Hàng tiêu dùng đã qua sử dụng cấm nhập khẩu (08/2023/TT-BCT - PL1.I)
Cấm XK/NK · Cơ quan: BCT · 23 mã hàng trong Chương 91
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 9101.11.00 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, với vỏ làm bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý › Đồng hồ đeo tay, hoạt động bằng điện, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ › Chỉ có mặt hiển thị bằng cơ học | 15% |
| 9101.19.00 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, với vỏ làm bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý › Đồng hồ đeo tay, hoạt động bằng điện, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ › Loại khác | 20% |
| 9101.21.00 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, với vỏ làm bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý › Đồng hồ đeo tay khác, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ › Có bộ phận lên giây tự động | 15% |
| 9101.29.00 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, với vỏ làm bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý › Đồng hồ đeo tay khác, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ › Loại khác | 20% |
| 9101.91.00 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, với vỏ làm bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý › Loại khác › Hoạt động bằng điện | 20% |
| 9101.99.00 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, với vỏ làm bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý › Loại khác › Loại khác | 20% |
| 9102.11.00 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, trừ các loại thuộc nhóm 91.01 › Đồng hồ đeo tay, hoạt động bằng điện, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ › Chỉ có mặt hiển thị bằng cơ học | 15% |
| 9102.12.00 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, trừ các loại thuộc nhóm 91.01 › Đồng hồ đeo tay, hoạt động bằng điện, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ › Chỉ có mặt hiển thị bằng quang điện tử | 20% |
| 9102.19.00 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, trừ các loại thuộc nhóm 91.01 › Đồng hồ đeo tay, hoạt động bằng điện, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ › Loại khác | 20% |
| 9102.21.00 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, trừ các loại thuộc nhóm 91.01 › Đồng hồ đeo tay khác, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ › Có bộ phận lên giây tự động | 15% |
| 9102.29.00 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, trừ các loại thuộc nhóm 91.01 › Đồng hồ đeo tay khác, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ › Loại khác | 20% |
| 9102.91.00 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, trừ các loại thuộc nhóm 91.01 › Loại khác › Hoạt động bằng điện | 20% |
| 9102.99.00 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, trừ các loại thuộc nhóm 91.01 › Loại khác › Loại khác | 20% |
| 9103.10.00 | Đồng hồ thời gian có lắp máy đồng hồ cá nhân, trừ các loại đồng hồ thời gian thuộc nhóm 91.04 › Hoạt động bằng điện | 20% |
| 9103.90.00 | Đồng hồ thời gian có lắp máy đồng hồ cá nhân, trừ các loại đồng hồ thời gian thuộc nhóm 91.04 › Loại khác | 20% |
| 9105.11.00 | Đồng hồ thời gian khác › Đồng hồ báo thức › Hoạt động bằng điện | 25% |
| 9105.19.00 | Đồng hồ thời gian khác › Đồng hồ báo thức › Loại khác | 25% |
| 9105.21.00 | Đồng hồ thời gian khác › Đồng hồ treo tường › Hoạt động bằng điện | 25% |
| 9105.29.00 | Đồng hồ thời gian khác › Đồng hồ treo tường › Loại khác | 25% |
| 9105.91.10 | Đồng hồ thời gian khác › Loại khác › Hoạt động bằng điện › Đồng hồ hàng hải đo thời gian | 10% |
| 9105.91.90 | Đồng hồ thời gian khác › Loại khác › Hoạt động bằng điện › Loại khác | 25% |
| 9105.99.10 | Đồng hồ thời gian khác › Loại khác › Loại khác › Đồng hồ hàng hải đo thời gian | 10% |
| 9105.99.90 | Đồng hồ thời gian khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 25% |