Hàng tiêu dùng đã qua sử dụng cấm nhập khẩu (08/2023/TT-BCT - PL1.I)
Cấm XK/NK · Cơ quan: BCT · 49 mã hàng trong Chương 63
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 6301.10.00 | Chăn và chăn du lịch › Chăn điện | 12% |
| 6301.20.00 | Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 12% |
| 6301.30.10 | Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 12% |
| 6301.30.90 | Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ bông › Loại khác | 12% |
| 6301.40.10 | Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ xơ sợi tổng hợp › Vải không dệt | 12% |
| 6301.40.90 | Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ xơ sợi tổng hợp › Loại khác | 12% |
| 6301.90.10 | Chăn và chăn du lịch › Chăn và chăn du lịch khác › Vải không dệt | 12% |
| 6301.90.90 | Chăn và chăn du lịch › Chăn và chăn du lịch khác › Loại khác | 12% |
| 6302.10.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), dệt kim hoặc móc | 12% |
| 6302.21.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in › Từ bông | 12% |
| 6302.22.10 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in › Từ sợi nhân tạo › Vải không dệt | 12% |
| 6302.22.90 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in › Từ sợi nhân tạo › Loại khác | 12% |
| 6302.29.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in › Từ các vật liệu dệt khác | 12% |
| 6302.31.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác › Từ bông | 12% |
| 6302.32.10 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác › Từ sợi nhân tạo › Vải không dệt | 12% |
| 6302.32.90 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác › Từ sợi nhân tạo › Loại khác | 12% |
| 6302.39.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác › Từ các vật liệu dệt khác | 12% |
| 6302.40.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn, dệt kim hoặc móc | 12% |
| 6302.51.10 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 12% |
| 6302.51.90 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ bông › Loại khác | 12% |
| 6302.53.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ sợi nhân tạo | 12% |
| 6302.59.10 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ các vật liệu dệt khác › Từ lanh | 12% |
| 6302.59.90 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 12% |
| 6302.60.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp, từ vải dệt vòng lông hoặc các loại vải dệt vòng lông tương tự, từ bông | 12% |
| 6302.91.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Loại khác › Từ bông | 12% |
| 6302.93.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Loại khác › Từ sợi nhân tạo | 12% |
| 6302.99.10 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Từ lanh | 12% |
| 6302.99.90 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 12% |
| 6303.12.00 | Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Dệt kim hoặc móc › Từ sợi tổng hợp | 12% |
| 6303.19.10 | Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông | 12% |
| 6303.19.90 | Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 12% |
| 6303.91.00 | Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Loại khác › Từ bông | 12% |
| 6303.92.00 | Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Loại khác › Từ sợi tổng hợp | 12% |
| 6303.99.00 | Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác | 12% |
| 6304.11.00 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 › Các bộ khăn phủ giường (bedspreads) › Dệt kim hoặc móc | 12% |
| 6304.19.10 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 › Các bộ khăn phủ giường (bedspreads) › Loại khác › Từ bông | 12% |
| 6304.19.20 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 › Các bộ khăn phủ giường (bedspreads) › Loại khác › Loại khác, không dệt | 12% |
| 6304.19.90 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 › Các bộ khăn phủ giường (bedspreads) › Loại khác › Loại khác | 12% |
| 6304.20.00 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 › Màn ngủ được chi tiết tại Chú giải Phân nhóm 1 Chương này | 12% |
| 6304.91.10 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 › Loại khác › Dệt kim hoặc móc › Màn chống muỗi | 12% |
| 6304.91.90 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 › Loại khác › Dệt kim hoặc móc › Loại khác | 12% |
| 6304.92.00 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 › Loại khác › Không dệt kim hoặc móc, từ bông | 12% |
| 6304.93.00 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 › Loại khác › Không dệt kim hoặc móc, từ sợi tổng hợp | 12% |
| 6304.99.00 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 › Loại khác › Không dệt kim hoặc móc, từ các vật liệu dệt khác | 12% |
| 6307.10.10 | Các mặt hàng đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu cắt may › Khăn lau sàn, khăn lau bát đĩa, khăn lau bụi và các loại khăn lau tương tự › Từ vải không dệt trừ phớt | 12% |
| 6307.10.20 | Các mặt hàng đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu cắt may › Khăn lau sàn, khăn lau bát đĩa, khăn lau bụi và các loại khăn lau tương tự › Từ phớt | 12% |
| 6307.10.90 | Các mặt hàng đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu cắt may › Khăn lau sàn, khăn lau bát đĩa, khăn lau bụi và các loại khăn lau tương tự › Loại khác | 12% |
| 6308.00.00 | Bộ vải bao gồm vải dệt thoi và chỉ, có hoặc không có phụ kiện, dùng để làm chăn, thảm trang trí, khăn trải bàn hoặc khăn ăn đã thêu, hoặc các sản phẩm dệt tương tự, đóng gói sẵn để bán lẻ | 20% |
| 6309.00.00 | Quần áo và các sản phẩm dệt may đã qua sử dụng khác | 100% |