Hàng tiêu dùng đã qua sử dụng cấm nhập khẩu (08/2023/TT-BCT - PL1.I)

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Cấm XK/NK · Cơ quan: BCT · 1579 mã hàng

Danh sách mã HS

Mã HS thuộc diện: Hàng tiêu dùng đã qua sử dụng cấm nhập khẩu (08/2023/TT-BCT - PL1.I)
MãMô tảNK ưu đãi
5515.19.00Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Từ xơ staple polyeste › Loại khác12%
5515.21.00Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Từ xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic › Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo12%
5515.22.00Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Từ xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic › Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn12%
5515.29.00Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Từ xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic › Loại khác12%
5515.91.00Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Vải dệt thoi khác › Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo12%
5515.99.10Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Vải dệt thoi khác › Loại khác › Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn12%
5515.99.90Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Vải dệt thoi khác › Loại khác › Loại khác12%
5516.11.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng12%
5516.12.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Đã nhuộm12%
5516.13.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Từ các sợi có các màu khác nhau12%
5516.14.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Đã in12%
5516.21.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng12%
5516.22.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo › Đã nhuộm12%
5516.23.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo › Từ các sợi có các màu khác nhau12%
5516.24.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo › Đã in12%
5516.31.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng12%
5516.32.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Đã nhuộm12%
5516.33.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Từ các sợi có các màu khác nhau12%
5516.34.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Đã in12%
5516.41.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng12%
5516.42.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông › Đã nhuộm12%
5516.43.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông › Từ các sợi có các màu khác nhau12%
5516.44.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông › Đã in12%
5516.91.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Loại khác › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng12%
5516.92.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Loại khác › Đã nhuộm12%
5516.93.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Loại khác › Từ các sợi có các màu khác nhau12%
5516.94.00Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Loại khác › Đã in12%
5701.10.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5701.10.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Loại khác12%
5701.90.11Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5701.90.19Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông › Loại khác12%
5701.90.20Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ xơ đay12%
5701.90.91Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5701.90.99Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Loại khác12%
5702.10.00Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự12%
5702.20.00Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Hàng trải sàn từ xơ dừa (coir)12%
5702.31.00Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn12%
5702.32.00Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt nhân tạo12%
5702.39.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông12%
5702.39.20Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ xơ đay12%
5702.39.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác12%
5702.41.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5702.41.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Loại khác12%
5702.42.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ vật liệu dệt nhân tạo › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5702.42.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ vật liệu dệt nhân tạo › Loại khác12%
5702.49.11Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5702.49.19Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông › Loại khác12%
5702.49.20Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ xơ đay12%
5702.49.91Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5702.49.99Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Loại khác12%
5702.50.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện › Từ bông12%
5702.50.20Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện › Từ xơ đay12%
5702.50.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện › Loại khác12%
5702.91.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5702.91.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Loại khác12%
5702.92.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ vật liệu dệt nhân tạo › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5702.92.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ vật liệu dệt nhân tạo › Loại khác12%
5702.99.11Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5702.99.19Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông › Loại khác12%
5702.99.20Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ xơ đay12%
5702.99.91Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5702.99.99Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự › Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Loại khác12%
5703.10.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)12%
5703.10.20Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5703.10.30Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)12%
5703.10.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Loại khác12%
5703.21.00Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác › Thảm cỏ (turf)12%
5703.29.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác › Loại khác › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5703.29.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác › Loại khác › Loại khác12%
5703.31.00Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt nhân tạo khác › Thảm cỏ (turf)12%
5703.39.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt nhân tạo khác › Loại khác › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5703.39.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt nhân tạo khác › Loại khác › Loại khác12%
5703.90.11Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5703.90.19Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông › Loại khác12%
5703.90.21Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ xơ đay › Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)12%
5703.90.22Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ xơ đay › Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)12%
5703.90.29Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Từ xơ đay › Loại khác12%
5703.90.91Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)12%
5703.90.92Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5703.90.93Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)12%
5703.90.99Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Loại khác12%
5704.10.00Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, từ phớt, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện › Các tấm để ghép, có diện tích bề mặt tối đa là 0,3 m212%
5704.20.00Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, từ phớt, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện › Các tấm để ghép, có diện tích bề mặt tối đa trên 0,3 m2 nhưng không quá 1 m212%
5704.90.00Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, từ phớt, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện › Loại khác12%
5705.00.11Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ bông › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5705.00.19Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ bông › Loại khác12%
5705.00.21Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ xơ đay › Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.0412%
5705.00.29Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện › Từ xơ đay › Loại khác12%
5705.00.91Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện › Loại khác › Thảm cầu nguyện (SEN)12%
5705.00.92Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện › Loại khác › Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.0412%
5705.00.99Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện › Loại khác › Loại khác12%
5801.10.10Các loại vải dệt nổi vòng và các loại vải sơnin (chenille), trừ các loại vải thuộc nhóm 58.02 hoặc 58.06 › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Đã tráng, phủ hoặc ép lớp12%
5801.10.90Các loại vải dệt nổi vòng và các loại vải sơnin (chenille), trừ các loại vải thuộc nhóm 58.02 hoặc 58.06 › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Loại khác12%
5801.21.10Các loại vải dệt nổi vòng và các loại vải sơnin (chenille), trừ các loại vải thuộc nhóm 58.02 hoặc 58.06 › Từ bông › Vải có sợi ngang nổi vòng không cắt › Đã tráng, phủ hoặc ép lớp12%
5801.21.90Các loại vải dệt nổi vòng và các loại vải sơnin (chenille), trừ các loại vải thuộc nhóm 58.02 hoặc 58.06 › Từ bông › Vải có sợi ngang nổi vòng không cắt › Loại khác12%
5801.22.10Các loại vải dệt nổi vòng và các loại vải sơnin (chenille), trừ các loại vải thuộc nhóm 58.02 hoặc 58.06 › Từ bông › Nhung kẻ đã cắt › Đã tráng, phủ hoặc ép lớp12%
5801.22.90Các loại vải dệt nổi vòng và các loại vải sơnin (chenille), trừ các loại vải thuộc nhóm 58.02 hoặc 58.06 › Từ bông › Nhung kẻ đã cắt › Loại khác12%
5801.23.10Các loại vải dệt nổi vòng và các loại vải sơnin (chenille), trừ các loại vải thuộc nhóm 58.02 hoặc 58.06 › Từ bông › Vải có sợi ngang nổi vòng khác › Đã tráng, phủ hoặc ép lớp12%
5801.23.90Các loại vải dệt nổi vòng và các loại vải sơnin (chenille), trừ các loại vải thuộc nhóm 58.02 hoặc 58.06 › Từ bông › Vải có sợi ngang nổi vòng khác › Loại khác12%
5801.26.10Các loại vải dệt nổi vòng và các loại vải sơnin (chenille), trừ các loại vải thuộc nhóm 58.02 hoặc 58.06 › Từ bông › Các loại vải sơnin (chenille) › Đã tráng, phủ hoặc ép lớp12%

← Tất cả chính sách