Cấp lớp 44103500 – Vật tư máy đóng sách (English: Binding machine supplies) trong UNSPSC phân loại các vật tư tiêu hao dùng kèm máy đóng sách (binding machine) — bao gồm bìa đóng, gáy sách, lò xo cuộn, gáy nhựa răng lược và băng đóng. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 44100000 Office machines and their supplies and accessories, Cấp ngành 44000000 Office Equipment and Accessories and Supplies. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm cơ quan hành chính, văn phòng doanh nghiệp, trung tâm in ấn, trường học và đơn vị lưu trữ hồ sơ tài liệu.

Định nghĩa

Cấp lớp 44103500 bao gồm các vật tư tiêu hao (consumable supplies) được thiết kế để sử dụng trực tiếp trong quy trình đóng sách tài liệu bằng máy. Phạm vi cấp lớp theo định nghĩa UNSPSC tập trung vào thành phần liên kết và bảo vệ tài liệu dưới dạng thành phẩm, không bao gồm bản thân máy đóng sách (thuộc các cấp lớp máy văn phòng khác trong Cấp nhóm 44100000).

Các cấp hàng hóa tiêu biểu trong cấp lớp:

  • Bìa đóng sách (Binding covers) — bìa trước và sau làm từ bìa carton, nhựa trong PVC, nhựa polypropylene hoặc da tổng hợp, bảo vệ và tạo diện mạo cho tài liệu sau khi đóng.
  • Gáy sách / nẹp sách (Binding spines or snaps) — dải gáy giấy hoặc nhựa dán nhãn trên phần gáy, dùng để ghi tên tài liệu.
  • Lò xo cuộn / khuyên kẽm (Binding coils or wire loops) — lò xo kim loại hoặc nhựa xoắn ốc (spiral/coil) luồn qua lỗ đục dọc mép tài liệu.
  • Gáy nhựa răng lược (Binding combs or strips) — thanh nhựa hình lược bấm qua lỗ đục hình chữ nhật.
  • Băng đóng sách (Binding tape) — băng dán gia cường gáy tài liệu, thường dùng với máy đóng gáy nhiệt hoặc đóng gáy băng dính.

Khi nào chọn mã này

Chọn 44103500 khi gói mua sắm bao gồm một hoặc nhiều loại vật tư tiêu hao phục vụ trực tiếp việc đóng sách tài liệu văn phòng, cụ thể:

  1. Bìa nhựa/bìa carton đóng sách: mua theo lô bìa rời để ghép cùng gáy lò xo hoặc gáy lược khi đóng tài liệu trình ký, hồ sơ thầu, báo cáo.
  2. Lò xo cuộn kim loại hoặc nhựa: dùng với máy đục lỗ và máy luồn lò xo xoắn ốc (coil binding machine / spiral binding machine).
  3. Gáy lược nhựa: dùng với máy đục lỗ hình chữ nhật và máy bấm gáy lược (comb binding machine).
  4. Băng đóng gáy nhiệt: dùng với máy đóng gáy nhiệt (thermal binding machine) để tạo sách mỏng kiểu perfect binding.
  5. Gáy dây kẽm (wire loops / twin-loop): dùng với máy đóng sách dây kẽm đôi (wire binding machine / twin-loop binding machine).

Nếu sản phẩm mua là máy đóng sách (thiết bị cơ điện), không dùng 44103500 mà cần tra cấp lớp thiết bị phù hợp trong Cấp nhóm 44100000. Nếu là giấy văn phòng thông thường (không qua đóng sách), thuộc Cấp nhóm 14110000 Paper products.

Dễ nhầm với mã nào

Mã nhầm Tên (EN) Điểm phân biệt
44102000 – Vật tư cán màng Laminating supplies Vật tư cán màng (laminating pouches, film) — bảo vệ bề mặt tài liệu bằng màng nhựa, không tạo gáy đóng sách
44101600 – Máy xử lý giấy và phụ kiện Paper processing machines and accessories Máy xử lý giấy và phụ kiện của máy (cutter, folder) — là thiết bị, không phải vật tư tiêu hao
44103502–44103506 cấp hàng hóa con trong 44103500 Cùng cấp lớp; dùng mã 8 chữ số khi cần xác định loại vật tư cụ thể (bìa, lò xo, gáy lược…)
14111500 – Giấy in và giấy viết Printing and writing paper Sổ tay đóng sẵn — sản phẩm hoàn chỉnh, không phải vật tư đóng sách rời
55101500 – Ấn phẩm in Printed publications Bìa kẹp hồ sơ (binder) dùng tay mở/đóng — không cần máy đóng sách, phân loại vào nhóm thiết bị văn phòng cầm tay

Lưu ý quan trọng: 44103500 chỉ bao gồm vật tư tiêu hao (consumables) dùng trong máy đóng sách, không bao gồm phụ kiện thay thế của máy (spare parts). Phụ kiện thay thế máy thuộc 44101600 hoặc Cấp lớp máy tương ứng.

Cấu trúc mã con (Cấp hàng hóa level)

Cấp lớp 44103500 chia thành các cấp hàng hóa 8 chữ số theo từng loại vật tư:

Mã Tên (EN) Tên tiếng Việt Ghi chú
44103502 Binding covers Bìa đóng sách Nhựa PVC, PP, bìa carton, da tổng hợp
44103503 Binding spines or snaps Gáy sách / nẹp gáy Dải gáy giấy hoặc nhựa dán nhãn gáy
44103504 Binding coils or wire loops Lò xo cuộn / khuyên kẽm Lò xo xoắn ốc nhựa/kim loại; dây kẽm đôi
44103505 Binding combs or strips Gáy lược / thanh gáy Gáy nhựa răng lược, thanh gáy kẹp
44103506 Binding tape Băng đóng sách Băng gáy nhiệt, băng gia cường gáy

Khi hồ sơ mời thầu yêu cầu ghi mã đến cấp hàng hóa, chọn mã 8 chữ số phù hợp với loại vật tư cụ thể. Khi gói mua bao gồm nhiều loại vật tư đóng sách kết hợp (ví dụ bìa + lò xo cuộn), sử dụng mã Cấp lớp 44103500.

Lưu ý khi mua sắm tại Việt Nam

Trong các gói thầu mua sắm văn phòng phẩm tại Việt Nam, vật tư đóng sách thường được gộp chung vào danh mục "văn phòng phẩm" (stationery) mà không phân biệt đến cấp lớp UNSPSC. Tuy nhiên, khi áp dụng phân loại UNSPSC theo yêu cầu của tổ chức quốc tế, dự án ODA hoặc hệ thống ERP, cần lưu ý:

  • Tách biệt vật tư đóng sách (44103500) khỏi vật tư in ấn (mực in, giấy in — Cấp nhóm 44100000 các cấp lớp khác) để tránh phân loại sai ngân sách chi tiêu.
  • Gáy lược nhựa và lò xo cuộn được nhập khẩu phổ biến, cần đối chiếu mã HS tương ứng (HS Chapter 39 cho nhựa, HS Chapter 83 cho kim loại) khi làm thủ tục hải quan.
  • Bìa đóng sách làm từ bìa carton có thể chịu điều tiết bởi tiêu chuẩn về giấy tái chế trong một số quy định mua sắm xanh (green procurement) tại VN.

Câu hỏi thường gặp

Gáy lược nhựa và lò xo cuộn có cùng mã UNSPSC không?

Hai loại vật tư này thuộc cùng Cấp lớp 44103500 (Binding machine supplies) nhưng khác nhau ở cấp hàng hóa: gáy lược nhựa thuộc 44103505 (Binding combs or strips), lò xo cuộn thuộc 44103504 (Binding coils or wire loops). Khi cần phân loại chi tiết đến cấp hàng hóa, sử dụng mã 8 chữ số tương ứng.

Máy đóng sách gáy lược có thuộc Cấp lớp 44103500 không?

Không. Cấp lớp 44103500 chỉ bao gồm vật tư tiêu hao (consumables) dùng trong quá trình đóng sách, không bao gồm bản thân máy đóng sách. Máy đóng sách (thiết bị cơ điện) cần tra trong các cấp lớp thiết bị thuộc Cấp nhóm 44100000 hoặc các cấp lớp máy văn phòng phù hợp.

Bìa kẹp hồ sơ (ring binder) có thuộc 44103500 không?

Không. Bìa kẹp hồ sơ kiểu dùng tay mở/đóng (ring binder, lever arch file) phân loại vào nhóm thiết bị lưu trữ tài liệu văn phòng cầm tay (tham chiếu 55101500 Printed publications), không phải vật tư máy đóng sách. Cấp lớp 44103500 áp dụng cho vật tư đi qua quy trình máy (bấm lỗ, luồn lò xo, ép gáy nhiệt).

Vật tư cán màng (laminating pouches) có thuộc cùng cấp lớp không?

Không. Vật tư cán màng thuộc Cấp lớp 44102000 (Laminating supplies) — một mã cùng cấp lớp cùng Cấp nhóm 44100000 nhưng tách biệt hoàn toàn với 44103500. Cán màng bảo vệ bề mặt tài liệu, trong khi vật tư đóng sách tạo liên kết gáy tài liệu.

Băng đóng sách dùng với máy nhiệt có khác với băng văn phòng thông thường về mã UNSPSC không?

Có. Băng đóng gáy nhiệt (thermal binding tape) hoặc băng gia cường gáy chuyên dụng cho máy đóng sách phân loại vào 44103506 (Binding tape) thuộc Cấp lớp 44103500. Băng dính văn phòng đa năng (scotch tape, masking tape) thuộc các cấp lớp văn phòng phẩm khác trong Cấp ngành 44000000 hoặc 31000000 – Linh kiện và vật tư sản xuất.

Khi mua gói hỗn hợp gồm bìa, gáy lược và lò xo cuộn, nên dùng mã nào?

Khi gói mua bao gồm nhiều loại vật tư đóng sách kết hợp mà không tách riêng từng loại, sử dụng mã Cấp lớp 44103500. Nếu từng hạng mục được liệt kê riêng trong bảng dự toán, ghi mã Cấp hàng hóa tương ứng (44103502, 44103504, 44103505) cho từng dòng.

Mã HS hải quan tương ứng với vật tư đóng sách nhựa là gì?

Vật tư đóng sách làm từ nhựa (gáy lược nhựa, lò xo cuộn nhựa, bìa nhựa) thường khai báo hải quan theo HS Chapter 39 (Plastics and articles thereof). Vật tư kim loại như dây kẽm đôi (twin-loop wire) thuộc HS Chapter 83 (Miscellaneous articles of base metal). Mã UNSPSC và mã HS là hai hệ thống phân loại độc lập; cần tra cứu biểu thuế hải quan Việt Nam riêng.

Xem thêm

Danh mục