Mã UNSPSC 24112800 — Các container chở hàng (Freight containers)
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 24112800 – Các container chở hàng (English: Freight containers) trong UNSPSC phân loại các loại container chuyên dụng (specialized receptacles) được thiết kế để chứa hàng hóa trong khoang tải của các phương tiện vận tải rộng — tàu biển, máy bay, tàu hỏa hoặc xe tải. Cấp lớp này khác với các loại bao, hộp lưu trữ thông thường ở chỗ được chuẩn hóa kích thước để khớp với các khoang tải chuẩn quốc tế (International Standards Organization — ISO). Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm công ty logistics (logistics company), cảng biển, sân bay, nhà ga tàu hỏa, công ty vận tải và các nhà kho lạnh xuất nhập khẩu.
Định nghĩa
Cấp lớp 24112800 bao gồm các container chở hàng tiêu chuẩn — thùng kim loại hoặc composite được thiết kế và chuẩn hóa để chở hàng hóa trên các phương tiện vận tải quốc tế. Các container này phải tuân theo tiêu chuẩn ISO hoặc quy định vận tải quốc tế, với kích thước, trọng lượng và cấu trúc được chuẩn hóa để khớp với khoang tải của tàu biển rộng (wide-bodied ships), máy bay vận tải (cargo aircraft), tàu hỏa (freight trains) hoặc xe tải (trucks).
Cấp lớp không bao gồm: hộp lưu trữ xếp chồng thông thường (Cấp lớp 24112400 Storage chests), các bao đơn giản (Cấp lớp 24111500 Bags), hộp cứng tạm thời (corrugated supplies — Cấp lớp 24112500 – Thùng carton và vật tư phân phối khác), hay các bình chứa chất lỏng (Cấp lớp 24112600 Liquid containers). Các cấp hàng hóa tiêu biểu trong cấp lớp gồm container khô (dry), mở nóc (open top), sàn phẳng (platform), bệ phẳng (flatrack), và container điều hòa nhiệt độ (temperature controlled).
Khi nào chọn mã này
Chọn 24112800 khi hồ sơ mua sắm là các container chở hàng tiêu chuẩn ISO cho vận tải quốc tế. Ví dụ: hợp đồng mua 50 container khô 20ft cho cảng biển, gói mua container mở nóc 40ft để chở hạt lúa, container sàn phẳng cho cơ khí nặng, container điều hòa cho logistics thực phẩm, container flatrack cho tàu hỏa vận chuyển máy móc. Khi gói thầu chỉ định loại container cụ thể (khô, mở nóc, sàn phẳng, v.v.), ưu tiên dùng cấp hàng hóa 8 chữ số con của cấp lớp này. Khi gói không chỉ định loại cụ thể hoặc gộp nhiều loại container, dùng Cấp lớp 24112800.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 24111500 | Bags | Bao vải, bao dệt — không phải container cứng tiêu chuẩn |
| 24111800 – Bồn chứa, bình và phụ kiện | Tanks and cylinders | Bình chứa áp lực, bình gas — dùng cho chất lỏi/khí riêng biệt |
| 24112000 – Thùng chứa và rổ đựng | Bins and baskets | Thùng nhựa, rổ xếp chồng cơ sở hạ tầng — không phải container vận tải quốc tế |
| 24112100 – Thùng phuy, thùng gỗ, thùng kim loại | Casks and barrels and drums | Thùng gỗ, thùng kim loại nhỏ (50-) — không phải container tiêu chuẩn |
| 24112200 – Thùng và xô | Cans and pails | Hộp thiếc, xô nhựa nhỏ — không dùng vận tải hàng loạt |
| 24112400 | Storage chests and cabinets and trunks | Hộp lưu trữ xếp chồng nhỏ, tủ — không tiêu chuẩn ISO |
| 24112500 | Corrugated and other supplies for distribution | Thùng giấy corrugated, vật tư bao gói dùng 1 lần — không dùng lâu dài |
| 24112600 | Liquid containers | Bình chứa dung dịch, chất lỏng chuyên dụng — không phải container khô/hỗn hợp |
Ranh giới chính: Container 24112800 là vật tư vận tải chuẩn ISO có thể tái sử dụng nhiều lần trên các khoang tải chuẩn, trong khi các mã cùng cấp khác là lưu trữ hoặc bao gói chuyên dụng, ngắn hạn cho loại hàng hóa hoặc phương tiện cụ thể.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 24112800 mô tả loại container cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 24112801 | Dry freight container | Container khô (chở hàng khô, máy móc, điện tử) |
| 24112802 | Open top freight container | Container mở nóc (chở hàng kích thước lớn, than, cát) |
| 24112803 | Platform freight container | Container sàn phẳng (chở máy móc, thiết bị nặng) |
| 24112804 | Flatrack freight container | Container bệ phẳng (chở vật tư siêu trường, tàu biển) |
| 24112805 | Temperature controlled freight container | Container điều hòa nhiệt độ (chở thực phẩm, dược phẩm, hoa) |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu loại container cụ thể, ưu tiên dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gói mua gộp nhiều loại hoặc chưa xác định loại, dùng Cấp lớp 24112800.
Câu hỏi thường gặp
- Container khô (dry freight container) và container mở nóc (open top) khác nhau như thế nào?
Container khô (24112801) có nóc và thành kín, dùng chở hàng khô, máy móc, điện tử không sợ mưa. Container mở nóc (24112802) không có nóc, mở hoàn toàn phía trên, dùng chở hàng lỏng lẻo (than, cát, quặng), vật dài quá cao, hoặc vật cần xúc máy từ trên xuống. Chọn loại phù hợp với tính chất hàng hóa.
- Phân biệt container sàn phẳng (platform) và bệ phẳng (flatrack) như thế nào?
Container sàn phẳng (24112803) có nóc và thành bên kín, sàn phẳng để chở máy móc nặng, thiết bị. Container bệ phẳng / flatrack (24112804) không có nóc và thành bên — chỉ là sàn phẳng với tay cầm — dùng chở vật dài cực (siêu trường), cột, máy lớn mà container thường không chứa được. Flatrack linh hoạt hơn, nhưng cần lưới trùm, yêu cầu chất lượng thấp hơn.
- Container điều hòa nhiệt độ (temperature controlled) là gì?
Container điều hòa (24112805) là container khô có hệ thống làm lạnh / làm ấm được tích hợp hoặc kết nối với bộ nguồn điện (reefer unit). Dùng chở hàng cần kiểm soát nhiệt độ như thực phẩm tươi, dược phẩm, hoa, thực phẩm chế biến. Khác với container khô thường không có điều chỉnh nhiệt độ.
- Container tiêu chuẩn có kích thước nào phổ biến?
Hai kích thước phổ biến là 20ft (dài 20 feet, rộng 8ft, cao 8.6ft) và 40ft (dài 40 feet, rộng 8ft, cao 8.6ft). Cả hai kích thước tuân theo tiêu chuẩn ISO và khớp với các khoang tải chuẩn trên tàu biển, xe tải, tàu hỏa. Một số cảng còn dùng 40ft cao 9ft6in (High Cube). Hồ sơ thầu nên xác định kích thước cụ thể.
- Container chở hàng có thuộc danh mục đầu tư cở sở hạ tầng giao thông?
Container không phải cơ sở hạ tầng; chúng là vật tư / thiết bị vận tải (equipment). Cảng biển, sân bay, nhà ga tàu hỏa mua container để hoạt động, không phải đầu tư xây dựng. Do đó mã 24112800 dùng cho hợp đồng mua/thuê container, không liên quan quy định đầu tư cơ sở hạ tầng.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").