Hàng tiêu dùng đã qua sử dụng cấm nhập khẩu (08/2023/TT-BCT - PL1.I)
Cấm XK/NK · Cơ quan: BCT · 9 mã hàng trong Chương 71
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 7117.11.10 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác › Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý › Khuy măng sét và khuy rời › Bộ phận | 30% |
| 7117.11.90 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác › Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý › Khuy măng sét và khuy rời › Loại khác | 30% |
| 7117.19.10 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác › Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý › Loại khác › Vòng | 25% |
| 7117.19.20 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác › Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý › Loại khác › Các đồ trang sức khác | 25% |
| 7117.19.90 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác › Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý › Loại khác › Bộ phận | 25% |
| 7117.90.10 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác › Loại khác › Vòng | 25% |
| 7117.90.20 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác › Loại khác › Các đồ trang sức khác | 25% |
| 7117.90.94 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác › Loại khác › Bộ phận › Làm toàn bộ bằng plastic, thủy tinh, gỗ, vật liệu khắc từ mai rùa, ngà, xương, sừng, san hô, xà cừ và các loại động vật khác đã gia công, vật liệu khắc từ thực vật đã gia công, vật liệu khắc từ khoáng sản đã gia công, hoặc bằng sứ | 25% |
| 7117.90.99 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác › Loại khác › Bộ phận › Loại khác | 25% |