Hàng tiêu dùng đã qua sử dụng cấm nhập khẩu (08/2023/TT-BCT - PL1.I)
Cấm XK/NK · Cơ quan: BCT · 131 mã hàng trong Chương 61
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 6113.00.90 | Quần áo được may từ các loại vải dệt kim hoặc móc thuộc nhóm 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Loại khác | 20% |
| 6114.20.00 | Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc › Từ bông | 20% |
| 6114.30.20 | Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc › Từ sợi nhân tạo › Quần áo chống cháy (SEN) | 5% |
| 6114.30.90 | Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc › Từ sợi nhân tạo › Loại khác | 20% |
| 6114.90.10 | Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6114.90.90 | Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6115.10.10 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) › Vớ cho người giãn tĩnh mạch, từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6115.10.90 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) › Loại khác | 20% |
| 6115.21.00 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Quần tất và quần nịt khác › Từ sợi tổng hợp, có độ mảnh sợi đơn dưới 67 decitex | 20% |
| 6115.22.00 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Quần tất và quần nịt khác › Từ sợi tổng hợp, có độ mảnh sợi đơn từ 67 decitex trở lên | 20% |
| 6115.29.10 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Quần tất và quần nịt khác › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông | 20% |
| 6115.29.90 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Quần tất và quần nịt khác › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6115.30.10 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Tất dài đến đầu gối hoặc trên đầu gối dùng cho phụ nữ, có độ mảnh mỗi sợi đơn dưới 67 decitex › Từ bông | 20% |
| 6115.30.90 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Tất dài đến đầu gối hoặc trên đầu gối dùng cho phụ nữ, có độ mảnh mỗi sợi đơn dưới 67 decitex › Loại khác | 20% |
| 6115.94.00 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6115.95.00 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ bông | 20% |
| 6115.96.00 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6115.99.00 | Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6116.10.10 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay, dệt kim hoặc móc › Được ngâm tẩm, tráng hoặc phủ hoặc ép với plastic hoặc cao su › Găng tay của thợ lặn | 20% |
| 6116.10.90 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay, dệt kim hoặc móc › Được ngâm tẩm, tráng hoặc phủ hoặc ép với plastic hoặc cao su › Loại khác | 20% |
| 6116.91.00 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6116.92.00 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ bông | 20% |
| 6116.93.00 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6116.99.00 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay, dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6117.10.10 | Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ › Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che mặt và các loại tương tự › Từ bông | 20% |
| 6117.10.90 | Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ › Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che mặt và các loại tương tự › Loại khác | 20% |
| 6117.80.11 | Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ › Các phụ kiện may mặc khác › Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6117.80.19 | Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ › Các phụ kiện may mặc khác › Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Loại khác | 20% |
| 6117.80.20 | Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ › Các phụ kiện may mặc khác › Băng cổ tay, băng đầu gối, băng mắt cá chân | 20% |
| 6117.80.90 | Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ › Các phụ kiện may mặc khác › Loại khác | 20% |
| 6117.90.00 | Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ › Các chi tiết | 20% |