Mã UNSPSC 12165000 — Tác nhân chống co ngót (Non shrinkage agents)
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 12165000 – Tác nhân chống co ngót (English: Non shrinkage agents) trong UNSPSC phân loại các phụ gia hóa học (chemical additives) được sử dụng để ngăn chặn hiện tượng co ngót, nứt nẻ và giảm co rút trong các sản phẩm xây dựng, đặc biệt là bê tông (concrete). Các tác nhân này hoạt động bằng cách giảm thiểu sự co lại và tăng cường độ bền cơ học của vật liệu. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 12160000 Additives, Cấp ngành 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials. Tại Việt Nam, các tác nhân chống co ngót được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng dân dụng, công nghiệp, và công trình hạ tầng.
Định nghĩa
Cấp lớp 12165000 bao gồm các phụ gia hóa học (chemical additives) được thêm vào các vật liệu xây dựng, đặc biệt là bê tông, để giảm hiện tượng co rút và ngăn chặn nứt nẻ do co ngót gây ra. Các tác nhân này hoạt động bằng cơ chế điều chỉnh quá trình thủy hóa xi măng, bù đắp sự co lại tự nhiên, và tăng cường liên kết giữa các hạt vật liệu. Tác nhân chống co ngót khác biệt với các phụ gia khác trong Cấp nhóm 12160000 như chất xúc tác (Catalysts, 12161600 – Chất xúc tác), chất bề mặt hoạt động (Surfactants, 12161900 – Chất hoạt động bề mặt), hoặc chất dẻo hóa (Plasticizers, 12162000 – Chất dẻo hóa) — những loại này có chức năng chính khác nhau. Cấp hàng hóa tiêu biểu trong cấp lớp là tác nhân chống co ngót bê tông (Concrete non shrinkage agent, 12165001).
Khi nào chọn mã này
Chọn mã 12165000 khi đối tượng mua sắm là phụ gia hóa học có mục đích chính giảm co rút và ngăn nứt nẻ trong vật liệu xây dựng. Ví dụ: hợp đồng cung cấp phụ gia bê tông chống co ngót cho công trình cầu, hợp đồng mua tác nhân chống co ngót để gia công vữa xây dựng, gói thầu cấp phụ gia cho nhà máy sản xuất gạch bê tông chưng áp. Nếu sản phẩm là bê tông hỗn hợp sẵn đã chứa phụ gia → dùng mã vật liệu xây dựng (ví dụ Cấp ngành 30 — Concrete and Mineral Products). Nếu phụ gia có mục đích chính khác (tăng độ chảy, chống cháy, giảm oxy hóa) → dùng mã tương ứng trong Cấp nhóm 12160000.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 12161600 | Catalysts | Chất xúc tác — tăng tốc độ phản ứng hóa học, không phải giảm co rút |
| 12161900 | Surfactants | Chất bề mặt hoạt động — thay đổi tính chất bề mặt chất lỏng, không phải chính yếu chống co |
| 12162000 | Plasticizers | Chất dẻo hóa — làm mềm vật liệu cao su/plastic, mục đích khác so với ngăn co ngót bê tông |
| 12162100 – Chất chống cháy | Flame retardants | Chất chống cháy — mục đích ngăn cháy, không phải chống co rút |
Khiếu diện quan trọng nhất: xác định mục đích chính của phụ gia. Nếu mục đích là giảm co rút → 12165000. Nếu phụ gia có nhiều chức năng, ưu tiên mục đích chính.
Câu hỏi thường gặp
- Phụ gia chống co ngót bê tông khác gì với chất dẻo hóa (Plasticizers)?
Tác nhân chống co ngót (12165000) giảm co rút tự nhiên của bê tông và ngăn nứt nẻ bằng cách điều chỉnh quá trình thủy hóa xi măng. Chất dẻo hóa (12162000) chủ yếu làm mềm vật liệu cao su hoặc plastic — mục đích và cơ chế hoàn toàn khác.
- Bê tông hỗn hợp sẵn chứa phụ gia chống co ngót thuộc mã nào?
Bê tông hỗn hợp sẵn (ready-mix concrete) là sản phẩm cuối cùng, phân loại vào Cấp ngành 30 Concrete and Mineral Products, không phải 12165000 (là phụ gia chứ không phải bê tông).
- Phụ gia giảm độ co ngót cho vữa xây dựng có thuộc 12165000 không?
Có. Nếu phụ gia được mua riêng để thêm vào vữa hoặc bê tông, và mục đích chính là giảm co rút, thuộc 12165000.
- Phụ gia vừa chống co ngót vừa chống cháy thuộc mã nào?
Phụ gia đa chức năng — ưu tiên theo mục đích chính hoặc áp dụng cho hợp đồng. Nếu chức năng chống co ngót là chính → 12165000. Nếu chức năng chống cháy là yêu cầu bắt buộc → 12162100. Nếu hai chức năng ngang nhau, liên hệ với nhà cung cấp để xác định mục đích sử dụng trong hợp đồng cụ thể.
- Compound bê tông (concrete admixture) phức tạp chứa tác nhân chống co ngót thuộc mã nào?
Nếu đó là bộ trộn compound sẵn, xác định thành phần chính. Nếu chủ yếu là tác nhân chống co ngót → 12165000 hoặc 12165001. Nếu là hỗn hợp đa thành phần cân bằng → tham khảo Cấp ngành 30 hoặc mô tả sản phẩm cụ thể từ nhà cung cấp.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").