Mã UNSPSC 50484700 — Cháo khoai malanga (Malanga purees)
Nội dung đã được biên tập viên chỉnh sửa. Cách chúng tôi làm nội dung
Cấp lớp 50484700 – Cháo khoai malanga (English: Malanga purees) phân loại sản phẩm cháo khoai malanga — khoai malanga đã được nghiền nát thành dạng cháo hoặc xốp dẻo. Khoai malanga là một loại lâm sâu (tropical root vegetable) phổ biến tại Đông Nam Á và Mỹ Latin, có hương vị tương tự khoai tây nhưng ít bụi hơn. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50480000 Fresh vegetable purees, Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products, và được dùng trong chế biến thực phẩm, dinh dưỡng lâm sàng, và sản xuất đồ ăn trẻ em tại Việt Nam.
Định nghĩa
Cấp lớp 50484700 bao gồm sản phẩm khoai malanga sau khi đã qua xử lý tế cơ học hoặc sinh hóa để trở thành dạng cháo, xốp, hoặc dạng kết dính. Khoai malanga (còn gọi là lâm sâu, tàu, hoặc tannia) là thân rễ chứa tinh bột cao, khi nghiền được dùng trong: (1) công nghiệp thực phẩm chế biến (mì, bánh, sinh tố); (2) dinh dưỡng lâm sàng cho bệnh nhân yếu tiêu hóa; (3) thực phẩm dành cho trẻ em. Cấp lớp không bao gồm khoai malanga tươi nguyên quả (thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products), khoai malanga sấy khô hoặc tróc vỏ (thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products), hoặc các loại khoai khác như khoai tây (Cấp lớp 50484500 – Cơm sắn hoặc bột sắn nghiền) hay khoai lang (Cấp lớp 50485000 – Cơm cà chua họ Solanaceae).
Khi nào chọn mã này
Chọn 50484700 khi đối tượng mua sắm là sản phẩm khoai malanga ở dạng cháo, xốp, hoặc tinh bột đã qua xử lý. Ví dụ: hợp đồng cung cấp cháo khoai malanga cho bếp ăn bệnh viện, gói mua nguyên liệu cháo khoai malanga cho nhà máy sản xuất thực phẩm trẻ em, đơn hàng cháo khoai malanga hữu cơ cho chuỗi cửa hàng. Nếu sản phẩm là khoai malanga tươi nguyên quả → dùng Cấp ngành 50000000. Nếu là khoai malanga sấy khô hoặc dạng bột khô → dùng Cấp ngành 50000000.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50481500 – Cơm atishô | Artichoke purees | Cháo atisô (rễ thúng) — khác loài hoàn toàn |
| 50481600 – Cơm nước tỏi hẹ | Chive purees | Cháo hành lá — dạng lá không phải rễ |
| 50481900 – Cháo đậu | Bean purees | Cháo đậu các loại — không phải rễ, không chứa tinh bột cao như malanga |
| 50482000 – Cơm cà chua | Beet purees | Cháo cà chua chua (beets/củ cải đỏ) — rễ khác loài, không chứa tinh bột |
| 50484500 | Lentil purees | Cháo khoai tây — rễ khác loài, tinh bột tương tự nhưng phổ biến hơn ở VN |
| 50484600 – Xà lách nghiền | Lettuce purees | Cháo sắn (cassava puree) — rễ tropical tương tự, nhưng khác loài từ khoai malanga |
| 50485000 | Nightshade purees | Cháo khoai lang (yam/sweet potato) — rễ khác loài, vị ngọt hơn malanga |
Các cấp hàng hóa tiêu biểu
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 50484700 phân loại theo giống malanga:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50484701 | Amarilla malanga purees | Cháo khoai malanga vàng (Amarilla) |
| 50484702 | Blanca malanga purees | Cháo khoai malanga trắng (Blanca) |
| 50484703 | Coco malanga purees | Cháo khoai malanga coco (Coco) |
| 50484704 | Eddoes malanga purees | Cháo khoai malanga eddoes |
| 50484705 | Islena malanga purees | Cháo khoai malanga Islena |
Các giống malanga khác nhau về màu sắc, hàm lượng tinh bột, và hương vị. Khi đơn hàng cần chỉ định giống cụ thể, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống, dùng Cấp lớp 50484700.
Câu hỏi thường gặp
- Khoai malanga tươi nguyên quả thuộc mã nào?
Khoai malanga tươi nguyên quả (còn gọi là malanga fresh vegetables) thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products, không phải Cấp lớp 50484700 (cháo đã xử lý).
- Cháo khoai malanga và cháo sắn có khác nhau không?
Có. Malanga (lâm sâu) và cassava (sắn) là hai loài rễ tropical khác biệt về nguồn gốc, hương vị và thành phần dinh dưỡng. Malanga có vị nhẹ, tinh bột nhẹ, phù hợp trẻ em yếu tiêu hóa. Cassava có vị trung tính, tinh bột cao hơn. Mã riêng: Cấp lớp 50484700 (malanga) vs. Cấp lớp 50484600 (cassava).
- Bột malanga sấy khô có thuộc 50484700 không?
Không. Bột malanga sấy khô thuộc Cấp nhóm 50420000 (Dried vegetables) hoặc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products, tùy theo mức độ xử lý. Cấp lớp 50484700 chỉ áp dụng cho sản phẩm cháo/xốp ẩm hoặc đông lạnh, chưa sấy khô.
- Cháo khoai malanga hữu cơ có dùng mã 50484700 không?
Có. UNSPSC không phân biệt hữu cơ vs. thông thường — cả hai đều dùng mã 50484700. Chứng chỉ hữu cơ ghi chú trong mô tả hợp đồng, không ảnh hưởng mã UNSPSC.
- Giống Amarilla malanga purees cụ thể là 50484701 hay 50484700?
Giống Amarilla dùng mã Cấp hàng hóa cụ thể 50484701 khi hợp đồng yêu cầu đặc tả giống. Khi gộp nhiều giống malanga hoặc giống không xác định, dùng cấp lớp mẹ 50484700.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").