Hàng tiêu dùng đã qua sử dụng cấm nhập khẩu (08/2023/TT-BCT - PL1.I)
Cấm XK/NK · Cơ quan: BCT · 40 mã hàng trong Chương 40
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 4015.12.10 | Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại dùng cho các mục đích y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y › Bằng cao su tự nhiên lưu hóa | 20% |
| 4015.12.90 | Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại dùng cho các mục đích y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y › Bằng cao su lưu hóa khác | 20% |
| 4015.19.10 | Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại khác › Bằng cao su tự nhiên lưu hóa | 20% |
| 4015.19.90 | Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại khác › Bằng cao su lưu hóa khác | 20% |
| 4015.90.10 | Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Tạp dề chì để chống phóng xạ | 5% |
| 4015.90.20 | Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Bộ đồ của thợ lặn | 15% |
| 4015.90.90 | Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác | 20% |
| 4016.10.10 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Từ cao su xốp › Lót, đệm cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áo | 20% |
| 4016.10.20 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Từ cao su xốp › Tấm, miếng ghép với nhau để lát nền và ốp tường | 20% |
| 4016.10.90 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Từ cao su xốp › Loại khác | 20% |
| 4016.91.10 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Tấm phủ sàn và tấm, đệm trải sàn (mat) › Tấm, đệm (mat) | 30% |
| 4016.91.20 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Tấm phủ sàn và tấm, đệm trải sàn (mat) › Dạng tấm rời để ghép | 30% |
| 4016.91.90 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Tấm phủ sàn và tấm, đệm trải sàn (mat) › Loại khác | 30% |
| 4016.92.10 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Tẩy › Đầu tẩy (eraser tips) | 20% |
| 4016.92.90 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Tẩy › Loại khác | 20% |
| 4016.93.10 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khác › Loại dùng để cách điện cho các chân tụ điện (SEN) | 3% |
| 4016.93.20 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khác › Miếng đệm và vành khung tròn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | 3% |
| 4016.93.90 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khác › Loại khác | 3% |
| 4016.94.00 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Đệm chống va cho tàu thuyền hoặc ụ tàu, có hoặc không thể bơm hơi | 5% |
| 4016.95.00 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Các sản phẩm có thể bơm hơi khác | 5% |
| 4016.99.11 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05, trừ viền cao su quanh kính cửa | 10% |
| 4016.99.12 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11 | 10% |
| 4016.99.13 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Viền cao su quanh kính cửa, dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | 10% |
| 4016.99.15 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Dùng cho xe thuộc nhóm 87.09, 87.13, 87.15 hoặc 87.16 | 10% |
| 4016.99.16 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Chắn bùn xe đạp (SEN) | 25% |
| 4016.99.17 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Bộ phận của xe đạp (SEN) | 25% |
| 4016.99.18 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Phụ kiện khác của xe đạp (SEN) | 25% |
| 4016.99.19 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Loại khác | 5% |
| 4016.99.20 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện của dù xoay thuộc nhóm 88.04 | 5% |
| 4016.99.30 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Dải cao su | 5% |
| 4016.99.40 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Tấm, miếng rời ghép với nhau để ốp tường | 5% |
| 4016.99.51 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác › Trục lăn cao su | 3% |
| 4016.99.52 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác › Cốt làm lốp (Tyre mould bladders)(SEN) | 3% |
| 4016.99.53 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác › Nắp chụp cách điện | 3% |
| 4016.99.54 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác › Vòng và vỏ bọc bằng cao su sử dụng cho hệ thống dây điện của ô tô | 5% |
| 4016.99.59 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác › Loại khác | 3% |
| 4016.99.60 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Lót đường ray (rail pad) | 5% |
| 4016.99.70 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Loại chịu lực xây dựng kể cả lực cầu | 5% |
| 4016.99.91 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Khăn trải bàn | 20% |
| 4016.99.99 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 5% |