Mã UNSPSC 50472400 — Cải cứng hữu cơ đóng hộp hoặc đựng trong lọ (Canned or jarred organic cardoons)
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 50472400 – Cải cứng hữu cơ đóng hộp hoặc đựng trong lọ (English: Canned or jarred organic cardoons) phân loại cải cứng hữu cơ (organic cardoons) đã được đóng hộp hoặc đựng trong lọ thủy tinh để bảo quản. Cải cứng là một loại rau xương cây thuộc họ Asteraceae, phần ăn được là thân và gân lá. Cấp lớp này nằm trong Cấp nhóm 50470000 Canned or jarred organic vegetables, Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, mã này thường dùng cho nhập khẩu rau xương hữu cơ đóng hộp từ Châu Âu (Italy, Pháp, Tây Ban Nha) phục vụ các nhà hàng, siêu thị cao cấp, và cửa hàng thực phẩm hữu cơ chuyên biệt.
Định nghĩa
Cấp lớp 50472400 bao gồm các sản phẩm cải cứng hữu cơ (organic cardoons) ở dạng đã cắt, nấu chín hoặc tôi qua và đóng hộp/lọ kín để bảo quản. Định nghĩa UNSPSC cơ sở: "sản phẩm rau cải cứng hữu cơ xử lý qua nước sôi, ướp muối, nước dùng hoặc dầu, sau đó đóng hộp kim loại hoặc lọ thủy tinh kín không khí, tuân thủ tiêu chuẩn hữu cơ quốc tế (ví dụ EU Regulation 834/2007 hoặc tương đương)."
Phần ăn được là thân chính (heart/stalk) và gân lá (rib) sau khi loại bỏ phần lá ngoài, lớp vỏ ngoài cứng. Sản phẩm có thể bán dưới dạng cả miếng hoặc cắt nhỏ, với nước cốt, dầu olive, hoặc nước muối tuỳ công thức.
Khi nào chọn mã này
Chọn 50472400 khi hợp đồng mua sắm có đối tượng là cải cứng hữu cơ đã xử lý và đóng hộp/lọ. Ví dụ: nhập khẩu 50 hộp cải cứng hữu cơ 400g từ Ý, gói cung cấp cải cứng hữu cơ lọ cho nhà hàng châu Âu, đấu thầu cải cứng tôi nước muối hữu cơ đóng hộp cho siêu thị. Khi xác định rõ giống cụ thể (Lunghi hoặc Gobbi), có thể ưu tiên cấp hàng hóa con: 50472401 (Lunghi cardoons) hoặc 50472402 (Gobbi cardoons). Dùng mã Cấp lớp 50472400 khi gói thầu gộp nhiều giống hoặc loại xử lý khác nhau của cải cứng hữu cơ.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50471500 – Atisô hữu cơ đóng hộp hoặc đựng lọ | Canned or jarred organic artichokes | Cải hoa (artichoke) — hoa và phần cơ sở, không phải thân như cardoons |
| 50471600 – Măng tây hữu cơ đóng hộp hoặc đóng lọ | Canned or jarred organic asparagus | Măng tây hữu cơ — loài khác hoàn toàn, phần ăn là mầm cây |
| 50471800 – Đậu hữu cơ đóng hộp hoặc đóng lọ | Canned or jarred organic beans | Đậu hữu cơ — hạt trong quả, không phải thân lá |
| 50471900 – Cà chua đỏ hữu cơ đóng hộp hoặc đóng lọ | Canned or jarred organic beets | Cà chua hồ |
| 50472000 – Bông cải xanh hữu cơ đóng hộp hoặc đựng lọ | Canned or jarred organic broccoli | Súp lơ xanh hữu cơ — hoa và thân hoa, loài khác |
Cải cứng (cardoons) là loài riêng biệt: thân và gân lá dày, cứng, có vị hơi đắng tự nhiên, dùng chủ yếu trong ẩm thực Ý. Phân biệt với cải hoa (artichoke/carciofi) — loài khác, phần ăn là hoa chưa nở.
Câu hỏi thường gặp
- Cải cứng tươi (không đóng hộp) thuộc mã nào?
Cải cứng tươi, chưa xử lý không thuộc Cấp ngành 50 (Food and Beverage Products). Nó thuộc Cấp ngành 10 — Live Plant and Animal Material, cụ thể Cấp nhóm 50470000 Canned or jarred organic vegetables hoặc Cấp ngành 31 — Vegetable and Fruit and Nut and Seed Products tùy theo phân loại cụ thể của cơ quan thuế. Mã 50472400 chỉ dành cho sản phẩm đã xử lý và đóng hộp.
- Cải cứng xử lý (đóng hộp) không phải hữu cơ thuộc mã nào?
Cải cứng thông thường (không chứng chỉ hữu cơ) đóng hộp thuộc Cấp nhóm 50470000 Canned or jarred vegetables (không có từ 'organic'). Mã 50472400 yêu cầu chứng chỉ hữu cơ từ cơ quan công nhận (EU, USDA, Bộ Nông nghiệp VN, v.v.).
- Cải cứng đóng hộp trong dầu olive hữu cơ có thuộc 50472400 không?
Có. Nước ướp (dầu olive, nước muối, nước cốt) là phần của sản phẩm bảo quản; miễn là cải cứng chính và phần lớn sản phẩm là hữu cơ chứng thực, vẫn phân loại vào 50472400.
- Lunghi và Gobbi cardoons khác gì nhau?
Lunghi (tức 'thanh dài') là giống cải cứng có thân dài, gân lá rộng, vị mềm hơn. Gobbi (tức 'gù, bó chặt') là giống gồm những cụm thân nhỏ, sát nhau, cứng hơn, vị đắng rõ hơn. Cả hai đều là cải cứng hữu cơ, nhưng có cấp hàng hóa riêng (50472401 vs 50472402) nếu hợp đồng yêu cầu xác định giống.
- Tiêu chuẩn hữu cơ nào áp dụng cho mã này tại Việt Nam?
Tại Việt Nam, sản phẩm được coi là hữu cơ nếu tuân thủ tiêu chuẩn EU Regulation 834/2007 hoặc tương đương (USDA Organic, JAS Japan, TCVN hữu cơ nếu sản xuất VN). Nhập khẩu yêu cầu chứng chỉ hữu cơ từ cơ quan công nhận và thông báo với Bộ Nông nghiệp Việt Nam theo quy định.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").