Cấp lớp 50323500 – Nho khô (English: Dried raisin grapes) trong UNSPSC phân loại các loại nho đã được sấy khô để bảo quản thương phẩm — bao gồm nho đen (black raisins), nho vàng (golden raisins) và các giống nho khô khác dùng cho tiêu dùng trực tiếp hoặc chế biến thực phẩm. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50320000 Dried fruit, Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà máy chế biến thực phẩm, công ty nhập khẩu trái cây, cửa hàng bán lẻ thực phẩm, và nhà phân phối cho công nghiệp bánh kẹo.

Định nghĩa

Cấp lớp 50323500 bao gồm các loại nho (Vitis spp.) đã được sấy khô hoặc xử lý khô bằng phương pháp truyền thống hoặc hiện đại nhằm giảm hàm lượng nước, kéo dài thời gian bảo quản. Nho khô giữ lại hầu hết giá trị dinh dưỡng (đường tự nhiên, kali, sắt, chất xơ) của nho tươi nhưng có kích thước bé hơn do mất nước. Cấp lớp không bao gồm nho tươi (thuộc mã khác trong cấp ngành 50), mặc dù nho tươi và nho khô đều xuất phát từ cùng một loài cây. Các cấp hàng hóa tiêu biểu: nho đen Corinth (Black Corinth raisins), nho canner (Canner grapes), nho Dovine, nho Fiesta, nho Selma Pete.

Khi nào chọn mã này

Chọn 50323500 khi sản phẩm mua là nho đã được sấy khô, bất kỳ hình dạng hay kích thước (nho nguyên hạt, cắt đôi, hoặc dạng hạt nhỏ như Corinth). Ví dụ: hợp đồng nhập khẩu nho khô từ Úc, gói mua nho khô cho sản xuất bánh quy hạt nho, hoặc cung cấp nho khô cho dây chuyền sản xuất sữa chua. Nếu sản phẩm là nho tươi chưa sấy → dùng mã nho tươi trong cấp ngành 50. Nếu xác định rõ giống cụ thể (Corinth, Canner, Dovine, Fiesta, Selma Pete), có thể ưu tiên dùng cấp hàng hóa 8 chữ số con để chi tiết hóa.

Dễ nhầm với mã nào

Mã Tên Điểm phân biệt
50321500 – Táo sấy khô Dried apples Quả táo khô, không phải nho. Xác định theo loài trái cây.
50321600 – Mơ khô Dried apricots Quả mơ khô, khác nho.
50321700 – Chuối khô Dried bananas Chuối khô, không phải nho.
50323600 – Nho khô từ giống nho rượu Dried wine grapes Nho khô loại ăn trực tiếp (nho bàn), không phải loại nho raisin dùng chế biến. Ranh giới: nho bàn thường là giống lớn, nho raisin thường giống nhỏ hoặc xử lý để dùng nội bộ công nghiệp.

Phân biệt chính: mã 50323500 là nho raisin (khoai nho dùng chủ yếu chế biến, ăn uống), trong khi 50323600 là nho bàn (table grapes — nho loại cao cấp, ăn trực tiếp, thường to hơn). Nếu gói mua không chỉ rõ loại, lựa chọn dựa trên dạng sử dụng: nho raisin cho bánh kẹo → 50323500; nho khô ăn ngoài → 50323600.

Các cấp hàng hóa tiêu biểu

Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 50323500 mô tả cụ thể giống nho khô:

Mã Tên (EN) Tên VN
50323501 Dried black corinth grapes Nho đen Corinth
50323502 Dried canner grapes Nho loại canning (chế biến)
50323503 Dried dovine grapes Nho Dovine
50323504 Dried fiesta grapes Nho Fiesta
50323505 Dried selma pete grapes Nho Selma Pete

Khi hồ sơ thầu cần loại giống cụ thể, dùng mã cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp các loại nho khô không đặc định giống, dùng Cấp lớp 50323500.

Câu hỏi thường gặp

Nho khô và nho tươi có mã khác nhau không?

Có. Nho tươi và nho khô là hai mã riêng biệt trong UNSPSC, mặc dù cùng loài cây. Nho khô phân loại trong Cấp lớp 50323500 (hoặc 50323600 nếu là loại bàn), còn nho tươi thuộc các mã khác. Phân biệt dựa trên trạng thái sản phẩm tại thời điểm giao hàng: còn nước hay đã sấy khô.

Nho raisin khác nho bàn (table grapes) ở chỗ nào?

Nho raisin (50323500) thường là giống nhỏ, dùng chủ yếu cho chế biến (bánh, sữa chua, granola), có vị ngọt cao. Nho bàn (50323600) thường là giống to, hạt ít hoặc không có, dùng ăn trực tiếp, bảo vệ ngoài tốt hơn. Nếu sản phẩm không rõ loại, xác định theo hình dạng và dự kiến sử dụng.

Nho đen Corinth có giống nào được ưa thích nhất?

Nho đen Corinth (Black Corinth raisins, mã 50323501) là một trong những giống nho khô nổi tiếng, có hạt nhỏ, vị ngọt sâu. Tuy nhiên UNSPSC không đánh giá chất lượng theo 'ưa thích', chỉ mô tả giống. Chọn dựa trên yêu cầu kỹ thuật hồ sơ thầu.

Nho khô dùng để chế biến bánh, kẹo hay ăn trực tiếp?

Nho khô loại raisin (50323500) dùng cho cả hai mục đích: chế biến (bánh, granola, sữa chua) và ăn uống trực tiếp (snack). Nho bàn khô (50323600) chủ yếu ăn trực tiếp, chất lượng cao hơn. Hợp đồng xác định mục đích sử dụng để chọn mã phù hợp.

Nho khô đóng hộp nhỏ (gói tiêu dùng) có thuộc mã này không?

Có. Cấp lớp 50323500 bao gồm nho khô ở bất kỳ dạng đóng gói nào — từ lỏng rời (bulk) đến gói nhỏ tiêu dùng (consumer packs). Loại đóng gói và kích thước không ảnh hưởng đến mã UNSPSC; chỉ loài và trạng thái sản phẩm (khô hay tươi) quyết định.

Xem thêm

Danh mục