm, tẩy rửa; không phải phụ gia thực phẩm dược phẩm |
| 12162100 – Chất chống cháy | Flame retardants | Chất chống cháy; dùng trong vật liệu, chứ không phải thực phẩm/dược phẩm |
Ngoài ra, khác với Cấp nhóm 12160000 (APIs) — các hoạt chất dược phẩm có tác dụng trị liệu trực tiếp; và khác với Cấp ngành 12000000 (thực phẩm, đồ uống đã chế biến) — 12164500 chỉ là nguyên liệu phụ gia, không phải sản phẩm tiêu dùng cuối cùng.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 12164500 chi tiết theo chức năng của phụ gia:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 12164501 | Preservatives | Chất bảo quản (natri bezoat, benzoic acid, sorbic acid, v.v.) |
| 12164502 | Flavours or extracts | Chất tạo vị / chiết xuất (vani, cam chanh, mint, v.v.) |
| 12164503 | Fragrance additives | Chất phụ gia tạo mùi (hương liệu thực phẩm, hương thơm) |
| 12164504 | Sweeteners | Chất tạo ngọt (sorbitol, xylitol, aspartame, stevia, v.v.) |
| 12164505 | Excipient | Chất t tá dược (lactose, starch, cellulose, v.v.) |
Khi hồ sơ thầu xác định rõ loại phụ gia (bảo quản, hương vị, mùi, ngọt, excipient), dùng mã Cấp hàng hóa tương ứng. Khi gói mua gộp nhiều loại, dùng Cấp lớp 12164500.
Câu hỏi thường gặp
- Hoạt chất dược phẩm (API) thuộc mã nào?
Hoạt chất dược phẩm (có tác dụng trị liệu trực tiếp) thuộc Cấp nhóm 12160000 Additives, không phải Cấp lớp 12164500. Cấp lớp 12164500 chỉ để bổ trợ hoạt chất, không phải hoạt chất chính.
- Chất bảo quản thực phẩm (preservatives) có phải dùng mã 12164501 không?
Có. Natri bezoat, benzoic acid, sorbic acid, potassium sorbate dùng để bảo quản thực phẩm đồ uống đều thuộc Cấp hàng hóa 12164501 Preservatives.
- Đường nhân tạo (sweeteners) dùng trong thực phẩm thuộc mã nào?
Thuộc Cấp hàng hóa 12164504 Sweeteners — bao gồm sorbitol, xylitol, aspartame, stevia và các chất tạo ngọt khác dùng công nghiệp.
- Tinh chất vani thiên nhiên dùng cho thực phẩm thuộc mã nào?
Thuộc Cấp hàng hóa 12164502 Flavours or extracts — bao gồm mọi chiết xuất tự nhiên hoặc tổng hợp dùng để tạo vị trong thực phẩm, đồ uống, dược phẩm.
- Lactose dùng làm chất bất hoạt trong viên nén dược thuộc mã nào?
Thuộc Cấp hàng hóa 12164505 Excipient — lactose là chất t tá dược dùng giúp dược phẩm được hấp thụ tốt hơn hoặc tạo hình dáng viên.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").