Cấp lớp 50426300 – Khoai tây sấy khô (English: Dried sweet potatoes) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm khoai tây (sweet potatoes) đã qua sấy khô để bảo quản. Sản phẩm bao gồm khoai tây sấy dạng lát, miếng, hoặc dạng bột được tạo ra từ khoai tây tươi thông qua quá trình sấy nhiệt. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50420000 Dried vegetables, Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. Ứng dụng tại Việt Nam gồm công ty chế biến thực phẩm, nhà sản xuất đồ ăn nhẹ, doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm sấy khô, và cơ sở chế biến thức ăn chăn nuôi.

Định nghĩa

Cấp lớp 50426300 bao gồm khoai tây (sweet potatoes) đã qua sấy khô — quá trình loại bỏ nước khỏi khoai tây tươi để giữ lại chất khô. Sản phẩm có thể ở dạng lát (chips), miếng nạo (strips), hoặc bột khoai tây sấy khô. Mục đích sấy là kéo dài thời hạn bảo quản, giảm trọng lượng để vận chuyển dễ hơn, và tập trung hóa hương vị. Cấp lớp này phân biệt với khoai tây tươi (thuộc các mã rau quả tươi khác) và khoai tây nướng hay chiên (thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products). Các cấp hàng hóa tiêu biểu trong cấp lớp gồm các giống như Beauregard, Centennial, Diane, Garnet, Georgia Red.

Khi nào chọn mã này

Chọn 50426300 khi sản phẩm mua sắm là khoai tây đã được sấy khô, bất kể hình dạng (lát, miếng, bột) và mức độ xử lý tiếp theo. Ví dụ: hợp đồng cung cấp khoai tây sấy dạng lát cho công ty sản xuất đồ ăn nhẹ, nhập khẩu bột khoai tây sấy khô cho ngành thực phẩm, mua khoai tây sấy khô làm nguyên liệu cho thức ăn chăn nuôi. Nếu khoai tây vẫn còn tươi (chưa sấy), dùng các mã rau quả tươi khác trong Cấp ngành 50000000. Nếu sản phẩm đã được chế biến thành snack nướng/chiên (ví dụ khoai tây chiên đóng gói), ưu tiên Cấp ngành 50000000.

Dễ nhầm với mã nào

Mã Tên Điểm phân biệt
50421500 – Atisô khô Dried artichokes Atisô sấy khô — loại rau khác, không phải khoai tây
50421800 – Đậu khô Dried beans Đậu sấy khô — loại hạt khác, có quy trình sấy tương tự nhưng là cây họ Fabaceae
50421900 – Cà chua đất khô Dried beets Củ dền sấy khô — rau căn khác, không phải khoai tây

Khoai tây sấy khô (50426300) dễ nhầm với khoai tây nướng/chiên (snacks) nếu sản phẩm đã được chế biến thêm dầu, muối, hay gia vị — những trường hợp đó thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. Tiêu chí phân biệt: nếu chỉ là sấy khô mà chưa chiên/nướng hoặc ăn trực tiếp, dùng 50426300.

Các cấp hàng hóa tiêu biểu

Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 50426300 mô tả giống khoai tây sấy khô:

Mã Tên (EN) Tên VN
50426301 Dried beauregard sweet potatoes Khoai tây beauregard sấy khô
50426302 Dried centennial sweet potatoes Khoai tây centennial sấy khô
50426303 Dried diane sweet potatoes Khoai tây diane sấy khô
50426304 Dried garnet sweet potatoes Khoai tây garnet sấy khô
50426305 Dried georgia red sweet potatoes Khoai tây georgia red sấy khô

Khi hồ sơ thầu cần xác định giống cụ thể hoặc đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn giống, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp mua nhiều giống khoai tây sấy khô, dùng Cấp lớp 50426300.

Câu hỏi thường gặp

Bột khoai tây sấy khô có thuộc Cấp lớp 50426300 không?

Có. Nếu bột được tạo ra từ quá trình sấy khô khoai tây tươi (không qua các bước chế biến thêm như tách tinh bột, xử lý hóa học đặc biệt), nó vẫn phân loại vào 50426300. Nếu là tinh bột khoai tây tinh chế (thành phần chính là carbohydrate tách riêng), dùng mã tinh bột khác trong cấp ngành 12.

Khoai tây sấy khô đã chiên hoặc nướng thuộc mã nào?

Khoai tây đã được chiên hoặc nướng (ví dụ chips khoai tây đóng gói ăn liền) thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products.

Quá trình sấy khô khoai tây tại Việt Nam tuân theo tiêu chuẩn nào?

Quá trình sấy khô thực phẩm tại Việt Nam tuân theo TCVN (tiêu chuẩn kỹ thuật Việt Nam) và quy định của Bộ Y tế về thực phẩm sấy khô. Hồ sơ thầu có thể ghi rõ yêu cầu độ ẩm cuối cùng, vi sinh vật, hay tiêu chuẩn xuất khẩu nếu cần.

Khoai tây sấy khô có thể dùng làm thức ăn chăn nuôi không?

Có. Khoai tây sấy khô là nguồn carbohydrate tốt cho chăn nuôi, thường được trộn với các nguyên liệu khác để tạo thức ăn gia súc. Cấp lớp 50426300 bao phủ cả việc sử dụng khoai tây sấy khô trong công thức thức ăn.

Xem thêm

Danh mục