Mã UNSPSC 20142900 — Bồn chứa và thùng chứa (Storage vessels and tanks)
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 20142900 – Bồn chứa và thùng chứa (English: Storage vessels and tanks) trong UNSPSC phân loại các bồn chứa và thùng chứa dùng trong hoạt động khai thác, sản xuất dầu khí. Bao gồm bồn chứa dầu thô, bồn chứa khí, bồn chứa nước và các bồn chứa chuyên dùng khác được chế tạo từ vật liệu như thép, sợi thủy tinh, nhựa composite và các vật liệu công nghiệp. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 20140000 Oil and gas operating and production equipment (Thiết bị vận hành và sản xuất dầu khí), nằm trong Cấp ngành 20000000 Mining and Well Drilling Machinery. Trong procurement Việt Nam, các bồn chứa này phục vụ nhu cầu của các công ty dầu khí, nhà máy lọc dầu, trạm bơm, và các dự án xây dựng hạ tầng năng lượng.
Định nghĩa
Cấp lớp 20142900 bao gồm tất cả loại bồn chứa và thùng chứa dùng trong các giai đoạn vận hành, sản xuất và lưu trữ dầu khí. Các bồn này được chế tạo từ nhiều vật liệu khác nhau: thép carbon, thép không gỉ, sợi thủy tinh composite (FRP), nhựa polyethylene (PE), polyvinyl chloride (PVC) và các vật liệu kỹ thuật khác tùy theo loại chất lỏng/khí cần chứa và điều kiện môi trường sử dụng.
Cấp lớp không bao gồm các thiết bị xử lý, lọc, tách, nước hoặc phụ tùng riêng lẻ (thuộc các cấp nhóm khác trong cấp ngành 20). Các bồn chứa dùng riêng cho hoạt động giáo dục, thí nghiệm hoặc công nghiệp hóa chất ngoài lĩnh vực dầu khí thường phân loại vào cấp ngành khác.
Khi nào chọn mã này
Chọn 20142900 khi mục tiêu mua sắm là bồn chứa hoặc thùng chứa dùng trong hoạt động khai thác, sản xuất, vận chuyển dầu khí. Ví dụ cụ thể:
- Hợp đồng cung cấp bồn chứa dầu thô (crude oil storage tank) cho nhà máy lọc dầu
- Hợp đồng mua thùng chứa chuyên dùng (specialized holding tank) cho trạm bơm dầu
- Gói mua bồn chứa khí nén đi kèm thiết bị khai thác
- Cung cấp bồn chứa nước ngọt hoặc nước xử lý cho hoạt động khai thác
Khi xác định được vật liệu chính (thép, sợi thủy tinh, nhựa), có thể ưu tiên mã cấp hàng hóa con (20142902, 20142903, 20142904) để chi tiết hóa gói thầu. Dùng 20142900 làm mã tổng quát khi gói gộp nhiều loại bồn chứa hoặc chưa xác định vật liệu cụ thể.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 20141700 – Nền tảng khai thác và lưu trữ ngoài khơi | Offshore production and storage platforms | Bồn chứa là bộ phận của nền tảng, không phải bồn chứa đơn lẻ |
| 20141400 – Phụ kiện sản xuất dưới lỗ khoan | Downhole production accessories | Phụ tùng dưới lòng giếng, không phải bồn chứa trên mặt |
| 20142900 | Storage vessels and tanks | Bồn chứa đơn lẻ hoặc hệ thống bồn chứa mặt trên |
Phân biệt chi tiết: (1) Nếu bồn chứa là phần tách rời của nền tảng sản xuất ngoài khơi (offshore platform) mà không bán riêng, dùng 20141700. (2) Nếu là phụ tùng vận hành dưới lòng giếng (downhole equipment), dùng 20141400. (3) Bồn chứa đơn lẻ trên mặt đất hoặc trên tàu sơ chế, dùng 20142900. (4) Khi gói thầu bao gồm cả nên tảng + bồn chứa tích hợp, ưu tiên 20141700; khi bồn chứa bán tách rời, dùng 20142900.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu
Các cấp hàng hóa 8-chữ-số trong Cấp lớp 20142900 mô tả cụ thể loại bồn chứa và vật liệu chính:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 20142901 | Oil storage tanks | Bồn chứa dầu thô |
| 20142902 | Fiberglass holding tank | Bồn chứa sợi thủy tinh |
| 20142903 | Steel holding tank | Bồn chứa thép |
| 20142904 | Plastic holding tank | Bồn chứa nhựa |
| 20142905 | Air receiver tank | Bồn chứa khí nén |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu loại bồn cụ thể (thép, sợi thủy tinh, nhựa), dùng mã cấp hàng hóa con. Khi gộp nhiều loại hoặc yêu cầu không rõ ràng, dùng Cấp lớp 20142900.
Câu hỏi thường gặp
- Bồn chứa dầu thô trong nhà máy lọc dầu thuộc mã nào?
Thuộc 20142901 Oil storage tanks, hay chung chung hơn là 20142900. Nếu hồ sơ thầu cần chỉ định loại dầu (thô, nhân tạo, phụ phẩm), ưu tiên mã 20142901.
- Bồn chứa khí nén sử dụng trong khai thác dầu khí có thuộc 20142900 không?
Có — bồn chứa khí nén (air receiver tank) phục vụ khai thác dầu khí phân loại vào 20142905 hoặc chung 20142900. Nếu bồn khí nén dùng cho công nghiệp chung (không liên quan dầu khí), có thể xét sang cấp ngành khác.
- Bồn chứa sợi thủy tinh tổng hợp (FRP) có bền gỉ hơn thép không?
FRP (sợi thủy tinh + nhựa composite) có tính chống gỉ tốt hơn thép, dễ vận chuyển, nhưng chịu tải động thấp hơn. FRP thích hợp cho chứa nước, hoá chất, còn thép thích hợp cho dầu nặng, áp suất cao. Mã 20142902 (FRP) và 20142903 (thép) tách rõ vật liệu.
- Phụ tùng lẻ bồn chứa (van, còi, đế) có thuộc 20142900 không?
Không — phụ tùng lẻ (fittings, connectors, valve) thuộc các mã khác trong Cấp nhóm 20140000 hoặc cấp ngành khác. Cấp lớp 20142900 chỉ bao gồm bệ chứa chính, không bao gồm lắp ráp hay phụ kiện.
- Bồn chứa nước xử lý cho hoạt động khai thác dầu khí mã nào?
Bồn chứa nước (nước ngọt, nước xử lý, nước thải) phục vụ khai thác dầu khí phân loại vào 20142904 (plastic) hoặc 20142903 (thép) tùy vật liệu, hay chung 20142900.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").