Mã UNSPSC 30266300 — Vật liệu xây dựng kết cấu gỗ (Wood structural materials)
Nội dung đã được biên tập viên chỉnh sửa. Cách chúng tôi làm nội dung
Cấp lớp 30266300 – Vật liệu xây dựng kết cấu gỗ (English: Wood structural materials) phân loại các vật liệu gỗ xây dựng dùng trong kết cấu công trình — bao gồm gỗ xẻ, ván ép, thanh gỗ, tấm gỗ laminat và các sản phẩm gỗ công nghiệp khác dùng làm dầm, cột, sàn hoặc khung chịu lực. Cấp lớp này nằm trong Cấp nhóm 30260000 Structural materials, Cấp ngành 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components. Tại Việt Nam, Cấp lớp được ứng dụng trong xây dựng dân dụng, xây dựng công nghiệp, sản xuất nội thất và các công trình kỹ thuật gỗ.
Định nghĩa
Cấp lớp 30266300 bao gồm vật liệu gỗ ở dạng xẻ (sawn wood), ván (boards/planks), thanh (bars), tấm (sheets) và các sản phẩm gỗ công nghiệp khác (plywood, laminated wood, engineered wood) dùng chuyên biệt cho mục đích kết cấu xây dựng. Phân biệt với cấp lớp và các cấp lớp cùng cấp nhóm khác: 30261500 – Thanh đồng đến 30262200 – Thanh đồng gom vật liệu kim loại (đồng, nhôm, titan, magiê). Vật liệu gỗ trong cấp lớp này có công suất chịu lực cụ thể, được chế biến để đảm bảo tiêu chuẩn xây dựng (TCVN hoặc ISO tương ứng). Không bao gồm các sản phẩm gỗ thô (log/cây nguyên gốc) thuộc Cấp ngành 14 hoặc các đồ nội thất thành phẩm thuộc Cấp ngành 61.
Khi nào chọn mã này
Chọn 30266300 khi hồ sơ mua sắm có đối tượng là gỗ xây dựng hay vật liệu gỗ công nghiệp dùng kết cấu công trình. Ví dụ: (1) gói thầu cung cấp gỗ xẻ kỹ thuật cho dàn giáo, khung nhà gỗ; (2) hợp đồng ván ép xây dựng (plywood) cho sàn, tường tạm; (3) đấu thầu thanh gỗ lạnh (laminated timber beam) cho công trình nhà hàng hay không gian mở; (4) cung cấp gỗ dăm/LVL (Laminated Veneer Lumber) cho khung cửa/cửa sổ xây dựng. Khi gói thầu chỉ ghi chung "vật liệu xây dựng" mà không xác định được loại gỗ cụ thể (kích cỡ, độ bền, cấp chất lượng), dùng mã Cấp lớp 30266300 làm fallback; nếu xác định được loài gỗ hoặc dạng cụ thể (thanh, tấm, ván), có thể dùng Cấp hàng hóa 30266301 hoặc tương ứng. UNSPSC không phân biệt loài gỗ cụ thể (thông, keo, dẻ, lim v.v.) ở cấp lớp — đó là thông tin kỹ thuật riêng biệt trong TCVN hoặc hồ sơ kỹ thuật công trình.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30261500 | Brass bars | Vật liệu đồng thau — kim loại, không phải gỗ |
| 30261600 – Tấm đồng thau | Brass sheets | Tấm đồng thau — kim loại |
| 30262200 | Copper bars | Thanh đồng nguyên chất — kim loại |
Cấp lớp 30266300 chỉ phạm vi gỗ và sản phẩm gỗ. Nếu hồ sơ có yêu cầu vật liệu kim loại (thanh thép, ống inox, tấm nhôm) → dùng các cấp lớp 302600xx tương ứng. Nếu vật liệu nhựa composite hoặc cao su →. Ranh giới kiểm tra: nguồn gốc vật liệu (gỗ / kim loại / nhựa).
Câu hỏi thường gặp
- Gỗ xẻ tự nhiên (sawn timber) có thuộc mã 30266300 không?
Có. Gỗ xẻ kỹ thuật dùng cho xây dựng (cắt bớp, độ ẩm kiểm soát) thuộc 30266300. Gỗ thô (log nguyên cây) chưa xẻ hoặc chỉ dùng làm nhiên liệu thuộc Cấp ngành 14 (Wood and Wood Products).
- Ván ép xây dựng (plywood) và ván sợi (MDF) có khác biệt trong UNSPSC không?
Cả hai đều nằm trong 30266300 — UNSPSC không phân biệt chi tiết loại ván công nghiệp ở cấp lớp. Chi tiết loại (plywood, MDF, OSB, LVL) thuộc thông tin kỹ thuật trong hồ sơ riêng. Nếu cần mã chi tiết hơn, có Cấp hàng hóa 30266301 (Wooden bar) nhưng UNSPSC không tách riêng từng loại ván.
- Tấm gỗ laminat dùng sàn phòng khách có thuộc 30266300 không?
Phụ thuộc vào bối cảnh. Nếu laminat là vật liệu kết cấu sàn (engineered flooring, hardwood core) → 30266300. Nếu là sản phẩm sàn hoàn thiện (finished flooring product) bán lẻ → Cấp ngành 61 (Furnishings). Trong mua sắm công trình xây dựng, laminat kỹ thuật dùng cho sàn công trình → 30266300.
- Thanh gỗ lạnh (laminated timber beam) thuộc 30266300 hay Cấp hàng hóa 30266301?
Thanh gỗ lạnh là Cấp hàng hóa 30266301 (Wooden bar) — vẫn nằm trong Cấp lớp 30266300. Dùng cấp hàng hóa khi gói thầu cần mã chính xác hơn; dùng cấp lớp khi cơ sở dữ liệu chỉ lên tới cấp lớp.
- Dầm gỗ công nghiệp (engineered wood beams) có cấu trúc phức tạp có dùng 30266300 không?
Có. Miễn là vật liệu chính là gỗ (cộng mộc, dán thanh gỗ) → 30266300. Nếu gỗ được gia cố bằng sợi thủy tinh hoặc keo epoxy đặc biệt → vẫn xếp vào gỗ công nghiệp (engineered wood) trong cấp lớp này, không rơi vào trừ khi thành phần nhựa là chính.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").