Hàng hóa tạm ngừng kinh doanh tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu (08/2023/TT-BCT - PL2)
Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 1824 mã hàng
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 6105.10.00 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Từ bông | 20% |
| 6105.20.10 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Từ sợi nhân tạo › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6105.20.20 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Từ sợi nhân tạo › Từ sợi tái tạo | 20% |
| 6105.90.00 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6106.10.00 | Áo blouse, sơ mi và sơ mi cách điệu (shirt-blouse), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Từ bông | 20% |
| 6106.20.00 | Áo blouse, sơ mi và sơ mi cách điệu (shirt-blouse), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6106.90.00 | Áo blouse, sơ mi và sơ mi cách điệu (shirt-blouse), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6107.11.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Quần lót (underpants) và quần sịp › Từ bông | 20% |
| 6107.12.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Quần lót (underpants) và quần sịp › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6107.19.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Quần lót (underpants) và quần sịp › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6107.21.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Các loại áo ngủ và bộ pyjama › Từ bông | 20% |
| 6107.22.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Các loại áo ngủ và bộ pyjama › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6107.29.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Các loại áo ngủ và bộ pyjama › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6107.91.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ bông | 20% |
| 6107.99.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6108.11.00 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Váy lót và váy lót bồng (petticoats) › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6108.19.20 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Váy lót và váy lót bồng (petticoats) › Từ các vật liệu dệt khác › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6108.19.30 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Váy lót và váy lót bồng (petticoats) › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông | 20% |
| 6108.19.40 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Váy lót và váy lót bồng (petticoats) › Từ các vật liệu dệt khác › Từ tơ tằm | 20% |
| 6108.19.90 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Váy lót và váy lót bồng (petticoats) › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6108.21.00 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Quần xi líp và quần đùi bó › Từ bông | 20% |
| 6108.22.00 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Quần xi líp và quần đùi bó › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6108.29.00 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Quần xi líp và quần đùi bó › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6108.31.00 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Váy ngủ và bộ pyjama › Từ bông | 20% |
| 6108.32.00 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Váy ngủ và bộ pyjama › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6108.39.00 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Váy ngủ và bộ pyjama › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6108.91.00 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ bông | 20% |
| 6108.92.00 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6108.99.00 | Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6109.10.10 | Áo phông, áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, dệt kim hoặc móc › Từ bông › Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai | 20% |
| 6109.10.20 | Áo phông, áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, dệt kim hoặc móc › Từ bông › Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái | 20% |
| 6109.90.10 | Áo phông, áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, từ ramie, lanh hoặc tơ tằm | 20% |
| 6109.90.20 | Áo phông, áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6109.90.30 | Áo phông, áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái | 20% |
| 6110.11.00 | Áo bó, áo chui đầu, áo cardigan, gi-lê và các mặt hàng tương tự, dệt kim hoặc móc › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Từ lông cừu | 20% |
| 6110.12.00 | Áo bó, áo chui đầu, áo cardigan, gi-lê và các mặt hàng tương tự, dệt kim hoặc móc › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Của dê Ca-sơ-mia (len casơmia) | 20% |
| 6110.19.00 | Áo bó, áo chui đầu, áo cardigan, gi-lê và các mặt hàng tương tự, dệt kim hoặc móc › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Loại khác | 20% |
| 6110.20.00 | Áo bó, áo chui đầu, áo cardigan, gi-lê và các mặt hàng tương tự, dệt kim hoặc móc › Từ bông | 20% |
| 6110.30.00 | Áo bó, áo chui đầu, áo cardigan, gi-lê và các mặt hàng tương tự, dệt kim hoặc móc › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6110.90.00 | Áo bó, áo chui đầu, áo cardigan, gi-lê và các mặt hàng tương tự, dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6111.20.00 | Quần áo và hàng may mặc phụ trợ dùng cho trẻ em, dệt kim hoặc móc › Từ bông | 20% |
| 6111.30.00 | Quần áo và hàng may mặc phụ trợ dùng cho trẻ em, dệt kim hoặc móc › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6111.90.10 | Quần áo và hàng may mặc phụ trợ dùng cho trẻ em, dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6111.90.90 | Quần áo và hàng may mặc phụ trợ dùng cho trẻ em, dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6112.11.00 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc › Bộ quần áo thể thao › Từ bông | 20% |
| 6112.12.00 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc › Bộ quần áo thể thao › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6112.19.00 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc › Bộ quần áo thể thao › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6112.20.00 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc › Bộ quần áo trượt tuyết | 20% |
| 6112.31.00 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc › Quần áo bơi cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6112.39.00 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc › Quần áo bơi cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6112.41.10 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc › Quần áo bơi cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi tổng hợp › Đồ bơi độn ngực (dùng cho người sau phẫu thuật ngực) | 20% |
| 6112.41.90 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc › Quần áo bơi cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi tổng hợp › Loại khác | 20% |
| 6112.49.10 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc › Quần áo bơi cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Đồ bơi độn ngực (dùng cho người sau phẫu thuật ngực) | 20% |
| 6112.49.90 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc › Quần áo bơi cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6113.00.10 | Quần áo được may từ các loại vải dệt kim hoặc móc thuộc nhóm 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Bộ đồ của thợ lặn (SEN) | 20% |
| 6113.00.30 | Quần áo được may từ các loại vải dệt kim hoặc móc thuộc nhóm 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo chống cháy (SEN) | 5% |
| 6113.00.40 | Quần áo được may từ các loại vải dệt kim hoặc móc thuộc nhóm 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo bảo hộ khác | 20% |
| 6113.00.90 | Quần áo được may từ các loại vải dệt kim hoặc móc thuộc nhóm 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Loại khác | 20% |
| 6114.20.00 | Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc › Từ bông | 20% |
| 6114.30.20 | Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc › Từ sợi nhân tạo › Quần áo chống cháy (SEN) | 5% |
| 6114.30.90 | Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc › Từ sợi nhân tạo › Loại khác | 20% |
| 6114.90.10 | Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6114.90.90 | Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6115.10.10 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) › Vớ cho người giãn tĩnh mạch, từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6115.10.90 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) › Loại khác | 20% |
| 6115.21.00 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Quần tất và quần nịt khác › Từ sợi tổng hợp, có độ mảnh sợi đơn dưới 67 decitex | 20% |
| 6115.22.00 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Quần tất và quần nịt khác › Từ sợi tổng hợp, có độ mảnh sợi đơn từ 67 decitex trở lên | 20% |
| 6115.29.10 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Quần tất và quần nịt khác › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông | 20% |
| 6115.29.90 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Quần tất và quần nịt khác › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6115.30.10 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Tất dài đến đầu gối hoặc trên đầu gối dùng cho phụ nữ, có độ mảnh mỗi sợi đơn dưới 67 decitex › Từ bông | 20% |
| 6115.30.90 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Tất dài đến đầu gối hoặc trên đầu gối dùng cho phụ nữ, có độ mảnh mỗi sợi đơn dưới 67 decitex › Loại khác | 20% |
| 6115.94.00 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6115.95.00 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ bông | 20% |
| 6115.96.00 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6115.99.00 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6116.10.10 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay, dệt kim hoặc móc › Được ngâm tẩm, tráng hoặc phủ hoặc ép với plastic hoặc cao su › Găng tay của thợ lặn | 20% |
| 6116.10.90 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay, dệt kim hoặc móc › Được ngâm tẩm, tráng hoặc phủ hoặc ép với plastic hoặc cao su › Loại khác | 20% |
| 6116.91.00 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6116.92.00 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ bông | 20% |
| 6116.93.00 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6116.99.00 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6117.10.10 | Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ › Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che mặt và các loại tương tự › Từ bông | 20% |
| 6117.10.90 | Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ › Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che mặt và các loại tương tự › Loại khác | 20% |
| 6117.80.11 | Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ › Các phụ kiện may mặc khác › Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6117.80.19 | Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ › Các phụ kiện may mặc khác › Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Loại khác | 20% |
| 6117.80.20 | Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ › Các phụ kiện may mặc khác › Băng cổ tay, băng đầu gối, băng mắt cá chân | 20% |
| 6117.80.90 | Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ › Các phụ kiện may mặc khác › Loại khác | 20% |
| 6117.90.00 | Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ › Các chi tiết | 20% |
| 6201.20.10 | Áo khoác ngoài, áo choàng mặc khi đi xe (car-coats), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, trừ các loại thuộc nhóm 62.03 › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Áo khoác ngoài, áo mưa, áo choàng mặc khi đi xe, áo choàng không tay, áo khoác không tay, áo choàng ponchos, áo khoác dạ trùm qua hông, áo khoác dạ dáng dài, áo khoác có mũ trùm đầu, áo khoác kiểu duffel, áo khoác mỏng (trench coats), áo khoác bằng vải gabardines và áo khoác ghi lê có đệm | 20% |
| 6201.20.90 | Áo khoác ngoài, áo choàng mặc khi đi xe (car-coats), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, trừ các loại thuộc nhóm 62.03 › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Loại khác | 20% |
| 6201.30.10 | Áo khoác ngoài, áo choàng mặc khi đi xe (car-coats), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, trừ các loại thuộc nhóm 62.03 › Từ bông › Áo khoác ngoài, áo mưa, áo choàng mặc khi đi xe, áo choàng không tay, áo khoác không tay, áo choàng ponchos, áo khoác dạ trùm qua hông, áo khoác dạ dáng dài, áo khoác có mũ trùm đầu, áo khoác kiểu duffel, áo khoác mỏng (trench coats), áo khoác bằng vải gabardines và áo khoác ghi lê có đệm | 20% |
| 6201.30.90 | Áo khoác ngoài, áo choàng mặc khi đi xe (car-coats), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, trừ các loại thuộc nhóm 62.03 › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6201.40.10 | Áo khoác ngoài, áo choàng mặc khi đi xe (car-coats), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, trừ các loại thuộc nhóm 62.03 › Từ sợi nhân tạo › Áo khoác ngoài, áo mưa, áo choàng mặc khi đi xe, áo choàng không tay, áo khoác không tay, áo choàng ponchos, áo khoác dạ trùm qua hông, áo khoác dạ dáng dài, áo khoác có mũ trùm đầu, áo khoác kiểu duffel, áo khoác mỏng (trench coats), áo khoác bằng vải gabardines và áo khoác ghi lê có đệm | 20% |
| 6201.40.90 | Áo khoác ngoài, áo choàng mặc khi đi xe (car-coats), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, trừ các loại thuộc nhóm 62.03 › Từ sợi nhân tạo › Loại khác | 20% |
| 6201.90.11 | Áo khoác ngoài, áo choàng mặc khi đi xe (car-coats), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, trừ các loại thuộc nhóm 62.03 › Từ các vật liệu dệt khác › Từ tơ tằm › Áo khoác ngoài, áo mưa, áo choàng mặc khi đi xe, áo choàng không tay, áo khoác không tay, áo choàng ponchos, áo khoác dạ trùm qua hông, áo khoác dạ dáng dài, áo khoác có mũ trùm đầu, áo khoác kiểu duffel, áo khoác mỏng (trench coats), áo khoác bằng vải gabardines và áo khoác ghi lê có đệm | 20% |
| 6201.90.19 | Áo khoác ngoài, áo choàng mặc khi đi xe (car-coats), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, trừ các loại thuộc nhóm 62.03 › Từ các vật liệu dệt khác › Từ tơ tằm › Loại khác | 20% |
| 6201.90.21 | Áo khoác ngoài, áo choàng mặc khi đi xe (car-coats), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, trừ các loại thuộc nhóm 62.03 › Từ các vật liệu dệt khác › Từ ramie › Áo khoác ngoài, áo mưa, áo choàng mặc khi đi xe, áo choàng không tay, áo khoác không tay, áo choàng ponchos, áo khoác dạ trùm qua hông, áo khoác dạ dáng dài, áo khoác có mũ trùm đầu, áo khoác kiểu duffel, áo khoác mỏng (trench coats), áo khoác bằng vải gabardines và áo khoác ghi lê có đệm | 20% |
| 6201.90.29 | Áo khoác ngoài, áo choàng mặc khi đi xe (car-coats), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, trừ các loại thuộc nhóm 62.03 › Từ các vật liệu dệt khác › Từ ramie › Loại khác | 20% |
| 6201.90.90 | Áo khoác ngoài, áo choàng mặc khi đi xe (car-coats), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, trừ các loại thuộc nhóm 62.03 › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6202.20.10 | Áo khoác ngoài, áo choàng mặc khi đi xe (car-coats), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, trừ loại thuộc nhóm 62.04 › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Áo khoác ngoài, áo mưa, áo choàng mặc khi đi xe, áo choàng không tay, áo khoác không tay, áo choàng ponchos, áo khoác dạ trùm qua hông, áo khoác dạ dáng dài, áo khoác có mũ trùm đầu, áo khoác kiểu duffel, áo khoác mỏng (trench coats), áo khoác bằng vải gabardines và áo khoác ghi lê có đệm | 20% |