Mã UNSPSC 30266200 — Cuộn, tấm, thỏi và góc kim loại quý và kim loại đặc biệt
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 30266200 – Cuộn, tấm, thỏi và góc kim loại quý và kim loại đặc biệt (English: Precious metal and specialty metal coil strips billets and ingots) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm kim loại quý (precious metals) và kim loại đặc biệt (specialty metals) ở dạng nửa chế biến — cuộn (coil), tấm (strips), thỏi (billets) và góc (ingots) với tiết diện đa dạng. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 30260000 Structural materials, Cấp ngành 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các xưởng cơ khí tinh mìn, nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, doanh nghiệp xây dựng/trang trí nội thất, và đơn vị chế tạo chính xác có nhu cầu nguyên liệu kim loại cao cấp.
Định nghĩa
Cấp lớp 30266200 bao gồm sản phẩm kim loại quý và kim loại đặc biệt ở dạng nửa chế biến, thường được sản xuất theo công nghệ đặc biệt để đạt độ tinh sạch, cấu trúc tinh thể hoặc tính chất vật lý cao. Sản phẩm trong cấp lớp này không phải là bộ phận hoàn thiện hay máy móc, mà là nguyên liệu thô dùng để gia công tiếp (forging, rolling, casting, machining). Cấp hàng hóa tiêu biểu bao gồm cuộn graphit (Graphite coil), cuộn hợp kim phi sắt (Non ferrous alloy coil), cuộn kim loại quý (Precious metal coil), tấm hợp kim phi sắt (Non ferrous alloy strip), và thỏi hợp kim phi sắt (Non ferrous alloy billet).
Khi nào chọn mã này
Chọn 30266200 khi sản phẩm mua sắm là kim loại quý hoặc kim loại đặc biệt ở dạng cuộn, tấm, thỏi hoặc góc — các dạng bán chế biến dùng để gia công tiếp. Ví dụ: hợp đồng cung cấp cuộn hợp kim phi sắt cho nhà máy sản xuất linh kiện, mua thỏi graphit dùng trong lò luyện kim, cung cấp tấm kim loại quý cho xưởng chế tạo trang sức công nghiệp. Nếu sản phẩm là kim loại dạng thanh (bars) hoặc tấm (sheets) thuộc các Cấp nhóm có tên chuyên biệt (ví dụ Brass bars 30261500 – Thanh đồng, Titanium sheets 30262000 – Thanh và tấm titanium), có thể ưu tiên cấp nhóm chuyên biệt đó.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30261700 – Thỏi, dải, khối và cuộn đồng thau | Brass ingots strips billets and coil | Chuyên riêng cho đồng thau (brass), không bao gồm kim loại quý hoặc hợp kim phi sắt khác |
| 30262100 – Titanium thỏi, dải, phôi và cuộn | Titanium ingots strips billets and coil | Chuyên riêng cho titani, không bao gồm kim loại quý hoặc graphit |
| 30261900 – Thỏi, dải, khối và cuộn magie | Magnesium ingots strips billets and coil | Chuyên riêng cho magiê, không bao gồm kim loại quý |
| 30261600 – Tấm đồng thau | Brass sheets | Dạng tấm đồng thau cụ thể, có cấp nhóm riêng |
| 30262000 | Titanium bars and sheets | Thanh và tấm titani, không phải cuộn hoặc thỏi |
Phân biệt chính: Cấp lớp 30266200 gộp nhiều loại kim loại quý và kim loại đặc biệt, trong khi các mã cùng cấp khác chuyên biệt cho từng loại (brass, titanium, magnesium) hoặc dạng sản phẩm nhất định (bars, sheets). Nếu xác định rõ loại kim loại và dạng sản phẩm, dùng mã cùng cấp chuyên biệt; nếu không hoặc lỗn hợp nhiều loại, dùng 30266200.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 30266200 mô tả chi tiết loại kim loại và dạng sản phẩm:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 30266201 | Graphite coil | Cuộn graphit |
| 30266202 | Non ferrous alloy coil | Cuộn hợp kim phi sắt |
| 30266203 | Precious metal coil | Cuộn kim loại quý |
| 30266204 | Non ferrous alloy strip | Tấm hợp kim phi sắt |
| 30266205 | Non ferrous alloy billet | Thỏi hợp kim phi sắt |
Khi đấu thầu yêu cầu chi tiết loại kim loại cụ thể (ví dụ cuộn kim loại quý cho xạ tinh tế, hoặc tấm hợp kim nhôm-copper), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gói mua gộp nhiều loại kim loại quý/đặc biệt dạng cuộn-tấm-thỏi, dùng Cấp lớp 30266200.
Câu hỏi thường gặp
- Đồng thau dạng cuộn hoặc thỏi thuộc mã nào?
Thuộc Cấp lớp 30261700 Brass ingots strips billets and coil — một mã cùng cấp chuyên biệt cho đồng thau, không thuộc 30266200. Cấp lớp 30266200 dành cho kim loại quý, graphit, và các hợp kim phi sắt khác không phải đồng thau.
- Kim loại quý dạng thanh (precious metal bars) thuộc mã nào?
Nếu cụ thể là thanh, hoặc lỗn thanh + tấm riêng biệt, kiểm tra xem có family/mã cùng cấp chuyên biệt cho kim loại quý dạng thanh không. Nếu chỉ xác định cuộn hoặc thỏi kim loại quý, dùng Cấp hàng hóa 30266203 Precious metal coil trong Cấp lớp 30266200.
- Titani dạng cuộn hoặc thỏi được mã nào?
Titani cuộn/thỏi/billet thuộc Cấp lớp 30262100 Titanium ingots strips billets and coil — mã cùng cấp chuyên biệt. Không dùng 30266200 cho titani nếu có cấp lớp chuyên biệt.
- Hợp kim nhôm-copper ở dạng cuộn thuộc mã nào?
Nếu hợp kim phi sắt không có cấp nhóm chuyên biệt (như brass, titanium, magnesium), dùng Cấp hàng hóa 30266202 Non ferrous alloy coil trong Cấp lớp 30266200.
- Sự khác nhau giữa thỏi (billet), góc (ingot), cuộn (coil) và tấm (strip) là gì?
Ingot là khối kim loại đúc (thường hình chữ nhật lớn), billet là khối nhỏ hơn chuẩn bị gia công, coil là kim loại cuộn thành vòng (thường là tấm mỏng cuộn chặt), strip là tấm phẳng. Cấp lớp 30266200 bao gồm cả bốn dạng tùy nhu cầu gia công tiếp.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").