Mã UNSPSC 12163900 — Chất kiểm soát cáu (Scale controllers)
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 12163900 – Chất kiểm soát cáu (English: Scale controllers) trong UNSPSC phân loại các chất hóa học dùng để ngăn chặn hoặc loại bỏ cáu (scale / khoáng vôi / deposits muối) trong hệ thống nước, đường ống, lò hơi và thiết bị công nghiệp. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 12160000 Additives, Cấp ngành 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials. Cáu là lớp chất rắn (chủ yếu carbonate, sulfate, phosphate) tích tụ trên bề mặt nội bộ khi nước cứng qua các thiết bị; chất kiểm soát cáu giúp ngăn chặn hình thành hoặc hòa tan cáu có sẵn để duy trì hiệu suất thiết bị.
Định nghĩa
Cấp lớp 12163900 bao gồm hai nhóm chất chính:
- Chất ức chế cáu (Scale inhibitors) — tác dụng ngăn ngừa hoặc chậm quá trình tạo cáu bằng cách can thiệp vào quá trình kết tính của các muối. Các chất này thường là polymers hữu cơ, phosphates, hoặc các đạo hàm carboxylate.
- Chất loại bỏ cáu (Scale removers / converters) — tác dụng hòa tan cáu có sẵn hoặc chuyển đổi cáu thành dạng dễ loại bỏ hơn. Bao gồm các acid (hydrochloric, citric) hoặc các chất phức tạp hóa.
Nhóm cấm kỹ thuật: Cấp lớp này KHÔNG bao gồm thuốc diệt khuẩn (Cấp lớp 12162800 – Chất giảm ma sát), chất làm mềm nước nguyên bản (Cấp nhóm 12160000), hoặc surfactants chung (Cấp lớp 12161900 – Chất hoạt động bề mặt).
Khi nào chọn mã này
Chọn 12163900 khi sản phẩm mua sắm là hoá chất dùng chủ yếu để quản lý cáu trong hệ thống nước công nghiệp, gồm:
- Hợp đồng cung cấp chất ức chế cáu cho nhà máy xử lý nước / lò hơi / hệ thống tản nhiệt
- Gói mua chất loại bỏ cáu dùng vệ sinh định kỳ đường ống / thiết bị nước
- Hóa chất bảo vệ mạ Xi để chống cáu trong nước khí thải (cooling tower water treatment)
- Sản phẩm điều chỉnh pH kết hợp với ức chế cáu cho xử lý nước công nghiệp
Nếu sản phẩm là hóa chất xử lý nước toàn diện (bao gồm nhiều công năng như diệt khuẩn + ức chế cáu), và không xác định được thành phần chính, xem xét Cấp nhóm 12160000 hoặc mã chuyên biệt khác phù hợp hơn.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 12161900 | Surfactants | Chất hoạt động bề mặt chung, chủ yếu giảm căng bề mặt, không chuyên để ức chế cáu |
| 12161700 – Chất đệm | Buffers | Hóa chất điều chỉnh pH, không có công năng ức chế / loại bỏ cáu riêng |
| 12162800 | Friction reducers | Chất diệt khuẩn, không chuyên để kiểm soát khoáng vôi |
| 12162200 – Chất chống oxy hóa | Antioxidants | Chất chống oxy hóa, bảo vệ chống rỉ sét, không ức chế cáu |
| 12162500 – Chất phá vỡ nhũ tương | Emulsion breakers | Nếu chỉ định khác rõ ràng là xử lý nước tổng quát mà không nhấn mạnh cáu, dùng 12162500; 12163900 chỉ khi cáu là vấn đề chính |
Hướng dẫn lựa chọn: Nếu thành phần chính của sản phẩm là ức chế / loại bỏ cáu (scale inhibition / removal) → 12163900. Nếu sản phẩm là phosphate xử lý nước chung → 12162500.
Câu hỏi thường gặp
- Chất ức chế cáu là gì, khác gì với chất loại bỏ cáu?
Chất ức chế cáu ngăn ngừa cáu hình thành từ đầu (preventive), thường chứa polymers hoặc polyphosphates. Chất loại bỏ cáu tác dụng trên cáu đã tồn tại (corrective), thường là các acid hoặc chất phức tạp hóa. Cả hai đều thuộc Cấp lớp 12163900.
- Phosphate trong xử lý nước lạnh thuộc mã nào?
Nếu phosphate được dùng chủ yếu để ức chế cáu trong lò hơi hoặc hệ thống nước mạnh → 12163900. Nếu phosphate dùng chung trong xử lý nước nơi cáu không phải vấn đề chính → 12162500 Emulsion breakers.
- Chất làm mềm nước thuộc mã nào?
Chất làm mềm nước (loại bỏ độ cứng nước bằng ion-exchange resin hoặc lime) thuộc nhóm khác, không phải 12163900. Nếu nghi ngờ, tham khảo định nghĩa hóa chất trong hợp đồng thầu — nếu nói rõ 'scale inhibitor' hoặc 'scale remover' → 12163900.
- Dung dịch vệ sinh kettle / ấm tách từ trong (descaling solution) thuộc mã nào?
Dung dịch vệ sinh kettle dân dụng thường chứa acid (acetic / citric), công năng loại bỏ cáu → 12163902 Scale removers (cấp hàng hóa con của 12163900).
- Hóa chất cooling tower treatment (toàn bộ bao gồm biocide + ức chế cáu + buffer) thuộc mã nào?
Nếu thành phần hỗn hợp không tách rời và không rõ thành phần chính → có thể dùng 12162500 Emulsion breakers. Nếu rõ ràng là công thức được thiết kế cho ức chế cáu trước tiên → 12163900. Kiểm tra label sản phẩm hoặc technical sheet để xác định.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").