Cấp lớp 50442800 – Rau cải bẹ đông lạnh (English: Frozen chards) trong UNSPSC phân loại rau cải bẹ (Swiss chard) đã qua đông lạnh để bảo quản. Rau cải bẹ (chard) là loại rau lá có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải, với thân dày và lá lớn, được phổ biến rộng rãi trong ẩm thực châu Âu và bán công nghiệp tại Việt Nam. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50440000 Frozen vegetables, Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm gồm nhà máy chế biến thực phẩm, nhà hàng, căn tin tập thể, cửa hàng thực phẩm đông lạnh.

Định nghĩa

Cấp lớp 50442800 bao gồm rau cải bẹ đã qua xử lý đông lạnh (freezing process) để bảo quản. Rau cải bẹ là loại rau lá bóp bẹ có màu xanh hoặc nhiều sắc (tùy giống) với thân rỗng dày dặn. Quy trình đông lạnh thường gồm rửa, cắt, tranche hoặc giữ nguyên lá, sau đó đưa vào kho lạnh ở nhiệt độ -18°C hoặc thấp hơn. Cấp lớp này không bao gồm rau cải bẹ tươi (thuộc cấp lớp khác trong Cấp ngành 50000000), rau cải bẹ đã nấu chín hoặc chế biến thêm (thuộc cấp ngành khác), hay rau cải bẹ sấy khô.

Khi nào chọn mã này

Chọn 50442800 khi sản phẩm mua sắm là rau cải bẹ ở trạng thái đông lạnh, bất kể dạng thái (cả lá, cắt lát, hoặc chặt nhỏ). Ví dụ: hợp đồng cung cấp rau cải bẹ đông lạnh cho nhà máy chế biến thực phẩm, hoặc gói mua rau cải bẹ đông lạnh cho căn tin nhà trường. Nếu sản phẩm là rau cải bẹ tươi chưa đông → dùng. Nếu là các loại rau lá khác (rau bina / spinach, rau bó xôi) → dùng mã cùng cấp tương ứng hoặc cấp nhóm khác.

Dễ nhầm với mã nào

Mã Tên Điểm phân biệt
50441800 – Đậu đông lạnh Frozen beans Đậu hạt (đậu xanh, đậu tây) — khác rau lá cải bẹ
50441900 – Cà chua đông lạnh Frozen beets Cà chua (beets / candy roots) — khác rau bẹ
50442000 – Súp lơ xanh đông lạnh Frozen broccoli Súp lơ xanh — khác rau lá
50442100 – Cải cuon đông lạnh Frozen brussel sprouts Cây cải xoăn bé (brussel sprouts) — khác rau cải bẹ tên riêng
50442200 – Hành lá đông lạnh Frozen bunching onions Hành buộc tươi đông — khác rau cải lá

Các mã cùng cấp trong Cấp nhóm 50440000 đều là rau đông lạnh nhưng loài / phần cây khác nhau. Cách phân biệt: xác định tên thực vật tiếng Anh (chard = cải bẹ, không phải asparagus / broccoli / beans). Nếu không chắc loài, kiểm tra hình dạng lá và thân: cải bẹ có lá rộng bẹp và thân to rỗng.

Các cấp hàng hóa tiêu biểu

Các cấp hàng hóa 8 chữ số phân loại rau cải bẹ theo giống:

Mã Tên (EN) Tên VN
50442801 Frozen bright lights chard Cải bẹ sáng màu đông lạnh
50442802 Frozen fordhook giant chard Cải bẹ khổng lồ fordhook đông lạnh
50442803 Frozen lucullus chard Cải bẹ lucullus đông lạnh
50442804 Frozen perpetual spinach chard Cải bẹ rau bina vĩnh viễn đông lạnh
50442805 Frozen đại hoàng chard Cải bẹ đại hoàng đông lạnh

Khi hồ sơ thầu yêu cầu xác định giống cụ thể, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống cài bẹ đông lạnh, dùng Cấp lớp 50442800.

Câu hỏi thường gặp

Rau cải bẹ tươi (chưa đông) có thuộc 50442800 không?

Không. Cấp lớp 50442800 chỉ áp dụng cho rau cải bẹ đã qua đông lạnh. Rau cải bẹ tươi thuộc Cấp ngành rau lá tươi khác, hoặc Cấp nhóm rau tươi cùng Cấp ngành 50000000.

Rau cải bẹ đã nấu chín hoặc xào chín có dùng 50442800 không?

Không. Khi rau cải bẹ đã qua nấu / xào / chế biến thêm, nó được phân loại vào các cấp ngành chế biến thực phẩm khác (ví dụ Cấp ngành 52 hoặc 53), không còn là frozen vegetable nguyên liệu.

Giống cải bẹ nào phổ biến nhất ở Việt Nam?

Tại Việt Nam, giống phổ biến gồm bright lights (lá sáng nhiều màu) và perpetual spinach (tương tự rau bina). Các giống khác như fordhook giant hay lucullus ít phổ biến hơn nhưng vẫn có nhập khẩu hoặc sản xuất chế biến.

Rau cải bẹ đông lạnh bán theo dạng nào?

Thường bán dưới dạng cơm rau (cả lá), cắt lát, hoặc chặt nhỏ, đóng gói trong túi plastic 1- tuỳ khách hàng. Nhà sản xuất thường cung cấp sản phẩm IQF (individually quick frozen) hoặc block frozen.

Độ tuổi kho (shelf life) của rau cải bẹ đông lạnh là bao lâu?

Thông thường 12-18 tháng ở nhiệt độ -18°C. Điều kiện bảo quản ảnh hưởng lớn đến chất lượng; khuyến cáo bảo quản ở kho lạnh chuyên dụng với nhiệt độ ổn định.

Xem thêm

Danh mục