Hàng tiêu dùng đã qua sử dụng cấm nhập khẩu (08/2023/TT-BCT - PL1.I)

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Cấm XK/NK · Cơ quan: BCT · 40 mã hàng trong Chương 40

Danh sách mã HS

Mã HS thuộc diện: Hàng tiêu dùng đã qua sử dụng cấm nhập khẩu (08/2023/TT-BCT - PL1.I), Chương 40
MãMô tảNK ưu đãi
4015.12.10Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại dùng cho các mục đích y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y › Bằng cao su tự nhiên lưu hóa20%
4015.12.90Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại dùng cho các mục đích y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y › Bằng cao su lưu hóa khác20%
4015.19.10Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại khác › Bằng cao su tự nhiên lưu hóa20%
4015.19.90Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại khác › Bằng cao su lưu hóa khác20%
4015.90.10Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Tạp dề chì để chống phóng xạ5%
4015.90.20Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Bộ đồ của thợ lặn15%
4015.90.90Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác20%
4016.10.10Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Từ cao su xốp › Lót, đệm cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áo20%
4016.10.20Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Từ cao su xốp › Tấm, miếng ghép với nhau để lát nền và ốp tường20%
4016.10.90Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Từ cao su xốp › Loại khác20%
4016.91.10Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Tấm phủ sàn và tấm, đệm trải sàn (mat) › Tấm, đệm (mat)30%
4016.91.20Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Tấm phủ sàn và tấm, đệm trải sàn (mat) › Dạng tấm rời để ghép30%
4016.91.90Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Tấm phủ sàn và tấm, đệm trải sàn (mat) › Loại khác30%
4016.92.10Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Tẩy › Đầu tẩy (eraser tips)20%
4016.92.90Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Tẩy › Loại khác20%
4016.93.10Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khác › Loại dùng để cách điện cho các chân tụ điện (SEN)3%
4016.93.20Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khác › Miếng đệm và vành khung tròn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.113%
4016.93.90Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khác › Loại khác3%
4016.94.00Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Đệm chống va cho tàu thuyền hoặc ụ tàu, có hoặc không thể bơm hơi5%
4016.95.00Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Các sản phẩm có thể bơm hơi khác5%
4016.99.11Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05, trừ viền cao su quanh kính cửa10%
4016.99.12Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Dùng cho xe thuộc nhóm 87.1110%
4016.99.13Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Viền cao su quanh kính cửa, dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.0410%
4016.99.15Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Dùng cho xe thuộc nhóm 87.09, 87.13, 87.15 hoặc 87.1610%
4016.99.16Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Chắn bùn xe đạp (SEN)25%
4016.99.17Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Bộ phận của xe đạp (SEN)25%
4016.99.18Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Phụ kiện khác của xe đạp (SEN)25%
4016.99.19Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Loại khác5%
4016.99.20Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện của dù xoay thuộc nhóm 88.045%
4016.99.30Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Dải cao su5%
4016.99.40Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Tấm, miếng rời ghép với nhau để ốp tường5%
4016.99.51Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác › Trục lăn cao su3%
4016.99.52Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác › Cốt làm lốp (Tyre mould bladders)(SEN)3%
4016.99.53Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác › Nắp chụp cách điện3%
4016.99.54Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác › Vòng và vỏ bọc bằng cao su sử dụng cho hệ thống dây điện của ô tô5%
4016.99.59Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác › Loại khác3%
4016.99.60Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Lót đường ray (rail pad)5%
4016.99.70Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Loại chịu lực xây dựng kể cả lực cầu5%
4016.99.91Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Khăn trải bàn20%
4016.99.99Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác5%

← Tất cả chính sách