Hàng tiêu dùng đã qua sử dụng cấm nhập khẩu (08/2023/TT-BCT - PL1.I)
Cấm XK/NK · Cơ quan: BCT · 221 mã hàng trong Chương 62
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 6214.10.90 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm › Loại khác | 20% |
| 6214.20.00 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6214.30.10 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ sợi tổng hợp › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6214.30.90 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ sợi tổng hợp › Loại khác | 20% |
| 6214.40.10 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ sợi tái tạo › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6214.40.90 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ sợi tái tạo › Loại khác | 20% |
| 6214.90.10 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ các vật liệu dệt khác › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6214.90.90 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6215.10.10 | Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6215.10.90 | Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm › Loại khác | 20% |
| 6215.20.10 | Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ sợi nhân tạo › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6215.20.90 | Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ sợi nhân tạo › Loại khác | 20% |
| 6215.90.10 | Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ các vật liệu dệt khác › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6215.90.90 | Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6216.00.10 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Găng tay bảo hộ lao động, găng tay hở ngón và găng bao tay | 20% |
| 6216.00.91 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại khác › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6216.00.92 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại khác › Từ bông | 20% |
| 6216.00.99 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại khác › Loại khác | 20% |
| 6217.10.10 | Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác; các chi tiết của quần áo hoặc của phụ kiện may mặc, trừ các loại thuộc nhóm 62.12 › Phụ kiện may mặc › Đai Ju đô | 20% |
| 6217.10.90 | Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác; các chi tiết của quần áo hoặc của phụ kiện may mặc, trừ các loại thuộc nhóm 62.12 › Phụ kiện may mặc › Loại khác | 20% |
| 6217.90.00 | Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác; các chi tiết của quần áo hoặc của phụ kiện may mặc, trừ các loại thuộc nhóm 62.12 › Các chi tiết | 20% |