Cấp lớp 30103700 – Dây/Mạch đan (English: Braid) trong UNSPSC phân loại các dạng dây hoặc mạch đan (braided cords, braided cables, braided tubing) làm từ các chất liệu khác nhau — bao gồm thép không gỉ, polymers, sợi tổng hợp hoặc tự nhiên. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 30100000 Structural components and basic shapes, Cấp ngành 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies. Ứng dụng phổ biến tại VN gồm dây kéo công nghiệp, ống dẫn chất lỏi/khí, sợi gia cố bê tông, và các thành phần cơ khí đan có yêu cầu độ bền cao hoặc linh hoạt.

Định nghĩa

Cấp lớp 30103700 bao gồm sản phẩm dạng dây hoặc mạch được tạo thành bằng cách đan (braid) các sợi, dây, hoặc từng phần thành một cấu trúc lưới hoặc xoắn. Các cấp hàng hóa tiêu biểu như dây thép không gỉ đan (Stainless steel braid) dùng bảo vệ ống dẫn, dây tổng hợp đan dùng kéo, hoặc ống dẫn với vỏ đan gia cố. Cấp lớp này khác biệt với Cấp lớp 30102400 (Rod — thanh thẳng rắn) và Cấp lớp 30102000 (Foil — tấm mỏng) bởi vì dây braid có cấu trúc hở và linh hoạt hơn.

Khi nào chọn mã này

Chọn 30103700 khi sản phẩm mua sắm là dây hoặc mạch được tạo từ công nghệ đan các sợi/dây riêng lẻ. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 100 m dây thép không gỉ đan bảo vệ ống cấp nước, mua sơ dây tổng hợp đan cho hệ thống định vị, ống dẫn áp cao với vỏ đan gia cố cho máy xây dựng. Nếu đối tượng mua là thanh kim loại đơn không đan → 30102400 Rod. Nếu là tấm hoặc cuộn sợi chưa đan → 30102000 Foil hoặc Cấp ngành.

Dễ nhầm với mã nào

Mã Tên Điểm phân biệt
30102400 — Rod Thanh/que solid Dây braid là cấu trúc lưới hở; Rod là thanh rắn liền mạch
30102000 — Foil Tấm mỏng Foil là dạng tấm/cuộn; Braid là dạng dây xoắn đan
30101700 – Dầm — Beams Dầm Beams là thành phần cấu trúc lớn; Braid là vật tư nhỏ dạng dây
30102300 – Thanh lam định hình — Profiles Hình dạng phức tạp Profiles là thanh/cuộn hình dạng cố định; Braid là dây linh hoạt

Nếu sản phẩm có cấu trúc đan rõ ràng nhưng không chắc loại chất liệu, vẫn dùng 30103700 và chỉ rõ chất liệu trong mô tả hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp

Dây thép không gỉ đan (stainless steel braid) để bảo vệ ống dẫn thuộc mã nào?

Thuộc Cấp hàng hóa 30103701 Stainless steel braid trong Cấp lớp 30103700. Nếu gói mua nhiều loại braid từ các chất liệu khác nhau, dùng cấp lớp mẹ 30103700.

Dây Kevlar đan tổng hợp dùng kéo có thuộc 30103700 không?

Có. Dây sợi tổng hợp đan (polymer braid, synthetic braid) dùng trong ứng dụng cơ khí hoặc hàng hải thuộc 30103700.

Ống dẫn khí nén với lớp vỏ đan gia cố thuộc mã nào?

Ống dẫn có vỏ đan (braided hose) phân loại theo chất liệu chính: nếu chủ yếu là ống cao su/polymer với vỏ đan → có thể thuộc 30103700 hoặc Cấp ngành hóa chất tùy theo thành phần. Trong procurement VN thường ghi rõ 'hose with braid reinforcement' → 30103700.

Sợi sợi riêng lẻ trước khi đan (raw fibers) thuộc mã nào?

Sợi sợi chưa đan hoặc nguyên liệu thô thuộc Cấp ngành 30000000 (Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies), không phải 30103700. Cấp lớp 30103700 chỉ cho sản phẩm đã được đan hoàn chỉnh.

Dây braid có thể dùng cho ứng dụng điện (EMI shielding) không?

Có. Dây braid kim loại (ví dụ copper braid, aluminum braid) dùng để che chắn điện từ trong cáp điện tử thuộc 30103700. Nếu phần dây là thành phần của cáp hoàn chỉnh → có thể cần xem xét segment cáp điện tử (segment 31, 32) tùy theo hợp đồng mua.

Xem thêm

Danh mục