Tài nguyên khoáng sản khai thác đã chế biến thành sản phẩm khác (181/2025/NĐ-CP PL2)
Quản lý khác · Cơ quan: NĐ-CP · 184 mã hàng
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 7801.99.00 | Chì chưa gia công › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 7802.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn chì | 0% |
| 7804.11.10 | Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì › Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng › Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm › Chiều dày không quá 0,15 mm | 0% |
| 7804.11.90 | Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì › Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng › Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm › Loại khác | 0% |
| 7804.19.00 | Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì › Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng › Loại khác | 0% |
| 7804.20.00 | Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì › Bột và vảy chì | 0% |
| 7806.00.20 | Các sản phẩm khác bằng chì › Thanh, que, dạng hình và dây | 0% |
| 7901.11.00 | Kẽm chưa gia công › Kẽm, không hợp kim › Có hàm lượng kẽm từ 99,99% trở lên tính theo khối lượng | 0% |
| 7901.12.00 | Kẽm chưa gia công › Kẽm, không hợp kim › Có hàm lượng kẽm dưới 99,99% tính theo khối lượng | 0% |
| 7901.20.00 | Kẽm chưa gia công › Hợp kim kẽm | 0% |
| 7902.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn kẽm | 0% |
| 7903.10.00 | Bột, bụi và vảy kẽm › Bụi kẽm | 0% |
| 7903.90.00 | Bột, bụi và vảy kẽm › Loại khác | 0% |
| 7904.00.00 | Kẽm ở dạng thanh, que, hình và dây | 0% |
| 7905.00.40 | Kẽm ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng › Chiều dày không quá 0,15 mm | 0% |
| 7905.00.90 | Kẽm ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng › Loại khác | 0% |
| 8001.10.00 | Thiếc chưa gia công › Thiếc, không hợp kim | 3% |
| 8001.20.00 | Thiếc chưa gia công › Hợp kim thiếc | 3% |
| 8002.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn thiếc | 3% |
| 8003.00.10 | Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây › Thanh và que hàn | 10% |
| 8003.00.90 | Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây › Loại khác | 3% |
| 8007.00.30 | Các sản phẩm khác bằng thiếc › Lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm; dạng bột và vảy | 3% |
| 8101.10.00 | Vonfram và các sản phẩm làm từ vonfram, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Bột | 0% |
| 8101.94.00 | Vonfram và các sản phẩm làm từ vonfram, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác › Vonfram chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết | 0% |
| 8101.96.00 | Vonfram và các sản phẩm làm từ vonfram, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác › Dây | 0% |
| 8101.97.00 | Vonfram và các sản phẩm làm từ vonfram, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác › Phế liệu và mảnh vụn | 0% |
| 8101.99.10 | Vonfram và các sản phẩm làm từ vonfram, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác › Loại khác › Thanh và que, trừ các loại thu được từ quá trình thiêu kết; dạng hình, lá, dải và lá mỏng | 0% |
| 8101.99.90 | Vonfram và các sản phẩm làm từ vonfram, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 8102.10.00 | Molypđen và các sản phẩm làm từ molypđen, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Bột | 0% |
| 8102.94.00 | Molypđen và các sản phẩm làm từ molypđen, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác › Molypđen chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết | 0% |
| 8102.95.00 | Molypđen và các sản phẩm làm từ molypđen, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác › Thanh và que, trừ các loại thu được từ quá trình thiêu kết, dạng hình, tấm, lá, dải và lá mỏng | 0% |
| 8102.96.00 | Molypđen và các sản phẩm làm từ molypđen, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác › Dây | 0% |
| 8102.97.00 | Molypđen và các sản phẩm làm từ molypđen, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác › Phế liệu và mảnh vụn | 0% |
| 8102.99.00 | Molypđen và các sản phẩm làm từ molypđen, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 8103.20.00 | Tantan và các sản phẩm làm từ tantan, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Tantan chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết; bột | 0% |
| 8103.30.00 | Tantan và các sản phẩm làm từ tantan, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Phế liệu và mảnh vụn | 0% |
| 8103.91.00 | Tantan và các sản phẩm làm từ tantan, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác › Chén nung (crucible) | 0% |
| 8103.99.00 | Tantan và các sản phẩm làm từ tantan, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 8104.11.00 | Magiê và các sản phẩm của magiê, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Magiê chưa gia công › Có chứa hàm lượng magiê ít nhất 99,8% tính theo khối lượng | 0% |
| 8104.19.00 | Magiê và các sản phẩm của magiê, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Magiê chưa gia công › Loại khác | 0% |
| 8104.20.00 | Magiê và các sản phẩm của magiê, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Phế liệu và mảnh vụn | 0% |
| 8104.30.00 | Magiê và các sản phẩm của magiê, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Mạt giũa, phoi tiện và hạt, đã được phân loại theo kích cỡ; bột | 0% |
| 8104.90.00 | Magiê và các sản phẩm của magiê, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác | 0% |
| 8105.20.10 | Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban và các sản phẩm bằng coban, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban chưa gia công; bột › Coban chưa gia công | 0% |
| 8105.20.90 | Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban và các sản phẩm bằng coban, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban chưa gia công; bột › Loại khác | 0% |
| 8105.30.00 | Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban và các sản phẩm bằng coban, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Phế liệu và mảnh vụn | 0% |
| 8105.90.00 | Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban và các sản phẩm bằng coban, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác | 0% |
| 8106.10.10 | Bismut và các sản phẩm làm từ bismut, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Chứa hàm lượng bismut trên 99,99%, tính theo khối lượng › Bismut chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột | 0% |
| 8106.10.90 | Bismut và các sản phẩm làm từ bismut, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Chứa hàm lượng bismut trên 99,99%, tính theo khối lượng › Loại khác | 0% |
| 8106.90.10 | Bismut và các sản phẩm làm từ bismut, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác › Bismut chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột | 0% |
| 8106.90.90 | Bismut và các sản phẩm làm từ bismut, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 8108.20.00 | Titan và các sản phẩm làm từ titan, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Titan chưa gia công; bột | 0% |
| 8108.30.00 | Titan và các sản phẩm làm từ titan, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Phế liệu và mảnh vụn | 0% |
| 8108.90.00 | Titan và các sản phẩm làm từ titan, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác | 0% |
| 8109.21.00 | Zircon và các sản phẩm làm từ zircon, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Zircon chưa gia công; bột › Chứa hàm lượng hafini trong zircon dưới 1/500 tính theo khối lượng | 0% |
| 8109.29.00 | Zircon và các sản phẩm làm từ zircon, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Zircon chưa gia công; bột › Loại khác | 0% |
| 8109.31.00 | Zircon và các sản phẩm làm từ zircon, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Phế liệu và mảnh vụn › Chứa hàm lượng hafini trong zircon dưới 1/500 tính theo khối lượng | 0% |
| 8109.39.00 | Zircon và các sản phẩm làm từ zircon, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Phế liệu và mảnh vụn › Loại khác | 0% |
| 8109.91.00 | Zircon và các sản phẩm làm từ zircon, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác › Chứa hàm lượng hafini trong zircon dưới 1/500 tính theo khối lượng | 0% |
| 8109.99.00 | Zircon và các sản phẩm làm từ zircon, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 8110.10.00 | Antimon và các sản phẩm làm từ antimon, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Antimon chưa gia công; bột | 0% |
| 8110.20.00 | Antimon và các sản phẩm làm từ antimon, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Phế liệu và mảnh vụn | 0% |
| 8110.90.00 | Antimon và các sản phẩm làm từ antimon, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác | 0% |
| 8111.00.10 | Mangan và các sản phẩm làm từ mangan, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Phế liệu và mảnh vụn | 0% |
| 8111.00.90 | Mangan và các sản phẩm làm từ mangan, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác | 0% |
| 8112.12.00 | Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Beryli › Chưa gia công; bột | 0% |
| 8112.13.00 | Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Beryli › Phế liệu và mảnh vụn | 0% |
| 8112.19.00 | Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Beryli › Loại khác | 0% |
| 8112.21.00 | Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Crôm › Chưa gia công; bột | 0% |
| 8112.22.00 | Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Crôm › Phế liệu và mảnh vụn | 0% |
| 8112.29.00 | Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Crôm › Loại khác | 0% |
| 8112.31.00 | Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Hafini › Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột | 0% |
| 8112.39.00 | Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Hafini › Loại khác | 0% |
| 8112.41.00 | Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Reni › Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột | 0% |
| 8112.49.00 | Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Reni › Loại khác | 0% |
| 8112.51.00 | Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Tali › Chưa gia công; bột | 0% |
| 8112.52.00 | Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Tali › Phế liệu và mảnh vụn | 0% |
| 8112.59.00 | Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Tali › Loại khác | 0% |
| 8112.61.00 | Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Cađimi › Phế liệu và mảnh vụn | 0% |
| 8112.69.10 | Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Cađimi › Loại khác › Chưa gia công; bột | 0% |
| 8112.69.90 | Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Cađimi › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 8112.92.00 | Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác › Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột | 0% |
| 8112.99.00 | Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 8113.00.00 | Gốm kim loại và các sản phẩm làm từ gốm kim loại, kể cả phế liệu và mảnh vụn | 0% |