Hàng tiêu dùng đã qua sử dụng cấm nhập khẩu (08/2023/TT-BCT - PL1.I)
Cấm XK/NK · Cơ quan: BCT · 9 mã hàng trong Chương 50
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 5007.10.20 | Vải dệt thoi dệt từ tơ tằm hoặc từ phế liệu tơ tằm › Vải dệt thoi từ tơ vụn › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | 12% |
| 5007.10.30 | Vải dệt thoi dệt từ tơ tằm hoặc từ phế liệu tơ tằm › Vải dệt thoi từ tơ vụn › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 12% |
| 5007.10.90 | Vải dệt thoi dệt từ tơ tằm hoặc từ phế liệu tơ tằm › Vải dệt thoi từ tơ vụn › Loại khác | 12% |
| 5007.20.20 | Vải dệt thoi dệt từ tơ tằm hoặc từ phế liệu tơ tằm › Các loại vải dệt thoi khác, có hàm lượng tơ hoặc phế liệu tơ tằm ngoại trừ tơ vụn chiếm 85% trở lên tính theo khối lượng › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | 12% |
| 5007.20.30 | Vải dệt thoi dệt từ tơ tằm hoặc từ phế liệu tơ tằm › Các loại vải dệt thoi khác, có hàm lượng tơ hoặc phế liệu tơ tằm ngoại trừ tơ vụn chiếm 85% trở lên tính theo khối lượng › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 12% |
| 5007.20.90 | Vải dệt thoi dệt từ tơ tằm hoặc từ phế liệu tơ tằm › Các loại vải dệt thoi khác, có hàm lượng tơ hoặc phế liệu tơ tằm ngoại trừ tơ vụn chiếm 85% trở lên tính theo khối lượng › Loại khác | 12% |
| 5007.90.20 | Vải dệt thoi dệt từ tơ tằm hoặc từ phế liệu tơ tằm › Vải dệt khác › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | 12% |
| 5007.90.30 | Vải dệt thoi dệt từ tơ tằm hoặc từ phế liệu tơ tằm › Vải dệt khác › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 12% |
| 5007.90.90 | Vải dệt thoi dệt từ tơ tằm hoặc từ phế liệu tơ tằm › Vải dệt khác › Loại khác | 12% |