Chương 02 — Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ
Meat and edible meat offal
Chú giải chương 02
Xem chú giải chương 02
Tiếng Việt · English
Note
1. This Chapter does not cover:
(a) Products of the kinds described in headings 02.01 to 02.08 or 02.10, unfit or unsuitable for human consumption;
(b) Edible, non-living insects (heading 04.10);
(c) Guts, bladders or stomachs of animals (heading 05.04) or animal blood (heading 05.11 or 30.02); or
(d) Animal fat, other than products of heading 02.09 (Chapter 15).
Đang lọc: 0 mã hàng (vẫn hiện dòng nhóm cha cho dễ đọc) · Bỏ lọc
Mã UNSPSC liên quan (gợi ý)
- Mã UNSPSC 50111500 — Sản phẩm thịt và gia cầm xử lý tối thiểu (Minimally processed meat and poultry products) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50111600 — Sản phẩm thịt và gia cầm hữu cơ xử lý tối thiểu Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50111700 — Sản phẩm thịt và gia cầm không biến đổi gene xử lý tối thiểu Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50112000 — Thịt và thịt gia cầm đã chế biến (Processed meat and poultry products) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50112100 — Sản phẩm thịt và gia cầm hữu cơ đã qua chế biến (Organic processed meat and poultry products) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50112200 — Sản phẩm thịt và gia cầm chế biến không biến đổi gen (Non GMO processed meat and poultry products) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50346700 — Dâu tây đông lạnh (Frozen strawberries) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50353200 — Lý gai hữu cơ đông lạnh (Frozen organic gooseberries) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50353800 — Quả mâm xôi hữu cơ đông lạnh (Frozen organic huckleberries) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50472400 — Cải cứng hữu cơ đóng hộp hoặc đựng trong lọ (Canned or jarred organic cardoons) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 70122000 — Dịch vụ chăm sóc sức khỏe động vật (Animal health) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 70141600 — Dịch vụ bảo vệ cây trồng (Crop protection) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 70151800 — Dịch vụ bảo tồn lâm nghiệp (Forestry conservation services) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 70171600 — Dịch vụ quản lý chất lượng nước (Water quality management services) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 73131600 — Dịch vụ chế biến thịt, gia cầm và thủy sản Cấp lớp
- Mã UNSPSC 50110000 — Sản phẩm thịt và gia cầm (Meat and poultry products) Cấp nhóm
- Mã UNSPSC 51200000 — Thuốc điều biến miễn dịch (Immunomodulating drugs) Cấp nhóm
- Mã UNSPSC 73130000 — Ngành thực phẩm và đồ uống (Food and beverage industries) Cấp nhóm
- Mã UNSPSC 50000000 — Thực phẩm và Đồ uống (Food and Beverage Products) Cấp ngành
Gợi ý tự động từ nội dung UNSPSC. Mã UNSPSC dùng trong mua sắm, mã HS dùng để khai hải quan.
Không có mã hàng nào trong chương thỏa bộ lọc này.