Mã UNSPSC 50484600 — Xà lách nghiền (Lettuce purees)
Nội dung đã được biên tập viên chỉnh sửa. Cách chúng tôi làm nội dung
Cấp lớp 50484600 – Xà lách nghiền (English: Lettuce purees) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm xà lách (lettuce) đã được nghiền thành mùn, bột sánh hoặc hỗn hợp xà lách-nước. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50480000 Fresh vegetable purees, Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. Xà lách nghiền là sản phẩm trung gian dùng trong chế biến thực phẩm tại nhà máy (sữa chua, sốt salad, canh cháo, đồ ăn trẻ em) hoặc bán lẻ đóng gói tươi/lạnh cho người tiêu dùng. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà máy thực phẩm, cửa hàng đồ ăn sẵn, doanh nghiệp sản xuất bánh mì, và các chuỗi bán lẻ.
Định nghĩa
Cấp lớp 50484600 bao gồm xà lách (lettuce) ở dạng nghiền, tức là đã qua xử lý cơ học (xay, nghiền, xát) thành độ sánh hoặc hỗn hợp với nước, tất cả lúc còn tươi hoặc đã bảo quản lạnh (<4°C). Định nghĩa UNSPSC phân biệt cấp lớp này với Cấp nhóm 50480000 nhìn chung — các cấp lớp mã cùng cấp khác như Artichoke purees (50481500 – Cơm atishô), Bean purees (50481900 – Cháo đậu), Beet purees (50482000 – Cơm cà chua) mô tả các loại rau khác cùng dạng xử lý. Cấp lớp 50484600 không bao gồm xà lách tươi nguyên lá (thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products), xà lách đóng hộp (thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products), xà lách sấy khô (thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products), hoặc xà lách đã tẩm ướp sẵn (Cấp ngành 50000000).
Khi nào chọn mã này
Chọn 50484600 khi sản phẩm mua sắm là xà lách đã được xử lý thành dạng nghiền (puree) — độ sánh mềm, không còn cấu trúc cây lá rõ ràng. Ví dụ: hợp đồng mua xà lách nghiền đông lạnh để chế biến sốt salad, gói thầu xà lách nghiền tươi cho nhà máy sản xuất canh cháo, hoặc lô hàng xà lách nghiền đóng gói 250g bán tại siêu thị. Nếu xác định rõ loại xà lách (Bibb, Boston, Frisee, Lolla rossa, Mesculin mix), sử dụng mã cấp hàng hóa 8-chữ-số chi tiết hơn (50484601). Khi không xác định được cụ thể loại, dùng Cấp lớp 50484600.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50481500 | Artichoke purees | Xà chua artichoke nghiền, loại rau khác |
| 50481900 | Bean purees | Đậu (đậu tương, đậu lăng) nghiền, khác xà lách |
| 50482000 | Beet purees | Cà chua tây (cà rốt) nghiền, khác xà lách |
Phân biệt chủ yếu theo: (1) loại rau — xà lách khác với artichoke, đậu, cà chua tây; (2) dạng xử lý — nghiền (puree) khác lá nguyên, lẻ, hay đông lạnh toàn phần. Nếu ghi "xà lách lẻ tươi" thay vì "xà lách nghiền" → dùng Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products.
Câu hỏi thường gặp
- Xà lách tươi nguyên lá (không nghiền) thuộc mã nào?
Thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products, không phải Cấp lớp 50484600 này. Cấp lớp 50484600 chỉ dành cho xà lách đã được xử lý thành dạng nghiền (puree).
- Xà lách đóng hộp (canned lettuce) thuộc mã nào?
Thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products, do đã qua tiệt trùng nhiệt và đóng gói trong lọ/hộp kín. Khác với xà lách tươi/lạnh.
- Nếu không biết chính xác loại xà lách (Bibb, Boston hay Frisee) thì dùng mã nào?
Dùng Cấp lớp 50484600 (mã 8-chữ-số). Khi xác định được loại cụ thể, ưu tiên dùng mã cấp hàng hóa (ví dụ 50484601 cho Bibb lettuce purees) để ghi rõ hơn trong đấu thầu.
- Xà lách nghiền pha với nước, tỷ lệ khác nhau (50% hay 80%) có ảnh hưởng đến mã không?
Không. Cấp lớp 50484600 bao gồm xà lách ở bất kỳ tỷ lệ độ sánh nào — từ loại sánh đặc đến loại pha nước, miễn là sản phẩm chính là xà lách đã nghiền. Tỷ lệ chính xác (nếu quan trọng) được ghi trong chi tiết hợp đồng, không ảnh hưởng đến chọn mã.
- Xà lách nghiền được bảo quản lạnh (-18°C) so với tươi (+4°C) thì phân loại khác nhau không?
Không. Cả xà lách tươi nghiền (lạnh tươi) và xà lách đông lạnh (đông cứng) đều thuộc 50484600. Điểm chung là dạng xử lý (nghiền), không phải phương thức bảo quản.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").