Hàng hóa tạm ngừng kinh doanh tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu (08/2023/TT-BCT - PL2)

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 1824 mã hàng

Danh sách mã HS

Mã HS thuộc diện: Hàng hóa tạm ngừng kinh doanh tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu (08/2023/TT-BCT - PL2)
MãMô tảNK ưu đãi
5513.39.00Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng không quá 170 g/m2 › Từ các sợi có các màu khác nhau › Vải dệt thoi khác12%
5513.41.00Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng không quá 170 g/m2 › Đã in › Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm12%
5513.49.00Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng không quá 170 g/m2 › Đã in › Vải dệt thoi khác12%
5514.11.00Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng › Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm12%
5514.12.00Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng › Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste12%
5514.19.00Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng › Vải dệt thoi khác12%
5514.21.00Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Đã nhuộm › Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm12%
5514.22.00Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Đã nhuộm › Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste12%
5514.23.00Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Đã nhuộm › Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste12%
5514.29.00Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Đã nhuộm › Vải dệt thoi khác12%
5514.30.00Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Từ các sợi có các màu khác nhau12%
5514.41.00Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Đã in › Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm12%
5514.42.00Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Đã in › Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste12%
5514.43.00Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Đã in › Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste12%
5514.49.00Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Đã in › Vải dệt thoi khác12%
5515.11.00Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Từ xơ staple polyeste › Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ staple viscose rayon12%
5515.12.00Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Từ xơ staple polyeste › Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo12%
5515.13.00Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Từ xơ staple polyeste › Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn12%
5515.19.00Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Từ xơ staple polyeste › Loại khác12%
5515.21.00Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Từ xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic › Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo12%
5515.22.00Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Từ xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic › Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn12%
5515.29.00Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Từ xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic › Loại khác12%
5515.91.00Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Vải dệt thoi khác › Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo12%
5515.99.10Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Vải dệt thoi khác › Loại khác › Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn12%
5515.99.90Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Vải dệt thoi khác › Loại khác › Loại khác12%
5516.11.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng12%
5516.12.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Đã nhuộm12%
5516.13.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Từ các sợi có các màu khác nhau12%
5516.14.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Đã in12%
5516.21.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng12%
5516.22.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo › Đã nhuộm12%
5516.23.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo › Từ các sợi có các màu khác nhau12%
5516.24.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo › Đã in12%
5516.31.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng12%
5516.32.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Đã nhuộm12%
5516.33.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Từ các sợi có các màu khác nhau12%
5516.34.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Đã in12%
5516.41.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng12%
5516.42.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông › Đã nhuộm12%
5516.43.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông › Từ các sợi có các màu khác nhau12%
5516.44.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông › Đã in12%
5516.91.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Loại khác › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng12%
5516.92.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Loại khác › Đã nhuộm12%
5516.93.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Loại khác › Từ các sợi có các màu khác nhau12%
5516.94.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Loại khác › Đã in12%
5701.10.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5701.10.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Loại khác12%
5701.90.11Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5701.90.19Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông › Loại khác12%
5701.90.20Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ xơ đay12%
5701.90.91Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5701.90.99Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Loại khác12%
5702.10.00Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự12%
5702.20.00Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Hàng trải sàn từ xơ dừa (coir)12%
5702.31.00Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn12%
5702.32.00Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt nhân tạo12%
5702.39.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông12%
5702.39.20Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ xơ đay12%
5702.39.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác12%
5702.41.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5702.41.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Loại khác12%
5702.42.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ vật liệu dệt nhân tạo › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5702.42.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ vật liệu dệt nhân tạo › Loại khác12%
5702.49.11Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5702.49.19Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông › Loại khác12%
5702.49.20Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ xơ đay12%
5702.49.91Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5702.49.99Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Loại khác12%
5702.50.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện › Từ bông12%
5702.50.20Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện › Từ xơ đay12%
5702.50.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện › Loại khác12%
5702.91.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5702.91.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Loại khác12%
5702.92.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ vật liệu dệt nhân tạo › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5702.92.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ vật liệu dệt nhân tạo › Loại khác12%
5702.99.11Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5702.99.19Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông › Loại khác12%
5702.99.20Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ xơ đay12%
5702.99.91Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5702.99.99Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Loại khác12%
5703.10.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)12%
5703.10.20Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5703.10.30Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)12%
5703.10.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Loại khác12%
5703.21.00Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác › Thảm cỏ (turf)12%
5703.29.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác › Loại khác › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5703.29.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác › Loại khác › Loại khác12%
5703.31.00Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt nhân tạo khác › Thảm cỏ (turf)12%
5703.39.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt nhân tạo khác › Loại khác › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5703.39.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt nhân tạo khác › Loại khác › Loại khác12%
5703.90.11Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5703.90.19Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông › Loại khác12%
5703.90.21Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ xơ đay › Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)12%
5703.90.22Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ xơ đay › Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)12%
5703.90.29Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ xơ đay › Loại khác12%
5703.90.91Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)12%
5703.90.92Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5703.90.93Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)12%
5703.90.99Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Loại khác12%
5704.10.00Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, từ phớt, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện › Các tấm để ghép, có diện tích bề mặt tối đa là 0,3 m212%

← Tất cả chính sách