Chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường sau thông quan, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Kiểm tra chuyên ngành · Cơ quan: BGTVT · 447 mã hàng
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 8479.10.10 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Máy dùng cho các công trình công cộng, công trình xây dựng hoặc các mục đích tương tự › Hoạt động bằng điện | 0% |
| 8479.10.20 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Máy dùng cho các công trình công cộng, công trình xây dựng hoặc các mục đích tương tự › Không hoạt động bằng điện | 0% |
| 8479.20.10 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Máy dùng để chiết xuất hoặc chế biến dầu hoặc mỡ động vật hoặc dầu hoặc chất béo không bay hơi của thực vật hoặc vi sinh vật › Hoạt động bằng điện | 2% |
| 8479.20.20 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Máy dùng để chiết xuất hoặc chế biến dầu hoặc mỡ động vật hoặc dầu hoặc chất béo không bay hơi của thực vật hoặc vi sinh vật › Không hoạt động bằng điện | 0% |
| 8479.30.00 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Máy ép dùng để sản xuất tấm, ván ép từ xơ sợi hoặc dăm gỗ hoặc từ các vật liệu bằng gỗ khác và các loại máy khác dùng để xử lý gỗ hoặc lie | 2% |
| 8479.40.10 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Máy sản xuất dây cáp hoặc dây chão › Hoạt động bằng điện | 0% |
| 8479.40.20 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Máy sản xuất dây cáp hoặc dây chão › Không hoạt động bằng điện | 0% |
| 8479.50.00 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Rô bốt công nghiệp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | 0% |
| 8479.60.00 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Máy làm mát không khí bằng bay hơi | 0% |
| 8479.71.00 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Cầu vận chuyển hành khách › Loại sử dụng ở sân bay | 0% |
| 8479.79.00 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Cầu vận chuyển hành khách › Loại khác | 0% |
| 8479.81.10 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Máy và thiết bị cơ khí khác › Để gia công kim loại, kể cả máy cuộn ống dây điện › Hoạt động bằng điện | 0% |
| 8479.81.20 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Máy và thiết bị cơ khí khác › Để gia công kim loại, kể cả máy cuộn ống dây điện › Không hoạt động bằng điện | 0% |
| 8479.82.10 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Máy và thiết bị cơ khí khác › Máy trộn, máy nhào, máy xay, máy nghiền, máy sàng, máy rây, máy trộn đồng hóa, máy tạo nhũ tương hoặc máy khuấy › Hoạt động bằng điện | 0% |
| 8479.82.20 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Máy và thiết bị cơ khí khác › Máy trộn, máy nhào, máy xay, máy nghiền, máy sàng, máy rây, máy trộn đồng hóa, máy tạo nhũ tương hoặc máy khuấy › Không hoạt động bằng điện | 0% |
| 8479.83.00 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Máy và thiết bị cơ khí khác › Máy ép đẳng nhiệt lạnh | 0% |
| 8479.89.10 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Máy và thiết bị cơ khí khác › Loại khác › Thiết bị tự động sắp đặt hoặc loại bỏ các linh kiện hoặc phần tử tiếp xúc chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất mạch in đã lắp ráp | 0% |
| 8479.89.50 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Máy và thiết bị cơ khí khác › Loại khác › Máy lắp ráp các bo mạch nhánh của bộ xử lý trung tâm (CPU) vào các vỏ hoặc hộp đựng bằng plastic; thiết bị tái sinh dung dịch hóa học dùng trong sản xuất tấm mạch in hoặc tấm dây in; thiết bị làm sạch cơ học bề mặt của tấm mạch in hoặc tấm dây in trong sản xuất; thiết bị đồng chỉnh tấm mạch in hoặc tấm dây in hoặc mạch in đã lắp ráp trong quá trình sản xuất | 0% |
| 8479.89.61 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Máy và thiết bị cơ khí khác › Loại khác › Loại khác, hoạt động bằng điện › Máy bán hàng dịch vụ tự động (Automatic service-vending machines) | 0% |
| 8479.89.69 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Máy và thiết bị cơ khí khác › Loại khác › Loại khác, hoạt động bằng điện › Loại khác | 0% |
| 8479.89.70 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Máy và thiết bị cơ khí khác › Loại khác › Loại khác, không hoạt động bằng điện | 0% |
| 8479.90.10 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Bộ phận › Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8479.89.10 | 0% |
| 8479.90.50 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Bộ phận › Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8479.89.50 | 0% |
| 8479.90.90 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này › Bộ phận › Loại khác | 0% |
| 8501.10.21 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ có công suất không quá 37,5 W › Động cơ một chiều › Động cơ bước › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.10.22 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ có công suất không quá 37,5 W › Động cơ một chiều › Động cơ bước › Loại khác, công suất không quá 5 W | 25% |
| 8501.10.29 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ có công suất không quá 37,5 W › Động cơ một chiều › Động cơ bước › Loại khác | 25% |
| 8501.10.30 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ có công suất không quá 37,5 W › Động cơ một chiều › Động cơ hướng trục (SEN) | 10% |
| 8501.10.41 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ có công suất không quá 37,5 W › Động cơ một chiều › Loại khác › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.10.49 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ có công suất không quá 37,5 W › Động cơ một chiều › Loại khác › Loại khác | 25% |
| 8501.10.51 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ có công suất không quá 37,5 W › Động cơ khác, kể cả động cơ vạn năng (một chiều/xoay chiều) › Động cơ bước › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.10.59 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ có công suất không quá 37,5 W › Động cơ khác, kể cả động cơ vạn năng (một chiều/xoay chiều) › Động cơ bước › Loại khác | 25% |
| 8501.10.60 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ có công suất không quá 37,5 W › Động cơ khác, kể cả động cơ vạn năng (một chiều/xoay chiều) › Động cơ hướng trục (SEN) | 10% |
| 8501.10.91 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ có công suất không quá 37,5 W › Động cơ khác, kể cả động cơ vạn năng (một chiều/xoay chiều) › Loại khác › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.10.99 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ có công suất không quá 37,5 W › Động cơ khác, kể cả động cơ vạn năng (một chiều/xoay chiều) › Loại khác › Loại khác | 25% |
| 8501.20.12 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ vạn năng một chiều/xoay chiều có công suất trên 37,5 W › Công suất không quá 1 kW › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.20.19 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ vạn năng một chiều/xoay chiều có công suất trên 37,5 W › Công suất không quá 1 kW › Loại khác | 15% |
| 8501.20.21 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ vạn năng một chiều/xoay chiều có công suất trên 37,5 W › Công suất trên 1 kW › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.20.29 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ vạn năng một chiều/xoay chiều có công suất trên 37,5 W › Công suất trên 1 kW › Loại khác | 15% |
| 8501.31.30 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất không quá 750 W › Động cơ loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.31.60 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất không quá 750 W › Động cơ dùng cho xe của Chương 87 | 20% |
| 8501.31.70 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất không quá 750 W › Động cơ khác | 20% |
| 8501.31.80 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất không quá 750 W › Máy phát điện | 20% |
| 8501.32.21 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 750 W nhưng không quá 37,5 kW › Động cơ loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.32.24 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 750 W nhưng không quá 37,5 kW › Động cơ dùng cho xe của Chương 87 | 10% |
| 8501.32.25 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 750 W nhưng không quá 37,5 kW › Động cơ khác | 10% |
| 8501.32.26 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 750 W nhưng không quá 37,5 kW › Máy phát điện | 10% |
| 8501.32.31 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW › Động cơ loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18 hoặc 84.50 | 3% |
| 8501.32.32 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW › Động cơ khác | 5% |
| 8501.32.33 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW › Máy phát điện | 5% |
| 8501.33.10 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất trên 75 kW nhưng không quá 375 kW › Loại dùng cho xe của Chương 87 | 0% |
| 8501.33.90 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất trên 75 kW nhưng không quá 375 kW › Loại khác | 0% |
| 8501.34.00 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều, trừ máy phát quang điện › Công suất trên 375 kW | 0% |
| 8501.40.11 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, một pha › Công suất không quá 1 kW › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.40.19 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, một pha › Công suất không quá 1 kW › Loại khác | 20% |
| 8501.40.21 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, một pha › Công suất trên 1 kW › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.40.29 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, một pha › Công suất trên 1 kW › Loại khác | 20% |
| 8501.51.11 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất không quá 750 W › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.51.19 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất không quá 750 W › Loại khác | 15% |
| 8501.52.11 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất không quá 1 kW › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.52.12 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất không quá 1 kW › Loại dùng cho xe của Chương 87 | 10% |
| 8501.52.19 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất không quá 1 kW › Loại khác | 10% |
| 8501.52.21 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 1 kW nhưng không quá 37,5 kW › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | 3% |
| 8501.52.22 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 1 kW nhưng không quá 37,5 kW › Loại dùng cho xe của Chương 87 | 10% |
| 8501.52.29 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 1 kW nhưng không quá 37,5 kW › Loại khác | 10% |
| 8501.52.31 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW › Loại dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 84.15, 84.18 hoặc 84.50 | 0% |
| 8501.52.32 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW › Loại dùng cho xe của Chương 87 | 0% |
| 8501.52.39 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW › Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW › Loại khác | 0% |
| 8501.53.10 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất trên 75 kW › Loại dùng cho xe của Chương 87 | 0% |
| 8501.53.90 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha › Công suất trên 75 kW › Loại khác | 0% |
| 8501.61.10 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát điện xoay chiều (máy dao điện), trừ máy phát quang điện › Công suất không quá 75 kVA › Công suất không quá 12,5 kVA | 20% |
| 8501.61.20 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát điện xoay chiều (máy dao điện), trừ máy phát quang điện › Công suất không quá 75 kVA › Công suất trên 12,5 kVA | 20% |
| 8501.62.10 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát điện xoay chiều (máy dao điện), trừ máy phát quang điện › Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 375 kVA › Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 150 kVA | 7% |
| 8501.62.20 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát điện xoay chiều (máy dao điện), trừ máy phát quang điện › Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 375 kVA › Công suất trên 150 kVA nhưng không quá 375 kVA | 7% |
| 8501.63.00 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát điện xoay chiều (máy dao điện), trừ máy phát quang điện › Công suất trên 375 kVA nhưng không quá 750 kVA | 0% |
| 8501.64.00 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát điện xoay chiều (máy dao điện), trừ máy phát quang điện › Công suất trên 750 kVA | 0% |
| 8501.71.00 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát quang điện một chiều › Công suất không quá 50 W | 20% |
| 8501.72.10 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát quang điện một chiều › Công suất trên 50 W › Công suất không quá 750 W | 20% |
| 8501.72.20 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát quang điện một chiều › Công suất trên 50 W › Công suất trên 750 W nhưng không quá 37,5 kW | 10% |
| 8501.72.30 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát quang điện một chiều › Công suất trên 50 W › Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW | 5% |
| 8501.72.40 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát quang điện một chiều › Công suất trên 50 W › Công suất trên 75 kW | 0% |
| 8501.80.10 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát quang điện xoay chiều › Công suất không quá 75 kVA | 20% |
| 8501.80.20 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát quang điện xoay chiều › Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 375 kVA | 7% |
| 8501.80.30 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát quang điện xoay chiều › Công suất trên 375 kVA nhưng không quá 750 kVA | 0% |
| 8501.80.40 | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Máy phát quang điện xoay chiều › Công suất trên 750 kVA | 0% |
| 8507.10.10 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng axit - chì, loại dùng để khởi động động cơ piston › Dùng cho máy bay | 0% |
| 8507.10.92 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng axit - chì, loại dùng để khởi động động cơ piston › Loại khác › Điện áp danh định 6 V hoặc 12 V, có dung lượng phóng điện không quá 200 Ah › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cm | 25% |
| 8507.10.95 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng axit - chì, loại dùng để khởi động động cơ piston › Loại khác › Điện áp danh định 6 V hoặc 12 V, có dung lượng phóng điện không quá 200 Ah › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cm | 25% |
| 8507.10.96 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng axit - chì, loại dùng để khởi động động cơ piston › Loại khác › Điện áp danh định 6 V hoặc 12 V, có dung lượng phóng điện không quá 200 Ah › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cm | 25% |
| 8507.10.97 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng axit - chì, loại dùng để khởi động động cơ piston › Loại khác › Loại khác › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cm | 20% |
| 8507.10.98 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng axit - chì, loại dùng để khởi động động cơ piston › Loại khác › Loại khác › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cm | 20% |
| 8507.10.99 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng axit - chì, loại dùng để khởi động động cơ piston › Loại khác › Loại khác › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cm | 20% |
| 8507.20.10 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Ắc qui axit - chì khác › Dùng cho máy bay | 0% |
| 8507.20.94 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Ắc qui axit - chì khác › Loại khác › Điện áp danh định 6 V hoặc 12 V, có dung lượng phóng điện không quá 200 Ah › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cm | 25% |
| 8507.20.95 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Ắc qui axit - chì khác › Loại khác › Điện áp danh định 6 V hoặc 12 V, có dung lượng phóng điện không quá 200 Ah › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cm | 25% |
| 8507.20.96 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Ắc qui axit - chì khác › Loại khác › Điện áp danh định 6 V hoặc 12 V, có dung lượng phóng điện không quá 200 Ah › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cm | 25% |
| 8507.20.97 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Ắc qui axit - chì khác › Loại khác › Loại khác › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cm | 20% |
| 8507.20.98 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Ắc qui axit - chì khác › Loại khác › Loại khác › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cm | 20% |
| 8507.20.99 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Ắc qui axit - chì khác › Loại khác › Loại khác › Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cm | 20% |
| 8507.30.10 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Bằng niken-cađimi › Dùng cho máy bay | 0% |