Cấp lớp 50325200 – Quả chanh leo khô (English: Dried passion fruit) trong UNSPSC phân loại quả chanh leo (passion fruit) sau khi đã trải qua quá trình sấy khô để bảo quản lâu dài. Quả chanh leo khô vẫn giữ các đặc tính sinh hóa cơ bản của trái tươi — hương vị đặc trưng musky, guava-like, ngọt-chua hoặc chua — nhưng với hàm lượng nước giảm đáng kể. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50320000 Dried fruit, Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. Ở Việt Nam, chanh leo khô được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm (ăn vặt, trà khô, topping đồ uống), mỹ phẩm tự nhiên, và xuất khẩu sang các thị trường châu Âu, Bắc Mỹ.

Định nghĩa

Cấp lớp 50325200 bao gồm quả chanh leo (passion fruit, Passiflora spp.) đã được sấy khô hoàn toàn hoặc một phần để giảm hàm lượng nước và kéo dài hạn sử dụng. Quả chanh leo nguyên bản có vỏ ngoài mềm mại, có thể màu tím sẫm với các chấm trắng mịn, hoặc vàng nhạt đến cam pumpkin. Bên trong là một khoang chứa khối thơm đặc trưng gồm các túi màng đôi chứa nước cam đỏ và tới 250 hạt nhỏ cứng màu nâu hoặc đen. Hương vị độc đáo: musky, giống guava, ngọt-chua hoặc chua tùy giống. Quá trình sấy khô giữ lại các thành phần dinh dưỡng chính (vitamin, khoáng chất, chất chống oxy hóa) và tạo ra sản phẩm có độ bền cao.

Cấp hàng hóa tiêu biểu trong cấp lớp gồm: Dried banana passion fruit (chanh leo chuối khô), Dried blue passion flower (chanh leo xanh biển khô), Dried crackerjack passion fruit (chanh leo crackerjack khô), Dried giant granadilla passion fruit (chanh leo quả khổng lồ khô), Dried golden granadilla passion fruit (chanh leo vàng sáng khô).

Khi nào chọn mã này

Chọn 50325200 khi sản phẩm mua sắm là quả chanh leo đã sấy khô, dùng cho: (1) công nghiệp xử lý thực phẩm — trà hỗn hợp, ăn vặt sấy khô, topping yogurt, granola; (2) công nghiệp mỹ phẩm tự nhiên — chiết xuất hương liệu, tinh chất; (3) ngành bán lẻ đồ ăn vặt cao cấp, đặc sản; (4) xuất khẩu sản phẩm thực phẩm tự nhiên. Nếu sản phẩm là quả chanh leo tươi (chưa sấy khô), dùng mã khác thuộc Cấp nhóm 50320000 hoặc các cấp ngành quả tươi khác. Nếu chanh leo được chế biến thành nước ép, mứt, bột, dùng các mã chuyên biệt khác trong Cấp ngành 50000000.

Dễ nhầm với mã nào

Mã Tên Điểm phân biệt
50321500 – Táo sấy khô Dried apples Quả táo khô — không có hương vị musky, hạt khác
50321600 – Mơ khô Dried apricots Quả mơ khô — kích thước nhỏ hơn, hương vị khác
50321700 – Chuối khô Dried bananas Chuối khô — hạt ít hơn, kết cấu khác
50322200 – Việt quất khô Dried blueberries Việt quất khô — quả tròn nhỏ, vị chua đặc trưng

Phân biệt Cấp lớp 50325200 với các mã cùng cấp dried fruit khác chủ yếu dựa vào hình dạng quả (tròn hoặc hình bầu dục, kích thước 1-), vị chua-ngọt musky-guava-like đặc trưng, và đặc điểm hạt (nhỏ, cứng, đen nâu, đặc điểm lõm). Nếu không xác định rõ giống, tham khảo cấp hàng hóa con (50325201-50325205) để định danh chính xác hơn.

Câu hỏi thường gặp

Quả chanh leo tươi chưa sấy khô thuộc mã nào?

Quả chanh leo tươi thuộc các mã khác trong Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products, không phải Cấp lớp 50325200 dành cho sản phẩm đã sấy khô. Kiểm tra mã fresh fruit tương ứng hoặc Cấp nhóm thích hợp.

Nước ép chanh leo hoặc mứt chanh leo thuộc mã nào?

Nước ép (juice) và mứt (preserve) thuộc các mã chuyên biệt khác trong Cấp ngành 50000000, ví dụ các cấp nhóm dành cho đồ uống hoặc sản phẩm jam. Cấp lớp 50325200 chỉ dành cho quả sấy khô nguyên hạt hoặc cắt lát.

Chanh leo khô cắt lát hoặc xay bột thuộc mã nào?

Quả chanh leo sấy khô rồi cắt lát vẫn phân loại vào 50325200. Nếu xay thành bột hoàn toàn, có thể chuyển sang các mã bột hoặc sản phẩm xử lý tiếp tục tùy công nghệ; tham khảo cấp nhóm thích hợp.

Giống chanh leo nào khác nhau về mã?

UNSPSC phân biệt giống thành các cấp hàng hóa riêng: Dried banana passion fruit, blue passion flower, crackerjack, giant granadilla, golden granadilla (50325201-50325205). Khi giao hàng hỗn hợp nhiều giống khác nhau, dùng Cấp lớp 50325200; nếu đơn hàng chỉ định một giống cụ thể, ưu tiên cấp hàng hóa con.

Chanh leo khô có hạt được lọc ra hoặc loại bỏ hạt thuộc mã nào?

Quả chanh leo khô nguyên bản (bao gồm hạt) thuộc 50325200. Nếu hạt được lọc hoặc loại bỏ hoàn toàn, sản phẩm có thể chuyển sang các mã xử lý tiếp tục (pulp, concentrate). Tham khảo chi tiết hợp đồng để chọn mã phù hợp.

Xem thêm

Danh mục