Tài nguyên khoáng sản khai thác đã chế biến thành sản phẩm khác (181/2025/NĐ-CP PL2)
Quản lý khác · Cơ quan: NĐ-CP · 24 mã hàng trong Chương 74
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 7401.00.10 | Sten đồng; đồng xi măng hóa (đồng kết tủa) › Sten đồng | 0% |
| 7401.00.20 | Sten đồng; đồng xi măng hóa (đồng kết tủa) › Đồng xi măng hóa (đồng kết tủa) | 0% |
| 7402.00.10 | Đồng chưa tinh luyện; a-nốt đồng dùng cho điện phân tinh luyện › Đồng xốp (blister copper) | 0% |
| 7402.00.90 | Đồng chưa tinh luyện; a-nốt đồng dùng cho điện phân tinh luyện › Loại khác | 0% |
| 7403.11.00 | Đồng tinh luyện và hợp kim đồng, chưa gia công › Đồng tinh luyện › Ca-tốt và các phần của ca-tốt | 0% |
| 7403.12.00 | Đồng tinh luyện và hợp kim đồng, chưa gia công › Đồng tinh luyện › Thanh để kéo dây | 0% |
| 7403.13.00 | Đồng tinh luyện và hợp kim đồng, chưa gia công › Đồng tinh luyện › Que | 0% |
| 7403.19.00 | Đồng tinh luyện và hợp kim đồng, chưa gia công › Đồng tinh luyện › Loại khác | 0% |
| 7403.21.00 | Đồng tinh luyện và hợp kim đồng, chưa gia công › Hợp kim đồng › Hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) | 0% |
| 7403.22.00 | Đồng tinh luyện và hợp kim đồng, chưa gia công › Hợp kim đồng › Hợp kim đồng - thiếc (đồng thanh) | 0% |
| 7403.29.00 | Đồng tinh luyện và hợp kim đồng, chưa gia công › Hợp kim đồng › Hợp kim đồng khác (trừ các loại hợp kim đồng chủ thuộc nhóm 74.05) | 0% |
| 7404.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn của đồng | 0% |
| 7405.00.00 | Hợp kim đồng chủ | 0% |
| 7406.10.00 | Bột và vảy đồng › Bột không có cấu trúc lớp | 0% |
| 7406.20.00 | Bột và vảy đồng › Bột có cấu trúc lớp; vảy đồng | 0% |
| 7407.10.30 | Đồng ở dạng thanh, que và dạng hình › Bằng đồng tinh luyện › Dạng hình | 0% |
| 7407.10.41 | Đồng ở dạng thanh, que và dạng hình › Bằng đồng tinh luyện › Dạng thanh và que › Mặt cắt ngang hình vuông hoặc hình chữ nhật | 5% |
| 7407.10.49 | Đồng ở dạng thanh, que và dạng hình › Bằng đồng tinh luyện › Dạng thanh và que › Loại khác | 5% |
| 7407.21.00 | Đồng ở dạng thanh, que và dạng hình › Bằng hợp kim đồng › Bằng hợp kim đồng - kẽm (đồng thau) | 0% |
| 7407.29.00 | Đồng ở dạng thanh, que và dạng hình › Bằng hợp kim đồng › Loại khác | 0% |
| 7411.10.00 | Các loại ống và ống dẫn bằng đồng › Bằng đồng tinh luyện | 5% |
| 7411.21.00 | Các loại ống và ống dẫn bằng đồng › Bằng hợp kim đồng › Bằng hợp kim đồng - kẽm (đồng thau) | 5% |
| 7411.22.00 | Các loại ống và ống dẫn bằng đồng › Bằng hợp kim đồng › Bằng hợp kim đồng - niken (đồng kền) hoặc hợp kim đồng - niken - kẽm (bạc niken) | 5% |
| 7411.29.00 | Các loại ống và ống dẫn bằng đồng › Bằng hợp kim đồng › Loại khác | 3% |