Mã UNSPSC 50322500 — Anh đào sấy khô (Dried cherries)
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 50322500 – Anh đào sấy khô (English: Dried cherries) trong UNSPSC phân loại anh đào đã sấy khô dùng để bảo quản lâu dài, tiêu thụ ăn trực tiếp hoặc nguyên liệu trong công nghiệp thực phẩm. Mã này thuộc Cấp nhóm 50320000 Dried fruit (trái cây sấy khô), Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products (sản phẩm thực phẩm). Tại Việt Nam, anh đào sấy chủ yếu được nhập khẩu từ các nước sản xuất châu Âu, châu Á, hoặc sử dụng làm nguyên liệu cho công nghiệp bánh kẹo, thực phẩm bổ dưỡng.
Định nghĩa
Cấp lớp 50322500 bao gồm quả anh đào (Prunus spp., chi thực vật họ Hoa hồng) đã được sấy khô để bảo quản. Anh đào sấy khô thường có dạng nguyên hạt (còn hạt bên trong), nửa sẻ hoặc tách hạt hoàn toàn, tùy theo quy trình xử lý. Quá trình sấy khô loại bỏ nước, kéo dài thời hạn bảo quản và tập trung hàm lượng đường, chất xơ, và chất dinh dưỡng. Cấp lớp này không bao gồm anh đào tươi (thuộc Cấp ngành 50000000 có cấp nhóm riêng), anh đào đông lạnh, hoặc anh đào đã được xử lý thành nước ép, mứt, hoặc các sản phẩm chế biến khác (các mã khác trong cấp ngành 50).
Khi nào chọn mã này
Chọn 50322500 khi hợp đồng mua sắm là anh đào đã sấy khô, dạng hạt còn nguyên hoặc đã tách hạt, chưa qua chế biến thêm. Ví dụ: hợp đồng nhập khẩu anh đào sấy khô từ Thổ Nhĩ Kỳ, gói mua anh đào sấy dùng làm nguyên liệu cho công nghiệp bánh, hay đơn hàng cung cấp anh đào sấy bán lẻ cho bất động sản cao cấp. Nếu xác định rõ giống anh đào (ví dụ Amarelle, Bing, Black Republic) và gói thầu cần độ chính xác cao, dùng cấp hàng hóa 8-chữ-số con. Nếu chỉ cần mã chung cho các loại anh đào sấy không phân biệt giống, dùng 50322500.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50321500 – Táo sấy khô | Dried apples | Táo sấy khô, không phải anh đào. Hình dáng, màu sắc, hương vị rõ rệt khác. |
| 50321600 – Mơ khô | Dried apricots | Mơ sấy khô. Kích thước nhỏ hơn anh đào, vị nước và mùi đặc trưng mơ. |
| 50321700 – Chuối khô | Dried bananas | Chuối sấy khô. Dạng lát hoặc thanh, khác anh đào hoàn toàn. |
| 50322000 – Quả dâu đen khô | Dried blackberries | Quả mâm xôi đen sấy khô. Hạt rất nhỏ, đơn vị sản phẩm là hạt riêng lẻ, khác anh đào. |
| 50322200 – Việt quất khô | Dried blueberries | Việt quất sấy khô. Kích thước nhỏ hơn anh đào, không có hạt to rõ ràng. |
Ranh giới chính giữa các mã anh đào sấy khác giống nằm ở mã cấp hàng hóa 8-chữ-số (ví dụ 50322501 Dried amarelle cherries). Nếu gối thầu không yêu cầu giống cụ thể, dùng Cấp lớp 50322500; nếu cần giống đặc định, nâng cấp lên cấp hàng hóa con.
Các loại anh đào sấy khô tiêu biểu
Các cấp hàng hóa 8-chữ-số trong Cấp lớp 50322500 tương ứng với giống anh đào phổ biến:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50322501 | Dried amarelle cherries | Anh đào Amarelle sấy khô |
| 50322502 | Dried brooks cherries | Anh đào Brooks sấy khô |
| 50322503 | Dried bigarreu cherries | Anh đào Bigarreau sấy khô |
| 50322504 | Dried bing cherries | Anh đào Bing sấy khô |
| 50322505 | Dried black republic cherries | Anh đào Black Republic sấy khô |
Mỗi giống có đặc tính hương vị, kích thước, độ ngọt và tính chất bảo quản khác nhau. Khi gói mua yêu cầu giống cụ thể (hợp đồng xuất khẩu, tiêu chuẩn bất động sản, sản xuất thực phẩm bảo vệ chỉ định địa lý), dùng mã cấp hàng hóa. Khi gộp nhiều giống hoặc giống không yêu cầu, dùng Cấp lớp 50322500.
Câu hỏi thường gặp
- Anh đào tươi không sấy khô thuộc mã nào?
Anh đào tươi không sấy khô không thuộc Cấp lớp 50322500. Chúng được phân loại vào các mã khác trong cấp ngành 50 dành cho trái cây tươi, hoặc trong mã đông lạnh nếu đã qua xử lý lạnh.
- Anh đào sấy khô đóng túi sẵn (ready-to-eat bag) có thuộc 50322500 không?
Có. Anh đào sấy khô đã đóng gói tiêu thụ, chưa qua chế biến thêm (không trộn với đường, hương liệu phức tạp) vẫn thuộc 50322500. Nếu là hỗn hợp anh đào với các loại hạt và trái cây khác, có thể cần mã khác cho sản phẩm hỗn hợp.
- Nước ép anh đào hoặc mứt anh đào thuộc mã nào?
Không thuộc 50322500. Nước ép và mứt là sản phẩm chế biến, có thể thuộc các mã riêng trong cấp ngành 50 cho đồ uống hoặc chế biến nước trái cây.
- Giữa Bing cherry và Amarelle cherry sấy khô, khi nào chọn mã nào?
Nếu gói thầu chỉ rõ giống (ví dụ "Bing cherry sấy khô "), dùng mã Cấp hàng hóa cụ thể (50322504 cho Bing). Nếu gói thầu không phân biệt giống hay cho phép bất kỳ giống anh đào sấy nào, dùng Cấp lớp 50322500 chung.
- Anh đào sấy khô nhập khẩu từ Thổ Nhĩ Kỳ hay Ý sử dụng mã nào?
Mã UNSPSC không phân biệt theo xuất xứ địa lý — chỉ phân biệt theo loại sản phẩm. Anh đào sấy khô từ bất kỳ nước nào vẫn dùng 50322500 hoặc mã cấp hàng hóa con tùy giống. Xuất xứ được ghi trong hợp đồng, hóa đơn, thông tin logistics, không phải mã UNSPSC.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").