Mã UNSPSC 50302900 — Chà là (Dates)
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 50302900 – Chà là (English: Dates) trong UNSPSC phân loại trái chà là — quả mọng dài, thịt mềm, có hạt, từ cây chà là (Phoenix dactylifera). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50300000 Fresh fruits, Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, chà là được nhập khẩu chủ yếu từ các nước Trung Đông (Saudi Arabia, Iraq, Iran, UAE) và sử dụng như trái cây tươi tiêu thụ trực tiếp, hoặc nguyên liệu trong các ngành thực phẩm chế biến, bánh kẹo, và mỹ phẩm.
Định nghĩa
Cấp lớp 50302900 bao gồm trái chà là tươi — quả có nguồn gốc từ cây chà là Phoenix dactylifera, với đặc điểm hình dáng dài, thịt tự nhiên mềm, màu sắc từ vàng nhạt đến nâu sẫm (tùy thuộc giống và mức độ chín). Chà là chứa hạt cứng ở giữa. Cấp lớp phân biệt với các sản phẩm chà là xử lý (như chà là sấy khô, chà là xay thành bột), những sản phẩm đó có mã riêng biệt trong cấp ngành chế biến. Các cấp hàng hóa tiêu biểu trong cấp lớp gồm: Asharasi (giống chà là cổ điển từ Saudi), Barhi/Barhee (giống chà là ngọt, dùng ăn sống), Deglet Noor (giống nổi tiếng từ Algeria), Fardh (giống Ả Rập), Gundila (giống Ả Rập khác).
Khi nào chọn mã này
Chọn 50302900 khi sản phẩm mua là chà là tươi, chưa qua xử lý chế biến (chưa sấy, chưa xay, chưa đóng gói thành thực phẩm chế biến). Ví dụ: hợp đồng nhập khẩu 1 container chà là tươi Deglet Noor từ Algeria, gói mua chà là tươi cho chuỗi siêu thị bán lẻ, chà là tươi phục vụ nhà hàng/khách sạn. Nếu chà là đã qua sấy công nghiệp (sun-dried, kiln-dried) hoặc chế biến thành các sản phẩm khác (chà là dạo / chà là pasta), phải dùng mã Cấp ngành 50 chế biến khác.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50301500 – Táo tươi | Apples | Trái táo — khác hoàn toàn giống cây, hình dáng tròn, không có hạt cứng |
| 50301700 – Chuối | Bananas | Trái chuối — dáng cong, vỏ vàng, không có hạt, từ cây chuối |
| 50302200 – Quả việt quất | Blueberries | Quả mâm xôi/việt quất — kích thước nhỏ, không hạt cứng như chà là |
Cấp lớp 50302900 cụ thể chỉ chà là từ Phoenix dactylifera; không bao gồm các loại quả mọng khác cùng cấp nhóm. Tiêu chí: hình dáng dài, thịt mềm tự nhiên, hạt cứng ở giữa, màu sắc đặc trưng.
Câu hỏi thường gặp
- Chà là sấy khô thuộc mã nào?
Chà là đã qua sấy công nghiệp (sun-dried, kiln-dried) không thuộc 50302900 (Dates). Nó chuyển sang Cấp ngành 50 chế biến (Processed Fruits and Vegetables), có mã riêng biệt. Mã 50302900 chỉ áp dụng cho chà là tươi chưa xử lý.
- Chà là bỏ hạt có thuộc 50302900 không?
Không. Chà là đã tách hạt (pitted dates) là sản phẩm chế biến, không còn là chà là tươi. Nó thuộc Cấp nhóm chế biến khác trong cấp ngành 50.
- Mua chà là tươi với dấu mã HS nào?
Chà là tươi thường nằm dưới HS chapter 08 (Edible fruit and nuts; peel of citrus fruits or melons), cụ thể line 0804 (Dates). Mã UNSPSC 50302900 bổ sung thêm thông tin procurement, không thay thế HS code.
- Giống chà là Deglet Noor có phải dùng Cấp hàng hóa 50302903 không?
Đúng. Khi gói thầu chỉ định riêng giống Deglet Noor, dùng Cấp hàng hóa 50302903 để chính xác hơn. Nếu gói thầu gộp nhiều giống chà là khác nhau, dùng Cấp lớp 50302900.
- Chà là đã đóng gói tiệt trùng thuộc mã nào?
Chà là tươi đóng gói tiệt trùng vẫn được phân loại vào 50302900 (tính chất vẫn là chà là tươi). Nếu chà là đã qua xử lý hóa học bảo quản hoặc chế biến thêm (thêm đường, gia vị), chuyển sang Cấp ngành 50 chế biến.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").