Hàng tiêu dùng đã qua sử dụng cấm nhập khẩu (08/2023/TT-BCT - PL1.I)
Cấm XK/NK · Cơ quan: BCT · 131 mã hàng trong Chương 61
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 6101.20.00 | Áo khoác dài, áo khoác mặc khi đi xe (car-coat), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc, trừ các loại thuộc nhóm 61.03 › Từ bông | 20% |
| 6101.30.00 | Áo khoác dài, áo khoác mặc khi đi xe (car-coat), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc, trừ các loại thuộc nhóm 61.03 › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6101.90.00 | Áo khoác dài, áo khoác mặc khi đi xe (car-coat), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc, trừ các loại thuộc nhóm 61.03 › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6102.10.00 | Áo khoác dài, áo khoác mặc khi đi xe (car-coat), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc, trừ các loại thuộc nhóm 61.04 › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6102.20.00 | Áo khoác dài, áo khoác mặc khi đi xe (car-coat), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc, trừ các loại thuộc nhóm 61.04 › Từ bông | 20% |
| 6102.30.00 | Áo khoác dài, áo khoác mặc khi đi xe (car-coat), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc, trừ các loại thuộc nhóm 61.04 › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6102.90.00 | Áo khoác dài, áo khoác mặc khi đi xe (car-coat), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc, trừ các loại thuộc nhóm 61.04 › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6103.10.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Bộ com-lê | 20% |
| 6103.22.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Bộ quần áo đồng bộ › Từ bông | 20% |
| 6103.23.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Bộ quần áo đồng bộ › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6103.29.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Bộ quần áo đồng bộ › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6103.31.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Áo jacket và áo blazer › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6103.32.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Áo jacket và áo blazer › Từ bông | 20% |
| 6103.33.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Áo jacket và áo blazer › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6103.39.10 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Áo jacket và áo blazer › Từ các vật liệu dệt khác › Từ ramie, sợi lanh hoặc tơ tằm | 20% |
| 6103.39.90 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Áo jacket và áo blazer › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6103.41.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6103.42.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc › Từ bông | 20% |
| 6103.43.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6103.49.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6104.13.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Bộ com-lê › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6104.19.20 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Bộ com-lê › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông | 20% |
| 6104.19.90 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Bộ com-lê › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6104.22.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Bộ quần áo đồng bộ › Từ bông | 20% |
| 6104.23.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Bộ quần áo đồng bộ › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6104.29.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Bộ quần áo đồng bộ › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6104.31.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Áo jacket và áo blazer › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6104.32.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Áo jacket và áo blazer › Từ bông | 20% |
| 6104.33.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Áo jacket và áo blazer › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6104.39.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Áo jacket và áo blazer › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6104.41.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Váy liền thân (1) › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6104.42.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Váy liền thân (1) › Từ bông | 20% |
| 6104.43.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Váy liền thân (1) › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6104.44.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Váy liền thân (1) › Từ sợi tái tạo | 20% |
| 6104.49.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Váy liền thân (1) › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6104.51.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Các loại chân váy (skirt) và chân váy dạng quần › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6104.52.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Các loại chân váy (skirt) và chân váy dạng quần › Từ bông | 20% |
| 6104.53.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Các loại chân váy (skirt) và chân váy dạng quần › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6104.59.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Các loại chân váy (skirt) và chân váy dạng quần › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6104.61.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6104.62.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc › Từ bông | 20% |
| 6104.63.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6104.69.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6105.10.00 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Từ bông | 20% |
| 6105.20.10 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Từ sợi nhân tạo › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6105.20.20 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Từ sợi nhân tạo › Từ sợi tái tạo | 20% |
| 6105.90.00 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6106.10.00 | Áo blouse, sơ mi và sơ mi cách điệu (shirt-blouse), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Từ bông | 20% |
| 6106.20.00 | Áo blouse, sơ mi và sơ mi cách điệu (shirt-blouse), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6106.90.00 | Áo blouse, sơ mi và sơ mi cách điệu (shirt-blouse), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6107.11.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Quần lót (underpants) và quần sịp › Từ bông | 20% |
| 6107.12.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Quần lót (underpants) và quần sịp › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6107.19.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Quần lót (underpants) và quần sịp › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6107.21.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Các loại áo ngủ và bộ pyjama › Từ bông | 20% |
| 6107.22.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Các loại áo ngủ và bộ pyjama › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6107.29.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Các loại áo ngủ và bộ pyjama › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6107.91.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ bông | 20% |
| 6107.99.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6108.11.00 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Váy lót và váy lót bồng (petticoats) › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6108.19.20 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Váy lót và váy lót bồng (petticoats) › Từ các vật liệu dệt khác › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6108.19.30 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Váy lót và váy lót bồng (petticoats) › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông | 20% |
| 6108.19.40 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Váy lót và váy lót bồng (petticoats) › Từ các vật liệu dệt khác › Từ tơ tằm | 20% |
| 6108.19.90 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Váy lót và váy lót bồng (petticoats) › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6108.21.00 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Quần xi líp và quần đùi bó › Từ bông | 20% |
| 6108.22.00 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Quần xi líp và quần đùi bó › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6108.29.00 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Quần xi líp và quần đùi bó › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6108.31.00 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Váy ngủ và bộ pyjama › Từ bông | 20% |
| 6108.32.00 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Váy ngủ và bộ pyjama › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6108.39.00 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Váy ngủ và bộ pyjama › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6108.91.00 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ bông | 20% |
| 6108.92.00 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6108.99.00 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6109.10.10 | Áo phông, áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, dệt kim hoặc móc › Từ bông › Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai | 20% |
| 6109.10.20 | Áo phông, áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, dệt kim hoặc móc › Từ bông › Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái | 20% |
| 6109.90.10 | Áo phông, áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, từ ramie, lanh hoặc tơ tằm | 20% |
| 6109.90.20 | Áo phông, áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6109.90.30 | Áo phông, áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái | 20% |
| 6110.11.00 | Áo bó, áo chui đầu, áo cardigan, gi-lê và các mặt hàng tương tự, dệt kim hoặc móc › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Từ lông cừu | 20% |
| 6110.12.00 | Áo bó, áo chui đầu, áo cardigan, gi-lê và các mặt hàng tương tự, dệt kim hoặc móc › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Của dê Ca-sơ-mia (len casơmia) | 20% |
| 6110.19.00 | Áo bó, áo chui đầu, áo cardigan, gi-lê và các mặt hàng tương tự, dệt kim hoặc móc › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Loại khác | 20% |
| 6110.20.00 | Áo bó, áo chui đầu, áo cardigan, gi-lê và các mặt hàng tương tự, dệt kim hoặc móc › Từ bông | 20% |
| 6110.30.00 | Áo bó, áo chui đầu, áo cardigan, gi-lê và các mặt hàng tương tự, dệt kim hoặc móc › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6110.90.00 | Áo bó, áo chui đầu, áo cardigan, gi-lê và các mặt hàng tương tự, dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6111.20.00 | Quần áo và hàng may mặc phụ trợ dùng cho trẻ em, dệt kim hoặc móc › Từ bông | 20% |
| 6111.30.00 | Quần áo và hàng may mặc phụ trợ dùng cho trẻ em, dệt kim hoặc móc › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6111.90.10 | Quần áo và hàng may mặc phụ trợ dùng cho trẻ em, dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6111.90.90 | Quần áo và hàng may mặc phụ trợ dùng cho trẻ em, dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6112.11.00 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc › Bộ quần áo thể thao › Từ bông | 20% |
| 6112.12.00 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc › Bộ quần áo thể thao › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6112.19.00 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc › Bộ quần áo thể thao › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6112.20.00 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc › Bộ quần áo trượt tuyết | 20% |
| 6112.31.00 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc › Quần áo bơi cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6112.39.00 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc › Quần áo bơi cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6112.41.10 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc › Quần áo bơi cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi tổng hợp › Đồ bơi độn ngực (dùng cho người sau phẫu thuật ngực) | 20% |
| 6112.41.90 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc › Quần áo bơi cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi tổng hợp › Loại khác | 20% |
| 6112.49.10 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc › Quần áo bơi cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Đồ bơi độn ngực (dùng cho người sau phẫu thuật ngực) | 20% |
| 6112.49.90 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc › Quần áo bơi cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6113.00.10 | Quần áo được may từ các loại vải dệt kim hoặc móc thuộc nhóm 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Bộ đồ của thợ lặn (SEN) | 20% |
| 6113.00.30 | Quần áo được may từ các loại vải dệt kim hoặc móc thuộc nhóm 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo chống cháy (SEN) | 5% |
| 6113.00.40 | Quần áo được may từ các loại vải dệt kim hoặc móc thuộc nhóm 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo bảo hộ khác | 20% |