Cấp lớp 31133700 – Các kim loại và hợp kim dạng bột (English: Powdered metals and metal alloys) trong UNSPSC phân loại các kim loại và hợp kim ở dạng bột — nguyên liệu trung gian dùng để sản xuất các linh kiện cơ khí, điện tử, và công nghiệp qua quy trình luyện kết (sintering), dập nén, hoặc nung chảy. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 31130000 Forgings, Cấp ngành 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Ứng dụng chính tại Việt Nam: sản xuất linh kiện máy móc, vật liệu ma sát (má phanh, má ly hợp), tiếp điểm điện, và các composite kim loại-kim loại hoặc kim loại-gốm.

Định nghĩa

Cấp lớp 31133700 bao gồm kim loại và hợp kim ở trạng thái bột — hạt siêu mịn được tạo ra từ quá trình nghiền, điện giải, hay quá trình hóa học. Các bột này chưa được luyện kết hay gia công thành linh kiện cuối cùng, mà là vật liệu nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện thông qua các quy trình như dập nén và nung luyện (sintering), luyện chảy (melting), hoặc hỗn hợp (blending). Cấp lớp này khác biệt với Cấp lớp 31132000 (Powdered metal components) — vì 31132000 là các linh kiện đã hoàn thành từ bột kim loại, trong khi 31133700 chỉ là bột nguyên liệu chưa gia công. Các loại hợp kim tiêu biểu: hợp kim sắt (ferrous alloys), hợp kim không sắt (non-ferrous alloys), carbide luyện kết (cemented carbide), và composite ma trận kim loại (metal matrix composite).

Khi nào chọn mã này

Chọn 31133700 khi sản phẩm mua sắm là: (1) bột kim loại thuần chủng (bột sắt, bột đồng, bột nhôm, bột titanium) dùng làm nguyên liệu sản xuất linh kiện; (2) bột hợp kim sắt (hợp kim sắt carbon, hợp kim sắt nhôm) để dập nén hoặc luyện kết; (3) bột không sắt (hợp kim nhôm, hợp kim đồng, hợp kim nickele); (4) bột carbide luyện kết (tungsten carbide + cobalt binder) để làm cụ cắt hoặc tiếp điểm khí ga; (5) bột composite ma trận kim loại (ví dụ nhôm gia cứng bằng sợi carbon hoặc hạt ceramic). Ví dụ hợp đồng: "Cung cấp bột sắt chuẩn ISO 5755 để luyện kết linh kiện" hoặc "Mua bột composite ma trận nhôm cho sản xuất bánh xe nhẹ".

Dễ nhầm với mã nào

Mã Tên Điểm phân biệt
31132000 Powdered metal components Linh kiện hoàn thành từ bột kim loại (đã nung luyện, dập nén xong, có form cuối cùng)
31132600 – Các sản phẩm rèn thép không gỉ Stainless steel forgings Các linh kiện rèn từ thép không gỉ ở dạng khối — không phải bột
30152000 – Vật liệu và phụ kiện hàng rào Fencing Bột oxit kim loại (ví dụ Al₂O₃, Fe₂O₃) — không phải bột kim loại nguyên chất

Ranh giới chính: 31133700 là bột nguyên liệu chưa luyện kết (raw powder); 31132000 là linh kiện đã xử lý xong từ bột (finished powdered metal part). Nếu hợp đồng yêu cầu "cung cấp bột kim loại để nhà máy dùng tự luyện kết", dùng 31133700; nếu yêu cầu "cung cấp linh kiện rèn sẵn", dùng 31132000 hoặc 31132100 – Phôi rèn thép (tùy loại hợp kim).

Các cấp hàng hóa tiêu biểu

Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 31133700 mô tả ứng dụng cụ thể của bột kim loại:

Mã Tên (EN) Tên VN
31133701 Friction material powdered metal and metal alloy Bột kim loại và hợp kim dùng vật liệu ma sát
31133702 Electrical contact powdered metal and metal alloy Bột kim loại dùng tiếp điểm điện
31133703 Cemented carbide powdered metal and metal alloy Bột carbide luyện kết
31133704 Diamond metal matrix powdered metal and metal alloy Bột composite ma trận kim loại-kim cương

Khi xác định được ứng dụng cụ thể (ma sát, tiếp điểm, cắt gọt, composite), ưu tiên dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại bột dùng cho các ứng dụng khác nhau trong một gói thầu, dùng Cấp lớp 31133700.

Câu hỏi thường gặp

Bột sắt dùng để sản xuất linh kiện má phanh có thuộc 31133700 không?

Có. Bột sắt và hợp kim sắt-copper dùng làm vật liệu ma sát (friction material) thuộc Cấp hàng hóa 31133701 trong cấp lớp này. Nếu mua bột tạo thành linh kiện má phanh đã hoàn thành (finished brake pad), có thể thuộc cấp lớp khác (ví dụ mechanical power transmission equipment).

Bột tungsten carbide (WC) + cobalt dùng làm cụ cắt có phải 31133700 không?

Có. Đây là bột carbide luyện kết (cemented carbide), mã Cấp hàng hóa 31133703. Khi luyện kết xong thành cụ cắt (cutting insert) hoàn thành, linh kiện đó thuộc Cấp lớp máy cụ cắt (ví dụ, không còn là bột.

Bột nhôm gia cứng sợi carbon (aluminum matrix composite powder) thuộc mã nào?

Thuộc Cấp hàng hóa 31133704 (Diamond metal matrix powdered metal and metal alloy) nếu là bột composite ma trận nhôm. Khi đã nung chảy hoặc luyện kết thành vật liệu composite hoàn thành, thuộc cấp lớp khác (ví dụ Cấp ngành 12 nếu là vật liệu hợp chất advanced).

Bột kim loại dùng để in 3D (additive manufacturing) có thuộc 31133700 không?

Có. Bột kim loại dùng cho 3D printing/additive manufacturing (ví dụ bột titanium, bột aluminum alloy, bột steel) phân loại vào 31133700 — là nguyên liệu bột kim loại cho quy trình sản xuất. Máy in 3D kim loại thuộc Cấp lớp thiết bị sản xuất riêng (manufacturing equipment).

Bột oxit kim loại (aluminum oxide powder) có thuộc 31133700 không?

Không. Bột oxit kim loại thuộc Cấp lớp 30152000 (Fencing) trong cấp ngành 30 (Metals and Minerals and Ores). Cấp lớp 31133700 chỉ bao gồm bột kim loại nguyên chất và hợp kim kim loại, không bao gồm oxide hoặc hợp chất hóa học kim loại.

Xem thêm

Danh mục