Mã UNSPSC 50433200 — Ngô hữu cơ sấy khô (Dried organic corn)
Nội dung đã được biên tập viên chỉnh sửa. Cách chúng tôi làm nội dung
Cấp lớp 50433200 – Ngô hữu cơ sấy khô (English: Dried organic corn) trong UNSPSC phân loại hạt ngô có chứng chỉ hữu cơ đã qua quá trình sấy khô để bảo quản. Sản phẩm này giữ lại cấu trúc hạt nguyên vẹn và hầu hết các chất dinh dưỡng sau khi mất nước. Cấp lớp nằm trong Cấp nhóm 50430000 Dried organic vegetables (rau hữu cơ sấy khô), Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, đối tượng sử dụng gồm các nhà kinh doanh thực phẩm hữu cơ, công ty bán lẻ thực phẩm sạch, nhà máy chế biến lương thực, và cửa hàng chuyên kinh doanh sản phẩm tự nhiên.
Định nghĩa
Cấp lớp 50433200 bao gồm hạt ngô khi được sấy khô (drying process) từ ngô tươi nguyên liệu, duy trì chứng chỉ hữu cơ (organic certification) theo tiêu chuẩn quốc tế. Sản phẩm sấy khô có hàm lượng nước thấp (<12%), độ lưu trữ dài (6-12 tháng ở điều kiện thích hợp), và không chứa chất bảo quản tổng hợp hoặc hóa chất kỹ thuật nông nghiệp. Cấp lớp không bao gồm ngô tươi (thuộc Cấp nhóm rau hữu cơ tươi, Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products), ngô xay thành bột hoặc ngô cắt nhỏ (thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products), hay ngô chiên / nướng sẵn (thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products).
Khi nào chọn mã này
Chọn 50433200 khi sản phẩm mua sắm là hạt ngô hữu cơ ở dạng sấy khô, nguyên hạt, chưa qua xử lý thêm (không bao gồm bột, cắt nhỏ, hoặc nêm). Ví dụ: đơn hàng nhập khẩu ngô sấy khô organic từ Việt Mỹ hay Châu Á; mua ngô sấy khô hữu cơ cho cửa hàng thực phẩm sạch; cung cấp nguyên liệu cho nhà máy sữa hạt ngô. Nếu ngô đã được xay thành bột → chọn các mã trong Cấp ngành 50000000. Nếu ngô đã được nêm gia vị và sấy/chiên → chọn.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên sản phẩm | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50431800 – Đậu khô hữu cơ | Dried organic beans | Đậu hữu cơ sấy khô; không phải ngô |
| 50432000 – Broccoli hữu cơ khô | Dried organic broccoli | Bông cải xanh hữu cơ sấy khô; rau họ Brassica, không phải hạt lúa |
Nếu sản phẩm là ngô tươi không sấy, dùng mã cấp nhóm ngô tươi (thuộc Cấp ngành 50000000 hoặc 50430000 tương ứng). Nếu là bột ngô hoặc ngô xay nhỏ → Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. Nếu là ngô nấu sẵn / ngô nêm gia vị sấy → Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products.
Câu hỏi thường gặp
- Ngô hữu cơ sấy khô thuộc loại ngô nào trong các cấp hàng hóa con?
Cấp lớp 50433200 không phân biệt chủng loại ngô cụ thể (ngô ngọt, ngô mỡ, ngô tím v.v.). cấp hàng hóa con (8 chữ số) xác định chủng loại: ví dụ 50433201 Dried organic aloha corn là ngô aloha, 50433203 Dried organic ambrosia corn là ngô ambrosia sấy khô. Khi mua sắm cần loại cụ thể, dùng cấp hàng hóa con; khi gộp nhiều loại → dùng Cấp lớp 50433200.
- Ngô sấy khô nhập khẩu từ nước ngoài có cần chứng chỉ hữu cơ không?
Theo UNSPSC, Cấp lớp 50433200 yêu cầu chứng chỉ hữu cơ. Tại Việt Nam, ngô sấy khô hữu cơ nhập khẩu phải có hóa đơn thương mại kèm chứng thư hữu cơ (organic certificate) từ tổ chức chứng nhận quốc tế được các cơ quan VN công nhận.
- Ngô sấy khô hữu cơ bảo quản bao lâu?
Ngô sấy khô hữu cơ có thể bảo quản 6-12 tháng ở nhiệt độ phòng, khô ráo, tránh ánh sáng và côn trùng. Không được cung cấp thời hạn lưu trữ cụ thể trong mã UNSPSC; tuỳ thuộc điều kiện lưu trữ và chủng loại ngô.
- Ngô sấy khô có thể dùng làm thức ăn chăn nuôi không?
Có thể dùng. Tuy nhiên khi mua sắm ngô sấy khô hữu cơ dành cho chăn nuôi, cần kiểm tra hợp đồng có ghi rõ "animal feed grade" hay "human food grade". Mã UNSPSC 50433200 không phân biệt, nhưng trên hóa đơn thương mại nên ghi rõ mục đích sử dụng.
- Bột ngô sấy khô hữu cơ thuộc mã nào?
Bột ngô (cornmeal, corn flour) sấy khô hữu cơ không thuộc 50433200 (đó là hạt nguyên). Thay vào đó, dùng các mã trong Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").