Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT)

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 1764 mã hàng

Danh sách mã HS

Mã HS thuộc diện: Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT)
MãMô tảNK ưu đãi
6211.33.10Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ sợi nhân tạo › Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật20%
6211.33.20Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ sợi nhân tạo › Quần áo chống cháy(SEN)5%
6211.33.30Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ sợi nhân tạo › Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ20%
6211.33.40Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ sợi nhân tạo › Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN)20%
6211.33.90Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ sợi nhân tạo › Loại khác20%
6211.39.10Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ các vật liệu dệt khác › Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật20%
6211.39.20Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ các vật liệu dệt khác › Quần áo chống cháy(SEN)5%
6211.39.30Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ các vật liệu dệt khác › Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ20%
6211.39.40Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ các vật liệu dệt khác › Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN)20%
6211.39.90Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác20%
6211.42.10Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ bông › Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật20%
6211.42.20Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ bông › Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN)20%
6211.42.30Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ bông › Sarong loại hình ống (SEN)20%
6211.42.90Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ bông › Loại khác20%
6211.43.10Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi nhân tạo › Áo phẫu thuật20%
6211.43.20Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi nhân tạo › Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN)20%
6211.43.30Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi nhân tạo › Bộ quần áo bảo hộ chống nổ20%
6211.43.40Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi nhân tạo › Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật20%
6211.43.50Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi nhân tạo › Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN)20%
6211.43.60Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi nhân tạo › Bộ quần áo nhảy dù liền thân20%
6211.43.70Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi nhân tạo › Sarong loại hình ống (SEN)20%
6211.43.90Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi nhân tạo › Loại khác20%
6211.49.10Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật20%
6211.49.20Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN)20%
6211.49.31Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện › Từ lông cừu hoặc lông động vật mịn(SEN)20%
6211.49.39Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện › Loại khác (SEN)20%
6211.49.50Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Sarong loại hình ống (SEN)20%
6211.49.60Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn20%
6211.49.90Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác20%
6212.10.11Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Xu chiêng › Từ bông › Xu chiêng độn ngực (dùng cho người sau phẫu thuật ngực)20%
6212.10.19Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Xu chiêng › Từ bông › Loại khác20%
6212.10.91Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Xu chiêng › Từ các vật liệu dệt khác › Xu chiêng độn ngực (dùng cho người sau phẫu thuật ngực)20%
6212.10.99Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Xu chiêng › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác20%
6212.20.10Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Gen và quần gen › Từ bông20%
6212.20.90Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Gen và quần gen › Từ các vật liệu dệt khác20%
6212.30.10Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Áo nịt toàn thân (corselette) › Từ bông20%
6212.30.90Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Áo nịt toàn thân (corselette) › Từ các vật liệu dệt khác20%
6212.90.11Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ bông › Hàng may mặc, loại có tính đàn hồi bó chặt, để điều trị mô vết sẹo và ghép da(SEN)20%
6212.90.12Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ bông › Hàng may mặc hỗ trợ cho các môn điền kinh20%
6212.90.19Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ bông › Loại khác20%
6212.90.91Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Hàng may mặc, loại có tính đàn hồi bó chặt, để điều trị mô vết sẹo và ghép da(SEN)20%
6212.90.92Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Hàng may mặc hỗ trợ cho các môn điền kinh20%
6212.90.99Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác20%
6213.20.10Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ › Từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)20%
6213.20.90Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ › Từ bông › Loại khác20%
6213.90.11Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ › Từ các vật liệu dệt khác › Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)20%
6213.90.19Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ › Từ các vật liệu dệt khác › Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm › Loại khác20%
6213.90.91Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)20%
6213.90.99Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Loại khác20%
6214.10.10Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)20%
6214.10.90Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm › Loại khác20%
6214.20.00Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn20%
6214.30.10Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ sợi tổng hợp › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)20%
6214.30.90Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ sợi tổng hợp › Loại khác20%
6214.40.10Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ sợi tái tạo › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)20%
6214.40.90Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ sợi tái tạo › Loại khác20%
6214.90.10Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ các vật liệu dệt khác › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)20%
6214.90.90Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác20%
6215.10.10Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)20%
6215.10.90Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm › Loại khác20%
6215.20.10Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ sợi nhân tạo › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)20%
6215.20.90Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ sợi nhân tạo › Loại khác20%
6215.90.10Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ các vật liệu dệt khác › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)20%
6215.90.90Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác20%
6216.00.10Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Găng tay bảo hộ lao động, găng tay hở ngón và găng bao tay20%
6216.00.91Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại khác › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn20%
6216.00.92Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại khác › Từ bông20%
6216.00.99Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại khác › Loại khác20%
6217.10.10Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác; các chi tiết của quần áo hoặc của phụ kiện may mặc, trừ các loại thuộc nhóm 62.12 › Phụ kiện may mặc › Đai Ju đô20%
6217.10.90Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác; các chi tiết của quần áo hoặc của phụ kiện may mặc, trừ các loại thuộc nhóm 62.12 › Phụ kiện may mặc › Loại khác20%
6217.90.00Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác; các chi tiết của quần áo hoặc của phụ kiện may mặc, trừ các loại thuộc nhóm 62.12 › Các chi tiết20%
6301.10.00Chăn và chăn du lịch › Chăn điện12%
6301.20.00Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn12%
6301.30.10Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)12%
6301.30.90Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ bông › Loại khác12%
6301.40.10Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ xơ sợi tổng hợp › Vải không dệt12%
6301.40.90Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ xơ sợi tổng hợp › Loại khác12%
6301.90.10Chăn và chăn du lịch › Chăn và chăn du lịch khác › Vải không dệt12%
6301.90.90Chăn và chăn du lịch › Chăn và chăn du lịch khác › Loại khác12%
6302.10.00Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), dệt kim hoặc móc12%
6302.21.00Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in › Từ bông12%
6302.22.10Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in › Từ sợi nhân tạo › Vải không dệt12%
6302.22.90Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in › Từ sợi nhân tạo › Loại khác12%
6302.29.00Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in › Từ các vật liệu dệt khác12%
6302.31.00Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác › Từ bông12%
6302.32.10Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác › Từ sợi nhân tạo › Vải không dệt12%
6302.32.90Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác › Từ sợi nhân tạo › Loại khác12%
6302.39.00Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác › Từ các vật liệu dệt khác12%
6302.40.00Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn, dệt kim hoặc móc12%
6302.51.10Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)12%
6302.51.90Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ bông › Loại khác12%
6302.53.00Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ sợi nhân tạo12%
6302.59.10Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ các vật liệu dệt khác › Từ lanh12%
6302.59.90Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác12%
6302.60.00Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp, từ vải dệt vòng lông hoặc các loại vải dệt vòng lông tương tự, từ bông12%
6302.91.00Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Loại khác › Từ bông12%
6302.93.00Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Loại khác › Từ sợi nhân tạo12%
6302.99.10Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Từ lanh12%
6302.99.90Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác12%
6303.12.00Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Dệt kim hoặc móc › Từ sợi tổng hợp12%

← Tất cả chính sách