Cấp lớp 50365900 – Lựu đỏ đóng hộp hoặc đóng lọ (English: Canned or jarred pomegranates) trong UNSPSC phân loại quả lựu đỏ (pomegranate) đã được đóng hộp hoặc đóng lọ để bảo quản lâu dài. Lựu là quả mọng có vỏ dày, hình cầu, màu đỏ, kích thước tương đương cam, chứa nhiều hạt nhỏ bọc trong thịt quả (arils) có vị chua nhẹ. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50360000 Canned or jarred fruit, Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà phân phối thực phẩm, nhà hàng, công ty chế biến thực phẩm, hệ thống bán lẻ, và các đơn vị cung cấp dịch vụ ăn uống tập thể.

Định nghĩa

Cấp lớp 50365900 bao gồm quả lựu đỏ đã qua xử lý và đóng gói bảo quản dưới dạng hộp kim loại (canned) hoặc lọ thủy tinh (jarred). Sản phẩm có thể ở dạng: toàn quả nhỏ được bảo quản trong nước đường hoặc nước muối, hoặc thịt quả (arils) tách hạt được khác. Mục đích chính là kéo dài thời gian bảo quản và tạo điều kiện phân phối toàn năm không phụ thuộc vào mùa vụ.

Cấp lớp này khác biệt với nước ép lựu (juice), lựu tươi sống, và các dạng chế biến khác như mứt lựu (jam) hay sấy lựu (dried pomegranate).

Khi nào chọn mã này

Chọn 50365900 khi đối tượng mua sắm là lựu đỏ đã được đóng hộp hoặc đóng lọ, sẵn sàng để sử dụng hoặc chế biến thêm. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 200 hộp lựu đỏ đóng hộp cho chuỗi nhà hàng buffet, gói mua lựu tách hạt đóng lọ để làm nước trái cây, hay cung cấp lựu đóng hộp cho dây chuyền chế biến mứt. Nếu mua lựu tươi còn nguyên trái chưa qua chế biến → thuộc cấp nhóm khác trong Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. Nếu mua nước ép lựu riêng → thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products.

Dễ nhầm với mã nào

Mã Tên Điểm phân biệt
50361500 – Táo đóng hộp hoặc ngâm trong lọ Canned or jarred apples Quả táo đóng hộp, loại quả khác, không phải lựu
50361600 – Mơ đóng hộp hoặc ngâm hộp Canned or jarred apricots Mơ đóng hộp, loại quả khác, không phải lựu
50362200 – Quả việt quất đóng hộp hoặc đóng lọ Canned or jarred blueberries Việt quất đóng hộp, loại quả khác, không phải lựu

Ngoài các mã cùng cấp khác trong Cấp nhóm 50360000 (mỗi loại quả khác nhau), cần phân biệt: (1) Lựu tươi không qua chế biến → không dùng 50365900, dùng mã trong Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. (2) Nước ép lựu → Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. (3) Lựu sấy khô → Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. (4) Mứt/tương lựu → Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products.

Câu hỏi thường gặp

Quả lựu tươi chưa chế biến thuộc mã nào?

Quả lựu tươi, nguyên trái, chưa qua đóng hộp hoặc đóng lọ bảo quản không thuộc 50365900. Thay vào đó, dùng mã trong Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products(cụ thể là các mã cho lựu tươi nếu có hoặc mã chung cho trái cây tươi khác).

Nước ép lựu 100% thuộc mã nào?

Nước ép lựu, dù đóng hộp hay đóng lọ, thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products, không phải Cấp lớp 50365900 (vì chủ thể là nước, không phải quả nguyên hoặc thịt quả tách hạt).

Lựu tách hạt (arils only) đóng lọ có thuộc 50365900 không?

Có. Thịt quả lựu (arils) tách hạt, đóng gói bảo quản trong nước đường hoặc chất bảo quản khác vẫn thuộc 50365900, vì chủ thể là phần thịt quả lựu đã chế biến bảo quản.

Lựu sấy khô đóng gói thuộc mã nào?

Lựu sấy khô (dried pomegranate), dù đóng gói trong túi hay hộp, thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. Cấp lớp 50365900 chỉ dành cho sản phẩm bảo quản bằng cách đóng hộp/đóng lọ với chất lỏng bảo quản (nước đường, nước muối).

Mứt lựu (pomegranate jam) đóng lọ có thuộc 50365900 không?

Không. Mứt, tương lựu (quả lựu đã được nấu chảy thành mứt) thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products, không phải 50365900 (vì hình dạng và mục đích sử dụng khác — mứt dùng để trang trí/pha chế, không phải quả nguyên hay thịt quả tách).

Xem thêm

Danh mục