Hàng hóa tạm ngừng kinh doanh tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu (08/2023/TT-BCT - PL2)
Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 1824 mã hàng
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 9102.12.00 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, trừ các loại thuộc nhóm 91.01 › Đồng hồ đeo tay, hoạt động bằng điện, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ › Chỉ có mặt hiển thị bằng quang điện tử | 20% |
| 9102.19.00 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, trừ các loại thuộc nhóm 91.01 › Đồng hồ đeo tay, hoạt động bằng điện, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ › Loại khác | 20% |
| 9102.21.00 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, trừ các loại thuộc nhóm 91.01 › Đồng hồ đeo tay khác, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ › Có bộ phận lên giây tự động | 15% |
| 9102.29.00 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, trừ các loại thuộc nhóm 91.01 › Đồng hồ đeo tay khác, có hoặc không lắp kèm bộ phận bấm giờ › Loại khác | 20% |
| 9102.91.00 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, trừ các loại thuộc nhóm 91.01 › Loại khác › Hoạt động bằng điện | 20% |
| 9102.99.00 | Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hồ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, trừ các loại thuộc nhóm 91.01 › Loại khác › Loại khác | 20% |
| 9103.10.00 | Đồng hồ thời gian có lắp máy đồng hồ cá nhân, trừ các loại đồng hồ thời gian thuộc nhóm 91.04 › Hoạt động bằng điện | 20% |
| 9103.90.00 | Đồng hồ thời gian có lắp máy đồng hồ cá nhân, trừ các loại đồng hồ thời gian thuộc nhóm 91.04 › Loại khác | 20% |
| 9105.11.00 | Đồng hồ thời gian khác › Đồng hồ báo thức › Hoạt động bằng điện | 25% |
| 9105.19.00 | Đồng hồ thời gian khác › Đồng hồ báo thức › Loại khác | 25% |
| 9105.21.00 | Đồng hồ thời gian khác › Đồng hồ treo tường › Hoạt động bằng điện | 25% |
| 9105.29.00 | Đồng hồ thời gian khác › Đồng hồ treo tường › Loại khác | 25% |
| 9105.91.10 | Đồng hồ thời gian khác › Loại khác › Hoạt động bằng điện › Đồng hồ hàng hải đo thời gian | 10% |
| 9105.91.90 | Đồng hồ thời gian khác › Loại khác › Hoạt động bằng điện › Loại khác | 25% |
| 9105.99.10 | Đồng hồ thời gian khác › Loại khác › Loại khác › Đồng hồ hàng hải đo thời gian | 10% |
| 9105.99.90 | Đồng hồ thời gian khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 25% |
| 9401.31.00 | Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Ghế quay có điều chỉnh độ cao › Bằng gỗ | 0% |
| 9401.39.00 | Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Ghế quay có điều chỉnh độ cao › Loại khác | 25% |
| 9401.41.00 | Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Ghế có thể chuyển thành giường, trừ ghế trong vườn hoặc đồ cắm trại › Bằng gỗ | 0% |
| 9401.49.00 | Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Ghế có thể chuyển thành giường, trừ ghế trong vườn hoặc đồ cắm trại › Loại khác | 25% |
| 9401.52.00 | Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Ghế bằng mây, liễu gai, tre hoặc các vật liệu tương tự › Bằng tre | 25% |
| 9401.53.00 | Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Ghế bằng mây, liễu gai, tre hoặc các vật liệu tương tự › Bằng song, mây | 25% |
| 9401.59.00 | Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Ghế bằng mây, liễu gai, tre hoặc các vật liệu tương tự › Loại khác | 25% |
| 9401.61.00 | Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Ghế khác, có khung bằng gỗ › Đã nhồi đệm | 0% |
| 9401.69.10 | Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Ghế khác, có khung bằng gỗ › Loại khác › Có tựa lưng và/hoặc phần để ngồi làm bằng song, mây (SEN) | 0% |
| 9401.69.90 | Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Ghế khác, có khung bằng gỗ › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 9401.71.00 | Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Ghế khác, có khung bằng kim loại › Đã nhồi đệm | 25% |
| 9401.79.10 | Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Ghế khác, có khung bằng kim loại › Loại khác › Có tựa lưng và/hoặc phần để ngồi làm bằng song, mây (SEN) | 25% |
| 9401.79.90 | Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Ghế khác, có khung bằng kim loại › Loại khác › Loại khác | 25% |
| 9401.80.00 | Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng › Ghế khác | 25% |
| 9403.10.00 | Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng › Đồ nội thất bằng kim loại được sử dụng trong văn phòng | 10% |
| 9403.20.10 | Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng › Đồ nội thất bằng kim loại khác › Tủ hút hơi độc (SEN) | 15% |
| 9403.20.90 | Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng › Đồ nội thất bằng kim loại khác › Loại khác | 10% |
| 9403.30.00 | Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng › Đồ nội thất bằng gỗ loại sử dụng trong văn phòng | 0% |
| 9403.40.00 | Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng › Đồ nội thất bằng gỗ loại sử dụng trong nhà bếp | 0% |
| 9403.50.00 | Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng › Đồ nội thất bằng gỗ loại sử dụng trong phòng ngủ | 0% |
| 9403.60.10 | Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng › Đồ nội thất bằng gỗ khác › Tủ hút hơi độc (SEN) | 0% |
| 9403.60.90 | Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng › Đồ nội thất bằng gỗ khác › Loại khác | 0% |
| 9403.70.10 | Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng › Đồ nội thất bằng plastic › Xe tập đi cho trẻ em | 25% |
| 9403.70.20 | Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng › Đồ nội thất bằng plastic › Tủ hút hơi độc (SEN) | 20% |
| 9403.70.90 | Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng › Đồ nội thất bằng plastic › Loại khác | 20% |
| 9403.82.00 | Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng › Đồ nội thất bằng vật liệu khác, kể cả mây, liễu gai, tre hoặc các vật liệu tương tự › Bằng tre | 25% |
| 9403.83.00 | Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng › Đồ nội thất bằng vật liệu khác, kể cả mây, liễu gai, tre hoặc các vật liệu tương tự › Bằng song, mây | 25% |
| 9403.89.10 | Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng › Đồ nội thất bằng vật liệu khác, kể cả mây, liễu gai, tre hoặc các vật liệu tương tự › Loại khác › Tủ hút hơi độc (SEN) | 20% |
| 9403.89.90 | Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng › Đồ nội thất bằng vật liệu khác, kể cả mây, liễu gai, tre hoặc các vật liệu tương tự › Loại khác › Loại khác | 25% |
| 9404.10.00 | Khung đệm; các mặt hàng thuộc bộ đồ giường và các loại tương tự (ví dụ, đệm, chăn quilt, chăn nhồi lông, nệm, đệm ghế loại dài và gối) có gắn lò xo hoặc nhồi hoặc lắp bên trong bằng vật liệu bất kỳ hoặc bằng cao su xốp hoặc plastic xốp, có hoặc không bọc › Khung đệm | 25% |
| 9404.21.10 | Khung đệm; các mặt hàng thuộc bộ đồ giường và các loại tương tự (ví dụ, đệm, chăn quilt, chăn nhồi lông, nệm, đệm ghế loại dài và gối) có gắn lò xo hoặc nhồi hoặc lắp bên trong bằng vật liệu bất kỳ hoặc bằng cao su xốp hoặc plastic xốp, có hoặc không bọc › Đệm › Bằng cao su xốp hoặc bằng plastic xốp, đã hoặc chưa bọc › Bằng cao su xốp, đã hoặc chưa bọc | 25% |
| 9404.21.20 | Khung đệm; các mặt hàng thuộc bộ đồ giường và các loại tương tự (ví dụ, đệm, chăn quilt, chăn nhồi lông, nệm, đệm ghế loại dài và gối) có gắn lò xo hoặc nhồi hoặc lắp bên trong bằng vật liệu bất kỳ hoặc bằng cao su xốp hoặc plastic xốp, có hoặc không bọc › Đệm › Bằng cao su xốp hoặc bằng plastic xốp, đã hoặc chưa bọc › Bằng plastic xốp, đã hoặc chưa bọc | 25% |
| 9404.29.10 | Khung đệm; các mặt hàng thuộc bộ đồ giường và các loại tương tự (ví dụ, đệm, chăn quilt, chăn nhồi lông, nệm, đệm ghế loại dài và gối) có gắn lò xo hoặc nhồi hoặc lắp bên trong bằng vật liệu bất kỳ hoặc bằng cao su xốp hoặc plastic xốp, có hoặc không bọc › Đệm › Bằng các loại vật liệu khác › Đệm lò xo | 25% |
| 9404.29.20 | Khung đệm; các mặt hàng thuộc bộ đồ giường và các loại tương tự (ví dụ, đệm, chăn quilt, chăn nhồi lông, nệm, đệm ghế loại dài và gối) có gắn lò xo hoặc nhồi hoặc lắp bên trong bằng vật liệu bất kỳ hoặc bằng cao su xốp hoặc plastic xốp, có hoặc không bọc › Đệm › Bằng các loại vật liệu khác › Loại khác, làm nóng/làm mát (SEN) | 25% |
| 9404.29.90 | Khung đệm; các mặt hàng thuộc bộ đồ giường và các loại tương tự (ví dụ, đệm, chăn quilt, chăn nhồi lông, nệm, đệm ghế loại dài và gối) có gắn lò xo hoặc nhồi hoặc lắp bên trong bằng vật liệu bất kỳ hoặc bằng cao su xốp hoặc plastic xốp, có hoặc không bọc › Đệm › Bằng các loại vật liệu khác › Loại khác | 25% |
| 9404.30.00 | Khung đệm; các mặt hàng thuộc bộ đồ giường và các loại tương tự (ví dụ, đệm, chăn quilt, chăn nhồi lông, nệm, đệm ghế loại dài và gối) có gắn lò xo hoặc nhồi hoặc lắp bên trong bằng vật liệu bất kỳ hoặc bằng cao su xốp hoặc plastic xốp, có hoặc không bọc › Túi ngủ | 25% |
| 9404.40.00 | Khung đệm; các mặt hàng thuộc bộ đồ giường và các loại tương tự (ví dụ, đệm, chăn quilt, chăn nhồi lông, nệm, đệm ghế loại dài và gối) có gắn lò xo hoặc nhồi hoặc lắp bên trong bằng vật liệu bất kỳ hoặc bằng cao su xốp hoặc plastic xốp, có hoặc không bọc › Chăn quilt, chăn phủ giường (bedspreads), chăn nhồi lông và chăn nhồi bông (comforters) | 20% |
| 9404.90.00 | Khung đệm; các mặt hàng thuộc bộ đồ giường và các loại tương tự (ví dụ, đệm, chăn quilt, chăn nhồi lông, nệm, đệm ghế loại dài và gối) có gắn lò xo hoặc nhồi hoặc lắp bên trong bằng vật liệu bất kỳ hoặc bằng cao su xốp hoặc plastic xốp, có hoặc không bọc › Loại khác | 20% |
| 9405.19.92 | Đèn (luminaires) và bộ đèn kể cả đèn pha và đèn rọi và bộ phận của chúng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; biển hiệu được chiếu sáng, biển đề tên được chiếu sáng và các loại tương tự, có nguồn sáng cố định thường xuyên, và bộ phận của chúng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Bộ đèn chùm và đèn điện trần hoặc đèn điện tường khác, trừ các loại được sử dụng ở các không gian mở công cộng hoặc đường phố lớn › Loại khác › Loại khác › Đèn gắn bóng đèn huỳnh quang | 20% |
| 9405.19.99 | Đèn (luminaires) và bộ đèn kể cả đèn pha và đèn rọi và bộ phận của chúng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; biển hiệu được chiếu sáng, biển đề tên được chiếu sáng và các loại tương tự, có nguồn sáng cố định thường xuyên, và bộ phận của chúng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Bộ đèn chùm và đèn điện trần hoặc đèn điện tường khác, trừ các loại được sử dụng ở các không gian mở công cộng hoặc đường phố lớn › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 30% |
| 9405.21.90 | Đèn (luminaires) và bộ đèn kể cả đèn pha và đèn rọi và bộ phận của chúng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; biển hiệu được chiếu sáng, biển đề tên được chiếu sáng và các loại tương tự, có nguồn sáng cố định thường xuyên, và bộ phận của chúng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Đèn bàn, đèn giường hoặc đèn cây dùng điện › Được thiết kế chỉ để sử dụng với các nguồn sáng đi-ốt phát quang (LED) › Loại khác | 25% |
| 9405.29.90 | Đèn (luminaires) và bộ đèn kể cả đèn pha và đèn rọi và bộ phận của chúng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; biển hiệu được chiếu sáng, biển đề tên được chiếu sáng và các loại tương tự, có nguồn sáng cố định thường xuyên, và bộ phận của chúng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Đèn bàn, đèn giường hoặc đèn cây dùng điện › Loại khác › Loại khác | 25% |
| 9405.31.00 | Đèn (luminaires) và bộ đèn kể cả đèn pha và đèn rọi và bộ phận của chúng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; biển hiệu được chiếu sáng, biển đề tên được chiếu sáng và các loại tương tự, có nguồn sáng cố định thường xuyên, và bộ phận của chúng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Dây đèn dùng cho cây Nô-en › Được thiết kế chỉ để sử dụng với các nguồn sáng đi-ốt phát quang (LED) | 25% |
| 9405.39.00 | Đèn (luminaires) và bộ đèn kể cả đèn pha và đèn rọi và bộ phận của chúng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; biển hiệu được chiếu sáng, biển đề tên được chiếu sáng và các loại tương tự, có nguồn sáng cố định thường xuyên, và bộ phận của chúng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Dây đèn dùng cho cây Nô-en › Loại khác | 25% |
| 9405.50.11 | Đèn (luminaires) và bộ đèn kể cả đèn pha và đèn rọi và bộ phận của chúng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; biển hiệu được chiếu sáng, biển đề tên được chiếu sáng và các loại tương tự, có nguồn sáng cố định thường xuyên, và bộ phận của chúng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Đèn và bộ đèn không hoạt động bằng điện › Loại đốt bằng dầu › Bằng đồng sử dụng trong nghi lễ tôn giáo | 25% |
| 9405.50.19 | Đèn (luminaires) và bộ đèn kể cả đèn pha và đèn rọi và bộ phận của chúng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; biển hiệu được chiếu sáng, biển đề tên được chiếu sáng và các loại tương tự, có nguồn sáng cố định thường xuyên, và bộ phận của chúng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Đèn và bộ đèn không hoạt động bằng điện › Loại đốt bằng dầu › Loại khác | 25% |
| 9405.50.40 | Đèn (luminaires) và bộ đèn kể cả đèn pha và đèn rọi và bộ phận của chúng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; biển hiệu được chiếu sáng, biển đề tên được chiếu sáng và các loại tương tự, có nguồn sáng cố định thường xuyên, và bộ phận của chúng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Đèn và bộ đèn không hoạt động bằng điện › Đèn bão | 25% |
| 9405.50.90 | Đèn (luminaires) và bộ đèn kể cả đèn pha và đèn rọi và bộ phận của chúng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; biển hiệu được chiếu sáng, biển đề tên được chiếu sáng và các loại tương tự, có nguồn sáng cố định thường xuyên, và bộ phận của chúng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Đèn và bộ đèn không hoạt động bằng điện › Loại khác | 5% |
| 9504.20.20 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác › Các mặt hàng và phụ kiện dùng cho trò chơi bi-a › Bàn bi-a các loại | 25% |
| 9504.20.30 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác › Các mặt hàng và phụ kiện dùng cho trò chơi bi-a › Phấn xoa đầu gậy bi-a | 20% |
| 9504.20.90 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác › Các mặt hàng và phụ kiện dùng cho trò chơi bi-a › Loại khác | 25% |
| 9504.30.30 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác › Máy trò chơi khác, hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc các loại tương tự, trừ các thiết bị dùng cho đường chạy bowling tự động › Trò chơi may rủi ngẫu nhiên với giải thưởng nhận ngay bằng tiền mặt; các bộ phận và phụ kiện của chúng | 20% |
| 9504.30.40 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác › Máy trò chơi khác, hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc các loại tương tự, trừ các thiết bị dùng cho đường chạy bowling tự động › Máy trò chơi bắn bi (pintables) hoặc các máy trò chơi tự động (có khe nhét xèng hoặc xu) khác | 20% |
| 9504.30.50 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác › Máy trò chơi khác, hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc các loại tương tự, trừ các thiết bị dùng cho đường chạy bowling tự động › Loại khác, bộ phận bằng gỗ, giấy hoặc plastic | 20% |
| 9504.30.90 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác › Máy trò chơi khác, hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc các loại tương tự, trừ các thiết bị dùng cho đường chạy bowling tự động › Loại khác | 20% |
| 9504.40.00 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác › Bộ bài | 25% |
| 9504.50.10 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác › Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, trừ loại thuộc phân nhóm 9504.30 › Loại sử dụng với một bộ thu truyền hình | 20% |
| 9504.50.90 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác › Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, trừ loại thuộc phân nhóm 9504.30 › Loại khác | 20% |
| 9504.90.10 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác › Loại khác › Các loại đồ phụ trợ để chơi bowling | 25% |
| 9504.90.21 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác › Loại khác › Đồ chơi ném phi tiêu và các bộ phận và phụ kiện của chúng › Bằng gỗ, giấy hoặc plastic | 25% |
| 9504.90.29 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác › Loại khác › Đồ chơi ném phi tiêu và các bộ phận và phụ kiện của chúng › Loại khác | 25% |
| 9504.90.32 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác › Loại khác › Thiết bị chơi bạc và đồ phụ trợ đi kèm › Bàn thiết kế để chơi bạc bằng gỗ hoặc plastic | 25% |
| 9504.90.33 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác › Loại khác › Thiết bị chơi bạc và đồ phụ trợ đi kèm › Loại bàn khác thiết kế để chơi bạc | 25% |
| 9504.90.34 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác › Loại khác › Thiết bị chơi bạc và đồ phụ trợ đi kèm › Quân bài Mạt chược bằng gỗ, giấy hoặc plastic | 25% |
| 9504.90.35 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác › Loại khác › Thiết bị chơi bạc và đồ phụ trợ đi kèm › Quân bài Mạt chược khác | 25% |
| 9504.90.36 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác › Loại khác › Thiết bị chơi bạc và đồ phụ trợ đi kèm › Loại khác, bằng gỗ, giấy hoặc plastic | 25% |
| 9504.90.39 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác › Loại khác › Thiết bị chơi bạc và đồ phụ trợ đi kèm › Loại khác | 25% |
| 9504.90.92 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác › Loại khác › Loại khác › Bàn thiết kế để chơi trò chơi › Bằng gỗ hoặc bằng plastic | 25% |
| 9504.90.93 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác › Loại khác › Loại khác › Bàn thiết kế để chơi trò chơi › Loại khác | 25% |
| 9504.90.95 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Bằng gỗ, giấy hoặc plastic | 25% |
| 9504.90.99 | Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 25% |
| 9505.10.00 | Đồ dùng trong lễ hội, hội hóa trang hoặc trong các trò chơi giải trí khác, kể cả các mặt hàng dùng cho trò chơi ảo thuật và trò vui cười › Đồ dùng trong lễ Nô-en | 25% |
| 9505.90.00 | Đồ dùng trong lễ hội, hội hóa trang hoặc trong các trò chơi giải trí khác, kể cả các mặt hàng dùng cho trò chơi ảo thuật và trò vui cười › Loại khác | 25% |
| 9603.21.00 | Chổi, bàn chải (kể cả các loại bàn chải là những bộ phận của máy, dụng cụ hoặc xe), dụng cụ cơ học vận hành bằng tay để quét sàn, không có động cơ, giẻ lau sàn và chổi bằng lông vũ; túm và búi đã làm sẵn để làm chổi hoặc bàn chải; miếng thấm và con lăn để sơn hoặc vẽ; chổi cao su (trừ con lăn bằng cao su) › Bàn chải đánh răng, chổi xoa bọt cạo râu, bàn chải chải tóc, chổi sơn móng tay, chải mi mắt và bàn chải vệ sinh khác dùng cho người, kể cả bàn chải tương tự là bộ phận của các dụng cụ › Bàn chải đánh răng, kể cả bàn chải dùng cho răng mạ | 25% |
| 9603.29.00 | Chổi, bàn chải (kể cả các loại bàn chải là những bộ phận của máy, dụng cụ hoặc xe), dụng cụ cơ học vận hành bằng tay để quét sàn, không có động cơ, giẻ lau sàn và chổi bằng lông vũ; túm và búi đã làm sẵn để làm chổi hoặc bàn chải; miếng thấm và con lăn để sơn hoặc vẽ; chổi cao su (trừ con lăn bằng cao su) › Bàn chải đánh răng, chổi xoa bọt cạo râu, bàn chải chải tóc, chổi sơn móng tay, chải mi mắt và bàn chải vệ sinh khác dùng cho người, kể cả bàn chải tương tự là bộ phận của các dụng cụ › Loại khác | 25% |
| 9603.90.10 | Chổi, bàn chải (kể cả các loại bàn chải là những bộ phận của máy, dụng cụ hoặc xe), dụng cụ cơ học vận hành bằng tay để quét sàn, không có động cơ, giẻ lau sàn và chổi bằng lông vũ; túm và búi đã làm sẵn để làm chổi hoặc bàn chải; miếng thấm và con lăn để sơn hoặc vẽ; chổi cao su (trừ con lăn bằng cao su) › Loại khác › Túm và búi đã làm sẵn để làm chổi hoặc bàn chải | 25% |
| 9603.90.20 | Chổi, bàn chải (kể cả các loại bàn chải là những bộ phận của máy, dụng cụ hoặc xe), dụng cụ cơ học vận hành bằng tay để quét sàn, không có động cơ, giẻ lau sàn và chổi bằng lông vũ; túm và búi đã làm sẵn để làm chổi hoặc bàn chải; miếng thấm và con lăn để sơn hoặc vẽ; chổi cao su (trừ con lăn bằng cao su) › Loại khác › Dụng cụ cơ học vận hành bằng tay để quét sàn, không có động cơ | 25% |
| 9603.90.40 | Chổi, bàn chải (kể cả các loại bàn chải là những bộ phận của máy, dụng cụ hoặc xe), dụng cụ cơ học vận hành bằng tay để quét sàn, không có động cơ, giẻ lau sàn và chổi bằng lông vũ; túm và búi đã làm sẵn để làm chổi hoặc bàn chải; miếng thấm và con lăn để sơn hoặc vẽ; chổi cao su (trừ con lăn bằng cao su) › Loại khác › Bàn chải khác | 25% |
| 9603.90.90 | Chổi, bàn chải (kể cả các loại bàn chải là những bộ phận của máy, dụng cụ hoặc xe), dụng cụ cơ học vận hành bằng tay để quét sàn, không có động cơ, giẻ lau sàn và chổi bằng lông vũ; túm và búi đã làm sẵn để làm chổi hoặc bàn chải; miếng thấm và con lăn để sơn hoặc vẽ; chổi cao su (trừ con lăn bằng cao su) › Loại khác › Loại khác | 25% |
| 9605.00.00 | Bộ đồ du lịch dùng cho vệ sinh cá nhân, bộ đồ khâu hoặc bộ đồ làm sạch giày dép hoặc quần áo | 25% |
| 9613.10.10 | Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc › Bật lửa bỏ túi, dùng ga, không thể nạp lại › Bằng plastic | 25% |
| 9613.10.90 | Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc › Bật lửa bỏ túi, dùng ga, không thể nạp lại › Loại khác | 25% |
| 9613.20.10 | Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc › Bật lửa bỏ túi, dùng ga, có thể nạp lại › Bằng plastic | 25% |
| 9613.20.90 | Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc › Bật lửa bỏ túi, dùng ga, có thể nạp lại › Loại khác | 25% |